恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「書院:越南史略/卷I/章XII.茹後陳」

(造張㵋貝內容「<div style="font-size:150%"><center>{{minh|章XII}}</center></div> <div style="font-size:150%"><center>'''{{minh|茹後陳}}'''</center></div> <div style="font-size:100%"…」)
 
空固𥿂略𢯢𢷮
𣳔101: 𣳔101:




<center>'''{{minh|陳朝世譜}}'''
<center>'''{{khai|陳朝世譜}}'''


{{biểu đồ cây/đầu}}
{{biểu đồ cây/đầu}}
{{biểu đồ cây |border=0| | | | | | | | | | | | | | | | | TT  | | | | | | | | | | | | TT={{r|陳 承|Trần Thừa}} 太 祖(空𫜵𤤰扔追尊𱺵太祖)}}
{{biểu đồ cây |border=0| | | | | | | | | | | | | | | | | TT  | | | | | | | | | | | | TT={{r-khai|陳 承|Trần Thừa}} {{khai|祖}}(空𫜵𤤰扔追尊𱺵太祖)}}
{{biểu đồ cây |border=0| | | | | | |-|-|-|-|-|-|-|-|-|-|-|+|-|-|-|v|-|-|-|v|-|-|-|v|-|-|-|v|-|}}
{{biểu đồ cây |border=0| | | | | | |-|-|-|-|-|-|-|-|-|-|-|+|-|-|-|v|-|-|-|v|-|-|-|v|-|-|-|v|-|}}
{{biểu đồ cây |border=0| | | | | | | ASV | | | | | | | | TTC | | KTV | | HDV | | TB  | |TTCC | ASV={{r|安 生 王|An-sinh-vương}} {{r|柳|Liễu}}| TTC=1. {{r|太 宗 煚|Thái-tông Cảnh}} | KTV={{r|欽 天 王 日 皎|Khâm-thiên-vương Nhật-Hiệu}} | HDV={{r|懷 德 王 婆 列|Hoài-đức-vương Bà-Liệt}}| TB={{r|瑞 婆|Thụy-bà}}| TTCC={{r|天 城 公 主|Thiên-thành công-chúa}}{{x-nhỏ|(𱙡興道王)}}}}
{{biểu đồ cây |border=0| | | | | | | ASV | | | | | | | | TTC | | KTV | | HDV | | TB  | |TTCC | ASV={{r-khai|安 生 王|An-sinh-vương}} {{r-khai|柳|Liễu}}| TTC=1. {{r-khai|太 宗 煚|Thái-tông Cảnh}} | KTV={{r-khai|欽 天 王 日 皎|Khâm-thiên-vương Nhật-Hiệu}} | HDV={{r-khai|懷 德 王 婆 列|Hoài-đức-vương Bà-Liệt}}| TB={{r-khai|瑞 婆|Thụy-bà}}| TTCC={{r-khai|天 城 公 主|Thiên-thành công-chúa}}{{x-nhỏ|(𱙡興道王)}}}}
{{biểu đồ cây |border=0|-|v|-|-|-|v|-|^|-|v|-| |-|v|-|-|-|^|-|-|v|-|-|-|v|-|-|-|v|-|-|-|v|-|-|-|v|-|-|-|v|-|}}
{{biểu đồ cây |border=0|-|v|-|-|-|v|-|^|-|v|-| |-|v|-|-|-|^|-|-|v|-|-|-|v|-|-|-|v|-|-|-|v|-|-|-|v|-|-|-|v|-|}}
{{biểu đồ cây |border=0| VTT | | HDV | |TCHH | | TQV | | | | | TTH | | CMV | | CQV | | CVV | | TDCC| | TBCC| VTT={{r|武 成 王|Võ-thành-vương}} {{r|尹|Doãn}}| HDV={{r|興 道 王|Hưng-đạo-vương}}{{r|國 峻|Quốc-Tuấn}} | TCHH={{r|天 感|Thiên-cảm}}{{r|皇 后|Hoàng-hậu}}{{x-nhỏ|(𱙡聖宗)}} | TQV={{r|靖 國 王|Tĩnh quốc-vương}} {{r|國 康|Quốc-Khang}} | TTH=2. {{r|聖 宗 晃|Thánh-tông Hoảng}} | CMV={{r|昭 明 王|Chiêu-minh-v}}{{r|光 啟|Quang-Khải}} | CQV={{r|昭 國 王|Chiêu-quốc-v}}{{r|益 稷|Ích-Tắc}} | CVV={{r|昭 文 王|Chiêu-văn-v}}{{r|日 燏|Nhật-Duật}} | TDCC={{r|韶 陽|Thiều-dương}} {{r|公 主|công-chúa}} | TBCC={{r|瑞 寶|Thụy-bảo}} {{r|公 主|công-chúa}} }}
