𨀈𬧐內容
呈單正
呈單正
轉𨖅錆邊
隱
調向
張正
𠊝𢷮近低
張偶然
助𢴇
顯示吧入 Hiển thị và Nhập
風𡨸漢喃 Phông chữ Hán Nôm
部𢫈漢喃 Bộ gõ Hán Nôm
工具轉字 Công cụ chuyển tự
𡨸漢喃準 Chữ Hán Nôm chuẩn
榜𡨸漢喃準常用 Bảng chữ Hán Nôm chuẩn Thường dùng
榜𡨸翻音 Bảng chữ Phiên âm
名冊各詞摱憑𡨸漢喃準 Danh sách các từ mượn bằng chữ Hán Nôm chuẩn
向引編輯 Hướng dẫn Biên tập
定樣排𢪏 Định dạng bài viết
捐𢵰 Quyên góp
衆碎懃伴𢴇扡 Chúng tôi cần bạn giúp đỡ
尋檢
尋檢
造財款
登入
工具個人
造財款
登入
準化
:
音節通常/101-150
準化
討論
㗂越
讀
䀡碼源
䀡歷史
工具
工具
轉𨖅錆邊
隱
作務
讀
䀡碼源
䀡歷史
終
各連結𦤾低
𠊝𢷮連關
張特別
載𧗱版印
連結常值
通信張
<
準化:音節通常
番版𠓨𣅶11:11、𣈜22𣎃4𢆥2014𧵑
SaigonSarang
(
討論
|
㨂𢵰
)
(造張𡤔𠇍內容「#
cả
#
nền
#
nghệ
#
minh
#
kỷ
#…」)
(恪) ←番版𫇰 |
番版㵋一
(
恪
) |
番版㵋→
(
恪
)
cả
nền
nghệ
minh
kỷ
châu
sau
ý
bằng
dân
nhiên
đổi
năng
chúng
ngữ
xuất
điểm
hay
đạo
ta
thứ
chỉ
đề
lớn
phải
bản
nhau
bị
cơ
giá
thông
khí
nhưng
bộ
còn
điều
hành
trình
tưởng
đức
pháp
do
kiến
kỳ
đối
khoảng
thuật
phần
trường
thì
轉𢷮朝㢅內容界限