恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「板㑄:Thông tin công trình xây dựng」
交面
Trong Dang (討論 | 㨂𢵰) 空固縿略𢯢𢷮 𥮋:𢯢𢷮移動 Mobile web edit Advanced mobile edit |
Trong Dang (討論 | 㨂𢵰) 空固縿略𢯢𢷮 𥮋:𢯢𢷮移動 Mobile web edit Advanced mobile edit |
||
| (空顯示2番版於𡧲𧵑共𠊛用) | |||
| 𣳔131: | 𣳔131: | ||
| data26 = {{{landlord|{{{sở hữu|}}}}}} | | data26 = {{{landlord|{{{sở hữu|}}}}}} | ||
| header27 = {{#if: {{{khởi công|}}}{{{hoàn thành|}}}{{{khánh thành|}}}{{{trùng tu|}}}{{{phá dỡ|}}}{{{phá hủy|}}}{{{diện tích xây dựng|}}}{{{diện tích sàn|}}}{{{nhà thầu chính|}}}{{{chi phí xây dựng|}}}{{{chi phí trùng tu|}}}{{{start_date|}}}{{{construction_start_date|}}}{{{completion_date|}}}{{{demolition_date|}}}{{{date_demolished|}}}{{{floor_count|}}}{{{floor_area|}}}{{{main_contractor|}}}{{{cost|}}}| | | header27 = {{#if: {{{khởi công|}}}{{{hoàn thành|}}}{{{khánh thành|}}}{{{trùng tu|}}}{{{phá dỡ|}}}{{{phá hủy|}}}{{{diện tích xây dựng|}}}{{{diện tích sàn|}}}{{{nhà thầu chính|}}}{{{chi phí xây dựng|}}}{{{chi phí trùng tu|}}}{{{start_date|}}}{{{construction_start_date|}}}{{{completion_date|}}}{{{demolition_date|}}}{{{date_demolished|}}}{{{floor_count|}}}{{{floor_area|}}}{{{main_contractor|}}}{{{cost|}}}|𡏦𥩯 }} | ||
| label28 = Động thổ | | label28 = Động thổ | ||
| data28 = {{{groundbreaking|{{{groundbreaking_date|{{{động thổ|}}}}}}}}} | | data28 = {{{groundbreaking|{{{groundbreaking_date|{{{động thổ|}}}}}}}}} | ||
| label29 = | | label29 = 起工 | ||
| data29 = {{{start_date|{{{construction_start_date|{{{constructed|{{{khởi công|}}}}}}}}}}}} | | data29 = {{{start_date|{{{construction_start_date|{{{constructed|{{{khởi công|}}}}}}}}}}}} | ||
| label30 = | | label30 = 完成 | ||
| data30 = {{{completion_date|{{{est_completion|{{{hoàn thành|}}}}}}}}} | | data30 = {{{completion_date|{{{est_completion|{{{hoàn thành|}}}}}}}}} | ||
| label31 = | | label31 = 慶成 | ||
| data31 = {{{inauguration_date|{{{opening|{{{khánh thành|}}}}}}}}} | | data31 = {{{inauguration_date|{{{opening|{{{khánh thành|}}}}}}}}} | ||
| 𣳔154: | 𣳔154: | ||
| data34 = {{{closing_date|{{{đóng cửa|}}}}}} | | data34 = {{{closing_date|{{{đóng cửa|}}}}}} | ||
| label35 = | | label35 = 重修 | ||
| data35 = {{{renovation_date|{{{trùng tu|}}}}}} | | data35 = {{{renovation_date|{{{trùng tu|}}}}}} | ||
| 𣳔178: | 𣳔178: | ||
| data42 = {{{elevator_count|{{{số thang máy|}}}}}} | | data42 = {{{elevator_count|{{{số thang máy|}}}}}} | ||
| label43 = | | label43 = 面積孱 | ||
