𨀈𬧐內容

恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「交接」

Uy-ki có thể chỉnh sửa bằng chữ Hán Nôm 威其固体整𢯢憑𡨸漢喃
Trong Dang (討論 | 㨂𢵰)
造張㵋貝內容「{{1000 bài cơ bản}} {{multiple image | perrow = 2 / 2 / 2 | total_width = 350 | image1 = Stephen_Avenue_3.jpg | alt1 = Giao tiếp giữa hai thương nhân | link1 = Ngôn ngữ nói | image2 = Sign_language,_2014_(01).jpg | alt2 = Ngôn ngữ ký hiệu | link2 = Ngôn ngữ ký hiệu | image3 = Einbrief.jpg | alt3 = Giao tiếp qua chữ viết | l…」
𥮋𢯢𢷮移動 Mobile web edit Advanced mobile edit
 
Trong Dang (討論 | 㨂𢵰)
空固縿略𢯢𢷮
𥮋𢯢𢷮移動 Mobile web edit Advanced mobile edit
 
(空顯示3番版於𡧲𧵑共𠊛用)
𣳔4: 𣳔4:
| total_width      = 350
| total_width      = 350
| image1            = Stephen_Avenue_3.jpg
| image1            = Stephen_Avenue_3.jpg
| alt1              = Giao tiếp giữa hai thương nhân
| alt1              = 交接𡧲𠄩商人
| link1            = Ngôn ngữ nói
| link1            = 言語吶
| image2            = Sign_language,_2014_(01).jpg
| image2            = Sign_language,_2014_(01).jpg
| alt2              = Ngôn ngữ ký hiệu
| alt2              = 言語記號
| link2            = Ngôn ngữ ký hiệu
| link2            = 言語記號
| image3            = Einbrief.jpg
| image3            = Einbrief.jpg
| alt3              = Giao tiếp qua chữ viết
| alt3              = 交接過𡨸曰
| link3            = Chữ viết
| link3            = 𡨸曰
| image4            = Little_bird_singing.jpg
| image4            = Little_bird_singing.jpg
| alt4              = Chim kêu
| alt4              = 𪀄叫
| link4            = Giao tiếp ở động vật
| link4            = 交接於動物
| image5            = Sharing_Information.jpg
| image5            = Sharing_Information.jpg
| alt5              = Giao tiếp ở ong
| alt5              = 交接於螉
| link5            = Giao tiếp ở ong
| link5            = 交接於螉
| image6            = Pioneer_plaque.svg
| image6            = Pioneer_plaque.svg
| alt6              = Bản khắc Pioneer
| alt6              = Bản khắc Pioneer
| link6            = Bản khắc Pioneer
| link6            = Bản khắc Pioneer
| footer            = Có nhiều hình thức giao tiếp, bao gồm [[Giao tiếp ở người|giao tiếp ngôn ngữ ở người]] bằng âm thanh, cử chỉ và chữ viết, cùng với [[Giao tiếp ở động vật|trao đổi thông tin ở động vật]] và giao tiếp với [[sự sống ngoài Trái Đất]].
| footer            = 固𡗉形式交接、包𠁟[[交接於𠊛|交接言語於𠊛]]憑音聲、舉止吧𡨸曰、共貝[[交接於動物|𢭂𢷮通信於動物]]吧交接貝[[事𤯩外𬃻𡐙]]
}}
}}


'''交接'''(Giao tiếp)thường được định nghĩa là sự truyền tải [[thông tin]]. Hiện chưa có thống nhất về định nghĩa chính xác của thuật ngữ, đồng thời có nhiều tranh cãi về việc giao tiếp có bao hàm cả truyền tải vô ý thức hoặc thất bại hay không, cũng như việc giao tiếp có vừa truyền tải và vừa tạo ra [[Ngữ nghĩa học|ngữ nghĩa]] hay không. [[Mô hình truyền thông]] là mô tả ngắn gọn về các thành phần chính của giao tiếp và sự tương tác giữa chúng. Ý tưởng có trong nhiều mô hình truyền thông là người gửi sử dụng một hệ thống [[mã hiệu]] để diễn đạt thông tin dưới hình thức thông điệp. Thông điệp sau đó được chuyển qua một [[Kênh giao tiếp|kênh]] đến người nhận và người này phải hiểu được thông điệp bằng cách giải mã. Lĩnh vực tra vấn chính tìm hiểu về giao tiếp được gọi là [[nghiên cứu truyền thông]].
'''交接'''(Giao tiếp)常得定義𱺵事傳載[[通信]]。現𣗓固統一𧗱定義正確𧵑術語、同時固𡗉爭𠳚𧗱役交接固包含哿傳載無意識或失敗咍空、拱如役交接固𣃣傳載吧𣃣造𫥨[[語義學|語義]]咍空。[[模型傳通]]𱺵模寫𠦯衮𧗱各成份正𧵑交接吧事相作𡧲衆。意想固𥪝𡗉模型傳通𱺵𠊛寄使用𠬠系統[[碼號]]抵演達通信𨑜形式通牒。通牒𢖖󠄁妬得轉過𠬠[[涇交接|]]𦤾𠊛認吧𠊛尼沛曉得通牒憑格解碼。領域查問正尋曉𧗱交接得噲𱺵[[研究傳通]]

版㵋一𣅶21:38、𣈜13𣎃4𢆥2025

<templatestyles src="Multiple image/styles.css" wrapper=".tmulti"></templatestyles>

交接𡧲𠄩商人
言語記號
交接過𡨸曰
𪀄叫
交接於螉
Bản khắc Pioneer
固𡗉形式交接、包𠁟交接言語於𠊛憑音聲、舉止吧𡨸曰、共貝𢭂𢷮通信於動物吧交接貝事𤯩外𬃻𡐙

交接(Giao tiếp)常得定義𱺵事傳載通信。現𣗓固統一𧗱定義正確𧵑術語、同時固𡗉爭𠳚𧗱役交接固包含哿傳載無意識或失敗咍空、拱如役交接固𣃣傳載吧𣃣造𫥨語義咍空。模型傳通𱺵模寫𠦯衮𧗱各成份正𧵑交接吧事相作𡧲衆。意想固𥪝𡗉模型傳通𱺵𠊛寄使用𠬠系統碼號抵演達通信𨑜形式通牒。通牒𢖖󠄁妬得轉過𠬠𦤾𠊛認吧𠊛尼沛曉得通牒憑格解碼。領域查問正尋曉𧗱交接得噲𱺵研究傳通