恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「準化:名冊各國家吧漨領土」
交面
SaigonSarang (討論 | 㨂𢵰) |
SaigonSarang (討論 | 㨂𢵰) |
||
| 𣳔70: | 𣳔70: | ||
*: 共和伊挌(cộng hoà i rắc) / Republic of Iraq | *: 共和伊挌(cộng hoà i rắc) / Republic of Iraq | ||
*: {{tl|IRQ}} → {{IRQ}} ・ {{tl|IRQ1}} → {{IRQ1}} ・ {{tl|IRQ2}} → {{IRQ2}} ・ {{tl|IRQ3}} → {{IRQ3}} | *: {{tl|IRQ}} → {{IRQ}} ・ {{tl|IRQ1}} → {{IRQ1}} ・ {{tl|IRQ2}} → {{IRQ2}} ・ {{tl|IRQ3}} → {{IRQ3}} | ||
* {{r|伊疎𠚢嚥|i xờ ra en}} [Israel → I-xra-en → i xờ ra en] | |||
*: 家渃伊疎𠚢嚥(Nhà nước i xờ ra en) / State of Israel | |||
*: {{tl|ISR}} → {{ISR}} ・ {{tl|ISR1}} → {{ISR1}} ・ {{tl|ISR2}} → {{ISR2}} ・ {{tl|ISR3}} → {{ISR3}} | |||
==M== | ==M== | ||
番版𣅶14:18、𣈜5𣎃9𢆥2014
介紹
This is the List of sovereign states in Han-Nom with Standard Chunom.
The Vietnamese readings of the country names are mainly based on
- Danh sách các nước có quan hệ ngoại giao với nước CHXHCN Việt Nam (tính đến tháng 2/2013) [1] (Official website of Vietnam Ministry of Foreign Affairs);
- Danh sách quốc gia (Vietnamese Wikipedia).
The Han-Nom characters used in this list are all Transliteration Characters (Recommended characters for phonetic-transliteration). Transliteration Characters are marked with a * sign in The List of Vietnamese Common Syllables by Frequency.
※ Wikipedia:ISO 3166-1 alpha-3
規則𧵑音譯
- -l → -n
- e.g. Brasil → Bra-xin → bờ ra xin → 坡𦋦吀
- ○r- → ○ờ r-
- e.g. Brasil → Bra-xin → bờ ra xin → 坡𦋦吀
- x○- → xờ ○-
- e.g. Slovakia → Xlô-va-ki-a → xờ lô va ki a → 疎盧𠇕箕亞
- ờ > ơ > ớ > ợ > ở > ỡ
名冊國家
A
- 渥軒司那 [Argentina → ác hen ti na]
- 安支咦 [Algérie → an giê ri]
B
- 坡𦋦吀 [Brasil → Bra-xin → bờ ra xin]
C
- 支黎 [Chile → chi lê]
- 共和支黎(cộng hoà chi lê)
- Republic of Chile
- 沽𨇣啤亞 [Colombia → cô lôm bi a]
- 共和沽𨇣啤亞(cộng hoà cô lôm bi a)
- Republic of Colombia
- 榾疎些咦迦 [Costa Rica → Cốt-xta Ri-ca → cốt xờ ta ri ca]
- 共和榾疎些咦迦(cộng hoà cốt xờ ta ri ca)
- Republic of Costa Rica
- 鴝巴 [Cuba → Cu ba]
- 共和鴝巴(cộng hoà cu ba)
- Republic of Cuba
D
I
- 伊㘓 [Iran → i ran]
- 共和回教伊㘓(cộng hoà hồi giáo i ran)
- Islamic Republic of Iran
- Tehran → Têhêran[1] → Tê hê ran → 樨希㘓
- 印都泥蚩亞 [Indonesia → in đô nê xi a]
- 伊挌 [Iraq → i rắc]
- 伊疎𠚢嚥 [Israel → I-xra-en → i xờ ra en]
M
- 模咦些尼 [Mauritanie → mô ri ta ni]
- 麻璃 [Mali → ma li]
S
- 啛泥肝 [Sénégal → xê nê gan]
- 共和啛泥肝(cộng hoà xê nê gan)
- Republic of Senegal
U
- 幽棋淶那 [Ukraina → U-crai-na → u cờ rai na]
X
- 樞登 [Sudan → xu đăng]
- 共和樞登(cộng hoà xu đăng)
- Republic of the Sudan