名冊張𢷮向
交面
𨑜低𱺵朱𬧐50結果自#201𦤾#250。
- Hà nội → 河內
- Hà Đông → 河東
- Hàm Nghi → 咸宜
- Hàn Quốc → 韓國
- Hàng hoá → 行貨
- Hàng hóa → 行貨
- Hành pháp → 行法
- Hành tinh → 行星
- Hành tinh băng khổng lồ → 行星氷孔路
- Hành tinh khí khổng lồ → 行星氣孔路
- Hành tinh thứ chín → 行星次𠃩
- Hình học → 形學
- Hòa bình → 和平
- Hóa học → 化學
- Hưng Yên → 興安
- Hương cảng → 香港
- Hướng dẫn tra cứu → 準化:Hướng dẫn tra cứu
- Hạnh phúc → 幸福
- Hải Phòng → 海防
- Hải phận quốc tế → 海分國際
- Hải quân → 海軍
- Hải tặc → 劫㴜
- Hậu Giang → 後江
- Hệ điều hành → 系調行
- Hồ Chí Minh → 胡志明
- Hồn ma → 魔
- Hồng Công → 香港
- Hồng Cương → 紅崗
- Hội đồng Nhà nước → 會同茹渃
- Hợp Chủng Quốc Hoa Kỳ → 花旗
- Hợp chúng quốc hoa kì → 花旗
- Hợp chúng quốc hoa kỳ → 花旗
- Hợp chủng quốc hoa kì → 花旗
- I-ran → 伊㘓
- I ran → 伊㘓
- In-đô-nê-si-a → 印都泥蚩亞
- In-đô-nê-xi-a → 印都泥蚩亞
- In đô nê si a → 印都泥蚩亞
- In đô nê xi a → 印都泥蚩亞
- Indonesia → 印都呢嗤阿
- Internet → 印絲涅
- Iran → 伊㘓
- Ireland → 埃縺
- Italia → 意
- Japanese → 㗂日
- Khoa học → 科學
- Khoa học hành tinh → 科學行星
- Khoa học khí quyển → 科學氣圈
- Khoa học quân sự → 科學軍事
- Khái Hưng → 慨興