恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「準化:名冊各國家吧漨領土」
交面
n →S |
SaigonSarang (討論 | 㨂𢵰) |
||
| 𣳔20: | 𣳔20: | ||
*: {{tl|ARG}} → {{ARG}} ・ {{tl|ARG1}} → {{ARG1}} ・ {{tl|ARG2}} → {{ARG2}} ・ {{tl|ARG3}} → {{ARG3}} | *: {{tl|ARG}} → {{ARG}} ・ {{tl|ARG1}} → {{ARG1}} ・ {{tl|ARG2}} → {{ARG2}} ・ {{tl|ARG3}} → {{ARG3}} | ||
* {{r| | * {{r|安支𠶋|an giê ri}} [Algérie → an giê ri] | ||
*: | *: 共和安支𠶋民主吧人民(Cộng hoà An giê ri Dân chủ và Nhân dân) / People's Democratic Republic of Algeria | ||
*: {{tl|DZA}} → {{DZA}} ・ {{tl|DZA1}} → {{DZA1}} ・ {{tl|DZA2}} → {{DZA2}} ・ {{tl|DZA3}} → {{DZA3}} | *: {{tl|DZA}} → {{DZA}} ・ {{tl|DZA1}} → {{DZA1}} ・ {{tl|DZA2}} → {{DZA2}} ・ {{tl|DZA3}} → {{DZA3}} | ||
| 𣳔51: | 𣳔51: | ||
*: Republic of Colombia | *: Republic of Colombia | ||
* {{r| | * {{r|榾疎些𠶋迦|cốt xờ ta ri ca}} [Costa Rica → Cốt-xta Ri-ca → cốt xờ ta ri ca] | ||
*: | *: 共和榾疎些𠶋迦(cộng hoà cốt xờ ta ri ca) / Republic of Costa Rica | ||
* {{r|鴝巴|cu ba}} [Cuba → Cu ba] | * {{r|鴝巴|cu ba}} [Cuba → Cu ba] | ||
| 𣳔83: | 𣳔83: | ||
==M== | ==M== | ||
* {{r| | * {{r|模𠶋些尼|mô ri ta ni}} [Mauritanie → mô ri ta ni] | ||
*: | *: 共和回教模𠶋些尼(cộng hoà hồi giáo mô ri ta ni) / Islamic Republic of Mauritania | ||
*: {{tl|MRT}} → {{MRT}} ・ {{tl|MRT1}} → {{MRT1}} ・ {{tl|MRT2}} → {{MRT2}} ・ {{tl|MRT3}} → {{MRT3}} | *: {{tl|MRT}} → {{MRT}} ・ {{tl|MRT1}} → {{MRT1}} ・ {{tl|MRT2}} → {{MRT2}} ・ {{tl|MRT3}} → {{MRT3}} | ||
| 𣳔111: | 𣳔111: | ||
== V == | == V == | ||
* {{r|撝泥俞𠲖羅|vê nê du ê la}} [Venezuela → Vê nê du ê la] | * {{r|撝泥俞𠲖羅|vê nê du ê la}} [Venezuela → Vê nê du ê la] | ||
*: | *: 共和逋璃𠇕𠶋亞那撝泥俞𠲖羅(Cộng hoà Bô-li-va-ri-a-na Vê-nê-du-ê-la ) / Bolivarian Republic of Venezuela | ||
*: {{tl|VEN}} → {{VEN}} ・ {{tl|VEN1}} → {{VEN1}} ・ {{tl|VEN2}} → {{VEN2}} ・ {{tl|VEN3}} → {{VEN3}} | *: {{tl|VEN}} → {{VEN}} ・ {{tl|VEN1}} → {{VEN1}} ・ {{tl|VEN2}} → {{VEN2}} ・ {{tl|VEN3}} → {{VEN3}} | ||
| 𣳔119: | 𣳔119: | ||
*: Republic of the Sudan | *: Republic of the Sudan | ||
* {{r| | * {{r|蚩𠶋|xi ri}} [Syria → Xi-ri → xi ri] | ||
*: | *: 共和亞拉蚩𠶋(Cộng hoà A rập Xi ri) / Syrian Arab Republic | ||
*: {{tl|SYR}} → {{SYR}} ・ {{tl|SYR1}} → {{SYR1}} ・ {{tl|SYR2}} → {{SYR2}} ・ {{tl|SYR3}} → {{SYR3}} ・ {{tl|SYR4}} → {{SYR4}} | *: {{tl|SYR}} → {{SYR}} ・ {{tl|SYR1}} → {{SYR1}} ・ {{tl|SYR2}} → {{SYR2}} ・ {{tl|SYR3}} → {{SYR3}} ・ {{tl|SYR4}} → {{SYR4}} | ||
番版𣅶09:35、𣈜29𣎃10𢆥2014
介紹
This is the List of sovereign states in Han-Nom with Standard Chunom.
