準化:Converter/+
嘲𢜠伴㨂𢵰詞彙或㯲詞朱工具轉字、條尼仕𢴇㨢高度正確𧵑役轉𢷮吧減少役攄譔手工各𡨸同音恪義。衆碎仕䀡察及時吧添各詞或㯲詞伴列計𠓨𣜿詞典𧵑工具轉字。真誠感恩事㨂𢵰𧵑伴。欺添詞㵋、𢝙𢚸遵蹺定樣𢖖󠄁:
Chào mừng bạn đóng góp từ vựng hoặc cụm từ cho Công cụ chuyển tự, điều này sẽ giúp nâng cao độ chính xác của việc chuyển đổi và giảm thiểu việc lựa chọn thủ công các chữ đồng âm khác nghĩa. Chúng tôi sẽ xem xét kịp thời và thêm các từ hoặc cụm từ bạn liệt kê vào tệp từ điển của Công cụ chuyển tự. Chân thành cảm ơn sự đóng góp của bạn. Khi thêm từ mới, vui lòng tuân theo định dạng sau:
["xin chào", "吀嘲"],
吀留意、1. 𢝙𢚸曰悉哿各𡨸國語成𡨸常; 2. 𢝙𢚸𢯛攝各詞蹺次序自𡗉𦤾𠃣澦𨑗數量𡨸漢喃;3. 𨁪績 ✓ 𢖖󠄁詞彙或㯲詞朱別詞妬㐌得添𠓨基礎與料𧵑部轉字。
Xin lưu ý, 1. Vui lòng viết tất cả các chữ Quốc ngữ thành chữ thường; 2. Vui lòng sắp xếp các từ theo thứ tự từ nhiều đến ít dựa trên số lượng chữ Hán Nôm; 3. Dấu tích ✓ sau từ vựng hoặc cụm từ cho biết từ đó đã được thêm vào cơ sở dữ liệu của bộ chuyển tự.
7/4/2025
- ["bách khoa toàn thư", "百科全書"], 形收𡮈固纇:
- ["từ phải sang trái", "自沛𨖅債"], 形收𡮈固纇:
- ["từ trái sang phải", "自債𨖅沛"], 形收𡮈固纇:
- ["bao cao su", "包膏蒭 "], 形收𡮈固纇:
- ["công tố viên", "公訴員"], 形收𡮈固纇:
- ["cụ thể hoá", "具體化"], 形收𡮈固纇:
- ["đại kiện tướng", "大健將"], 形收𡮈固纇:
- ["đồng sáng lập", "同創立"], 形收𡮈固纇:
- ["hạ sĩ quan", "下士官"], 形收𡮈固纇:
- ["hệ hô hấp", "系呼吸"], 形收𡮈固纇:
- ["hệ phương trình", "系方程"], 形收𡮈固纇:
- ["hệ sinh dục", "系生育"], 形收𡮈固纇:
- ["hệ sinh thái", "系生態"], 形收𡮈固纇:
- ["hệ tiêu hoá", "系消化"], 形收𡮈固纇:
- ["hệ tuần hoàn", "系循環"], 形收𡮈固纇:
- ["hòn non bộ", "𡉕𡽫部"], 形收𡮈固纇:
- ["khí nhà kính", "氣茹鏡"], 形收𡮈固纇:
- ["lập trình viên", "立程員"], 形收𡮈固纇:
- ["mọi thời đại", "𤗆時代"], 形收𡮈固纇:
- ["phi lợi nhuận", "非利潤"], 形收𡮈固纇:
- ["phi ngôn ngữ", "非言語"], 形收𡮈固纇:
- ["phó đô đốc", "副都督"], 形收𡮈固纇:
- ["tây nam á", "西南亞"], 形收𡮈固纇:
- ["tính kế thừa", "性繼承"], 形收𡮈固纇:
- ["tính nhất quán", "性一貫"], 形收𡮈固纇:
- ["trường tiểu học", "場小學"], 形收𡮈固纇:
- ["trường trung học", "場中學"], 形收𡮈固纇:
- ["âm lượng", "音量"], 形收𡮈固纇:
- ["ăn bốc", "咹扑"], 形收𡮈固纇:
- ["áo mưa", "襖𩄎"], 形收𡮈固纇:
- ["bắc á", "北亞"], 形收𡮈固纇:
- ["bắc phi", "北非"], 形收𡮈固纇:
- ["bạch tạng", "白臟"], 形收𡮈固纇:
