名冊張𢷮向
交面
𨑜低𱺵朱𬧐50結果自#101𦤾#150。
- Costa rica → 沽疎些𠶋迦
- Cuba → 鴝巴
- Cung oán ngâm khúc → 宮怨吟曲
- Cà Mau → 哥毛
- Cá cảnh → 𩵜景
- Cách mạng → 革命
- Cát → 𡋥
- Có thể → 準化:Có thể
- Cô-lôm-bi-a → 沽𨇣啤亞
- Cô-xta-ri-ca → 沽疎些𠶋迦
- Cô lôm bi a → 沽𨇣啤亞
- Công dân toàn cầu → 公民全球
- Công nghệ → 工藝
- Công nghệ thông tin → 工藝通信
- Công ti cổ phần → 公司股份
- Công ty cổ phần → 公司股份
- Công ty trách nhiệm hữu hạn tư nhân → 公司責任有限私人
- Công ty đa quốc gia → 公司多國家
- Cơ học → 機學
- Cơ quan lập pháp → 機關立法
- Cương vực → 領土
- Cướp biển → 劫㴜
- Cường quốc → 強國
- Cảm giác → 感覺
- Cảm xúc → 感觸
- Cần Thơ → 芹苴
- Cỏ bốn lá → 𦹯𦊚蘿
- Cổ phần → 股份
- Cộng hoà Bô-li-va-ri-a-na Vê-nê-xu-ê-la → 撝泥樞𠲖羅
- Cộng hoà Costa rica → 沽疎些𠶋迦
- Cộng hoà Pa-na-ma → 巴那麻
- Cộng hoà bolivar Venezuela → 撝泥樞𠲖羅
- Cộng hoà chi lê → 支黎
- Cộng hoà cô xta ri ca → 沽疎些𠶋迦
- Cộng hoà liên bang → 共和聯邦
- Cộng hoà panama → 巴那麻
- Cộng hoà triều tiên → 韓國
- Cộng hòa liên bang → 共和聯邦
- Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam → 越南
- Daehan Minguk → 韓國
- Danh sách Hương Trấn Thị Khu Đài Loan → 名冊鄉鎮市區臺灣
- Detective Conan → 探子淩名古𡅧
- Di truyền → 遺傳
- Di truyền học → 遺傳學
- Dinh Độc Lập → 營獨立
- Doanh nhân → 營人
- Doraemon → 都𦋦曀門
- Duy Tân → 維新
- Dân tộc → 民族
- Dưỡng chất → 質營養