| data43 = {{{floor_area|{{{diện tích sàn|}}}}}} | | data43 = {{{floor_area|{{{diện tích sàn|}}}}}} | ||
| 𣳔203: | 𣳔203: | ||
| header52 = {{#if: {{{tip|}}}{{{đỉnh|}}}{{{observatory|}}}{{{đài quan sát|}}}{{{roof|}}}{{{cao đến mái|}}}{{{tính đến mái|}}}{{{antenna_spire|}}}{{{cao đến ăng ten|}}}{{{tính đến ăng ten|}}}{{{top_floor|}}}{{{cao đến sàn cao nhất|}}}{{{tính đến sàn cao nhất|}}} |Chiều cao }} | | header52 = {{#if: {{{tip|}}}{{{đỉnh|}}}{{{observatory|}}}{{{đài quan sát|}}}{{{roof|}}}{{{cao đến mái|}}}{{{tính đến mái|}}}{{{antenna_spire|}}}{{{cao đến ăng ten|}}}{{{tính đến ăng ten|}}}{{{top_floor|}}}{{{cao đến sàn cao nhất|}}}{{{tính đến sàn cao nhất|}}} |Chiều cao }} | ||
| label53 = | | label53 = 朝高 | ||
| data53 = {{{height|{{{chiều cao|}}}}}} | | data53 = {{{height|{{{chiều cao|}}}}}} | ||
| 𣳔221: | 𣳔221: | ||
| data58 = {{{top_floor|{{{cao đến sàn cao nhất|{{{tính đến sàn cao nhất|}}}}}}}}} | | data58 = {{{top_floor|{{{cao đến sàn cao nhất|{{{tính đến sàn cao nhất|}}}}}}}}} | ||
| header59 = {{#if: {{{kiến trúc sư|}}}{{{hãng kiến trúc|}}}{{{kỹ sư kết cấu|}}}{{{kỹ sư thiết kế dịch vụ|}}}{{{kỹ sư công chính|}}}{{{nhà thiết kế khác|}}}{{{giám sát chất lượng|}}}{{{giải thưởng|}}}{{{architect|}}}{{{architecture_firm|}}}{{{engineer|}}}{{{structural_engineer|}}}{{{services_engineer|}}}{{{civil_engineer|}}}{{{other_designers|}}}{{{quantity_surveyor|}}}{{{awards|}}}| | | header59 = {{#if: {{{kiến trúc sư|}}}{{{hãng kiến trúc|}}}{{{kỹ sư kết cấu|}}}{{{kỹ sư thiết kế dịch vụ|}}}{{{kỹ sư công chính|}}}{{{nhà thiết kế khác|}}}{{{giám sát chất lượng|}}}{{{giải thưởng|}}}{{{architect|}}}{{{architecture_firm|}}}{{{engineer|}}}{{{structural_engineer|}}}{{{services_engineer|}}}{{{civil_engineer|}}}{{{other_designers|}}}{{{quantity_surveyor|}}}{{{awards|}}}|設計 }} | ||
| label60 = [[ | | label60 = [[建築師]] | ||
| data60 = {{{architect|{{{kiến trúc sư|}}}}}} | | data60 = {{{architect|{{{kiến trúc sư|}}}}}} | ||
| 𣳔229: | 𣳔229: | ||
| data61 = {{{architecture_firm|{{{hãng kiến trúc|}}}}}} | | data61 = {{{architecture_firm|{{{hãng kiến trúc|}}}}}} | ||
| label62 = | | label62 = 技師 | ||
| data62 = {{{engineer|{{{kỹ sư|}}}}}} | | data62 = {{{engineer|{{{kỹ sư|}}}}}} | ||
| 𣳔238: | 𣳔238: | ||
| data64 = {{{services_engineer|{{{kỹ sư thiết kế dịch vụ|}}}}}} | | data64 = {{{services_engineer|{{{kỹ sư thiết kế dịch vụ|}}}}}} | ||
| label65 = | | label65 = 技師𡏦𥩯 | ||
| data65 = {{{civil_engineer|{{{kỹ sư xây dựng|}}}}}} | | data65 = {{{civil_engineer|{{{kỹ sư xây dựng|}}}}}} | ||