- ["bảng chữ", "榜𡨸"], 形收𡮈固纇:
- ["béo phì", "脿肥 "], 形收𡮈固纇:
- ["biên kịch", "編劇"], 形收𡮈固纇:
- ["bộ ba", "部𠀧"], 形收𡮈固纇:
- ["bộ đôi", "部對"], 形收𡮈固纇:
- ["bổ trợ", "補助"], 形收𡮈固纇:
- ["bút danh", "筆名"], 形收𡮈固纇:
- ["chân phải", "蹎沛"], 形收𡮈固纇:
- ["chân trái", "蹎債"], 形收𡮈固纇:
- ["chức nghiệp", "職業"], 形收𡮈固纇:
- ["chức quyền", "職權"], 形收𡮈固纇:
- ["chức trách", "職責"], 形收𡮈固纇:
- ["chức vị", "職位"], 形收𡮈固纇:
- ["chuyển giới", "轉界"], 形收𡮈固纇:
- ["cờ tướng", "棋將"], 形收𡮈固纇:
- ["cờ vua", "棋𤤰"], 形收𡮈固纇:
- ["công tố", "公訴"], 形收𡮈固纇:
- ["cụ thể", "具體"], 形收𡮈固纇:
- ["đại nhân", "大人"], 形收𡮈固纇:
- ["đại tiện", "大便"], 形收𡮈固纇:
- ["đĩa đơn", "𥐨單"], 形收𡮈固纇:
- ["điện dẫn", "電引"], 形收𡮈固纇:
- ["điện tích", "電積"], 形收𡮈固纇:
- ["điện trở", "電阻"], 形收𡮈固纇:
- ["đồng âm", "同音"], 形收𡮈固纇:
- ["đông đức", "東德"], 形收𡮈固纇:
- ["đứng đầu", "𨅸頭"], 形收𡮈固纇:
- ["hạ sĩ", "下士"], 形收𡮈固纇:
- ["khí quản", "氣管"], 形收𡮈固纇:
- ["kho báu", "庫寶"], 形收𡮈固纇:
- ["không tặc", "空賊"], 形收𡮈固纇:
- ["lâm tặc", "林賊"], 形收𡮈固纇:
- ["mã nguồn", "碼源"], 形收𡮈固纇:
- ["móng chân", "𤔻蹎"], 形收𡮈固纇:
- ["mục từ", "目詞"], 形收𡮈固纇:
- ["nam âu", "南歐"], 形收𡮈固纇:
- ["nghỉ hưu", "儗休"], 形收𡮈固纇:
- ["ngón chân", "𢭫蹎"], 形收𡮈固纇:
- ["ngữ âm", "語音"], 形收𡮈固纇:
- ["ngữ hệ", "語系"], 形收𡮈固纇:
- ["nguyên soái", "元帥"], 形收𡮈固纇:
- ["nhiệt kế", "熱計"], 形收𡮈固纇:
- ["phế quản", "肺管"], 形收𡮈固纇:
- ["phi nghĩa", "非義"], 形收𡮈固纇:
- ["phụ đề", "附題"], 形收𡮈固纇:
- ["phụ trợ", "輔助 "], 形收𡮈固纇:
- ["soạn nhạc", "撰樂"], 形收𡮈固纇:
- ["tái chế", "再製"], 形收𡮈固纇:
- ["tạm dịch", "暫譯"], 形收𡮈固纇:
- ["tây á", "西亞"], 形收𡮈固纇:
- ["tây đức", "西德"], 形收𡮈固纇:
- ["tây phi", "西非"], 形收𡮈固纇:
- ["thanh quản", "聲管"], 形收𡮈固纇:
- ["thể tích", "體積"], 形收𡮈固纇:
- ["thời lượng", "時量"], 形收𡮈固纇:
- ["thống lĩnh", "統領"], 形收𡮈固纇:
- ["thực quản", "食管"], 形收𡮈固纇:
- ["thượng sĩ", "上士"], 形收𡮈固纇:
- ["tích phân", "積分"], 形收𡮈固纇:
- ["tiểu nhân", "小人"], 形收𡮈固纇:
- ["tiểu tiện", "小便"], 形收𡮈固纇:
- ["tiểu tràng", "小腸"], 形收𡮈固纇:
- ["trái nghĩa", "債義"], 形收𡮈固纇:
- ["trung á", "中亞"], 形收𡮈固纇:
- ["trung âu", "中歐"], 形收𡮈固纇:
- ["trung đại", "中代"], 形收𡮈固纇:
- ["trung phi", "中非"], 形收𡮈固纇:
- ["trung sĩ", "中士"], 形收𡮈固纇:
- ["tứ giác", "四角"], 形收𡮈固纇:
9/4/2025
- ["thâm quyến", "深圳"], 形收𡮈固纇:
- ["đảm bảo", "擔保"], 形收𡮈固纇:
- ["huawei", "華爲"], 形收𡮈固纇:
- ["tencent", "騰訊"], 形收𡮈固纇:
- ["baidu", "百度"], 形收𡮈固纇:
- ["alibaba", "阿里巴巴"], 形收𡮈固纇:
10/4/2025
- ["tàu sân bay", "艚𡑝𢒎"], 形收𡮈固纇:
- ["sân ga", "𡑝𥩤"], 形收𡮈固纇:
- ["huyết thanh", "血清"], 形收𡮈固纇:
- ["huyết thống", "血統"], 形收𡮈固纇:
- ["tàu tuần dương", "艚巡洋"], 形收𡮈固纇:
- ["tuần dương hạm", "巡洋艦"], 形收𡮈固纇:
- ["hàng không mẫu hạm", "航空母艦"], 形收𡮈固纇:
- ["đường cao tốc", "塘高速"], 形收𡮈固纇:
- ["biểu thức", "表式"], 形收𡮈固纇:
- ["đẳng thức", "等式"], 形收𡮈固纇:
- ["giải tích", "解析"], 形收𡮈固纇:
- ["ma trận", "魔陣"], 形收𡮈固纇:
25/4/2025
- ["văn phạm", "文範"], 形收𡮈固纇:
- ["bút hiệu", "筆號"], 形收𡮈固纇:
- ["biệt hiệu", "別號"], 形收𡮈固纇:
- ["châu nam cực", "洲南極"], 形收𡮈固纇:
- ["châu úc", "洲澳"], 形收𡮈固纇:
- ["châu đại dương", "洲大洋"], 形收𡮈固纇:
- ["vi thể", "微體"], 形收𡮈固纇:
- ["hằng tinh", "恆星"], 形收𡮈固纇:
- ["đặc vụ", "特務"], 形收𡮈固纇:
- ["võ đường", "武堂"], 形收𡮈固纇:
- ["võ nghệ", "武藝"], 形收𡮈固纇:
- ["hướng bắc", "向北"], 形收𡮈固纇:
- ["hướng nam", "向南"], 形收𡮈固纇:
- ["hướng tây", "向西"], 形收𡮈固纇:
- ["hướng đông", "向東"], 形收𡮈固纇:
- ["phương ngữ", "方語"], 形收𡮈固纇:
- ["phương ngôn", "方言"], 形收𡮈固纇:
- ["thổ ngữ", "土語"], 形收𡮈固纇:
- ["khẩu ngữ", "口語"], 形收𡮈固纇:
- ["tân ngữ", "賓語"], 形收𡮈固纇:
- ["tiêu ngữ", "標語"], 形收𡮈固纇:
- ["bản ngữ", "本語"], 形收𡮈固纇:
- ["thiên cầu", "天球"], 形收𡮈固纇:
- ["đồng tâm", "同心"], 形收𡮈固纇:
- ["đồng thoại", "童話"], 形收𡮈固纇:
- ["bắc cực", "北極"], 形收𡮈固纇:
- ["vô cực", "無極"], 形收𡮈固纇:
- ["thiên thạch", "天石"], 形收𡮈固纇:
26/4/2025
- ["tiếp quản", "接管"], 形收𡮈固纇:
- ["tuyến tính", "線性"], 形收𡮈固纇:
- ["tiếp tân", "接賓"], 形收𡮈固纇:
- ["mì tôm", "麪𩵽"], 形收𡮈固纇:
- ["dâm đãng", "淫蕩"], 形收𡮈固纇:
- ["tiếng nga", "㗂俄"], 形收𡮈固纇:
- ["tiếng lào", "㗂𠈭"], 形收𡮈固纇:
- ["tiếng thái", "㗂泰"], 形收𡮈固纇:
- ["tiếng trung", "㗂中"], 形收𡮈固纇:
- ["kế nhiệm", "繼任"], 形收𡮈固纇:
- ["kim chỉ nam", "針指南"], 形收𡮈固纇:
28/4/2025
- ["y bác sĩ", "醫博士"], 形收𡮈固纇:
16/5/2025
- ["vật phẩm", "物品"],
- ["tổng quan", "總觀"],
- ["mang tên", "𫼳𠸜"],
- ["chữ thập", "𡨸十"],
- ["nhạc trịnh", "樂鄭"],
- ["nghi trượng", "儀仗"],