The Vietnamese readings of the country names are mainly based on
- Danh sách các nước có quan hệ ngoại giao với nước CHXHCN Việt Nam (tính đến tháng 2/2013) [1] (Official website of Vietnam Ministry of Foreign Affairs);
- Danh sách quốc gia (Vietnamese Wikipedia).
The Han-Nom characters used in this list are all Transliteration Characters (Recommended characters for phonetic-transliteration). Transliteration Characters are marked with a * sign in The List of Vietnamese Common Syllables by Frequency.
※ Wikipedia:ISO 3166-1 alpha-3
規則𧵑音譯
- Transliteration characters are unrelated to tones. One syllable has only one transliteration character.
- e.g. 咖 = ca cà cá cã cạ cả
- If needed, choose the closest tone: ờ - ơ - ớ - ợ - ở - ỡ
- -l → -n
- e.g. Brasil → Bra-xin → bờ ra xin → 巴𤄷吀
- p- → b-
- e.g. Singapore → Xinh ga po → Xinh ga bo → 𦎡迦逋
- Consonant cluster: c1c2- → c1ờ c2-
- e.g. Brasil → Bra-xin → bờ ra xin → 巴𤄷吀
- e.g. Slovakia → Xlô-va-ki-a → xờ lô va ki a → 綀露𠇕其阿
名冊國家
A
- 渥軒司那 [Argentina → ác hen ti na]
- 安支𠶋 [Algérie → an giê ri]
- 埃縺 [Ireland → Ai-len]
- 連合王國英吧北埃縺 [Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ai-len → Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ai len]
B
- 坡𦋦吀 [Brasil → Bra-xin → bờ ra xin]
- 逋璃韋亞 [Bolivia → Bô-li-vi-a]
C
- 支黎 [Chile → chi lê]
- 共和支黎(cộng hoà chi lê)
- Republic of Chile
- 沽𨇣啤亞 [Colombia → cô lôm bi a]
- 共和沽𨇣啤亞(cộng hoà cô lôm bi a)
- Republic of Colombia
- 榾疎些𠶋迦 [Costa Rica → Cốt-xta Ri-ca → cốt xờ ta ri ca]
- 共和榾疎些𠶋迦(cộng hoà cốt xờ ta ri ca) / Republic of Costa Rica
- 鴝巴 [Cuba → Cu ba]
- 共和鴝巴(cộng hoà cu ba)
- Republic of Cuba
- 迦那多 [Canada → Ca-na-đa → Ca na đa]
D
I
- 伊㘓 [Iran → i ran]
- 共和回教伊㘓(cộng hoà hồi giáo i ran)
- Islamic Republic of Iran
- Tehran → Têhêran[2] → Tê hê ran → 樨希㘓
- 印都泥蚩亞 [Indonesia → in đô nê xi a]
- 伊挌 [Iraq → i rắc]
- 伊疎𠚢嚥 [Israel → I-xra-en → i xờ ra en]
M
- 模𠶋些尼 [Mauritanie → mô ri ta ni]
- 麻璃 [Mali → ma li]
N
- 𠸔彌潾 [New Zealand → Niu Di-lân]
S
- 啛泥肝 [Sénégal → xê nê gan]
- 共和啛泥肝(cộng hoà xê nê gan) / Republic of Senegal
- 𦎡迦莆 [Singapore → Xinh-ga-po →Xinh ca bo]
U
- 幽棋淶那 [Ukraina → U-crai-na → u cờ rai na]
V
- 撝泥俞𠲖羅 [Venezuela → Vê nê du ê la]
X
- 樞登 [Sudan → xu đăng]
- 共和樞登(cộng hoà xu đăng)
- Republic of the Sudan
- 蚩𠶋 [Syria → Xi-ri → xi ri]
恪
- Arab → A-rập/Ả-Rập → 亞拉