{{biểu đồ cây |border=0| VTT | | HDV | |TCHH | | TQV | | | | | TTH | | CMV | | CQV | | CVV | | TDCC| | TBCC| VTT={{r-khai|武 成 王|Võ-thành-vương}} {{r-khai|尹|Doãn}}| HDV={{r-khai|興 道 王|Hưng-đạo-vương}}{{r-khai|國 峻|Quốc-Tuấn}} | TCHH={{r-khai|天 感|Thiên-cảm}}{{r-khai|皇 后|Hoàng-hậu}}{{x-nhỏ|(𱙡聖宗)}} | TQV={{r-khai|靖 國 王|Tĩnh quốc-vương}} {{r-khai|國 康|Quốc-Khang}} | TTH=2. {{r-khai|聖 宗 晃|Thánh-tông Hoảng}} | CMV={{r-khai|昭 明 王|Chiêu-minh-v}}{{r-khai|光 啟|Quang-Khải}} | CQV={{r-khai|昭 國 王|Chiêu-quốc-v}}{{r-khai|益 稷|Ích-Tắc}} | CVV={{r-khai|昭 文 王|Chiêu-văn-v}}{{r-khai|日 燏|Nhật-Duật}} | TDCC={{r-khai|韶 陽|Thiều-dương}} {{r-khai|公 主|công-chúa}} | TBCC={{r-khai|瑞 寶|Thụy-bảo}} {{r-khai|公 主|công-chúa}} }}
{{biểu đồ cây |border=0|-|v|-|-|-|+|-|-|-|v|-|-|-|v|-|-|-|v|-| |^|v|-|-|-|v|-|-|-|v|-|}}
{{biểu đồ cây |border=0|-|v|-|-|-|+|-|-|-|v|-|-|-|v|-|-|-|v|-| |^|v|-|-|-|v|-|-|-|v|-|}}
{{biểu đồ cây |border=0| HVV | | HNV | | HTV | | KTHH| | TK  | | TTCC| | NTK | | TTV | HVV={{r|興 武 王|Hưng-võ-vương}}{{r|巘|Hiến}} | HNV={{r|興 讓 王|Hưng-nhượng-vương}}{{r|顙|Tảng}} | HTV={{r|興 智 王|Hưng-trí-vương}} {{r|峴|Hiện}} | KTHH={{r|欽 慈 皇 后|Khâm-từ Hoàng-hậu}}{{x-nhỏ|(𱙡仁宗)}} | TK={{r|陳 鍵|Trần-Kiện}} | TTCC={{r|天 瑞 公 主|Thiên-thụy công-chúa}}{{x-nhỏ|(𱙡興武王)}} | NTK=3. {{r|仁 宗 昑|Nhân-tông Khâm}} | TTV={{r|佐 天 王 德 曄|Tá-thiên-vương Đức-Việp}}}}
{{biểu đồ cây |border=0| HVV | | HNV | | HTV | | KTHH| | TK  | | TTCC| | NTK | | TTV | HVV={{r-khai|興 武 王|Hưng-võ-vương}}{{r-khai|巘|Hiến}} | HNV={{r-khai|興 讓 王|Hưng-nhượng-vương}}{{r-khai|顙|Tảng}} | HTV={{r-khai|興 智 王|Hưng-trí-vương}} {{r-khai|峴|Hiện}} | KTHH={{r-khai|欽 慈 皇 后|Khâm-từ Hoàng-hậu}}{{x-nhỏ|(𱙡仁宗)}} | TK={{r-khai|陳 鍵|Trần-Kiện}} | TTCC={{r-khai|天 瑞 公 主|Thiên-thụy công-chúa}}{{x-nhỏ|(𱙡興武王)}} | NTK=3. {{r-khai|仁 宗 昑|Nhân-tông Khâm}} | TTV={{r-khai|佐 天 王 德 曄|Tá-thiên-vương Đức-Việp}}}}
{{biểu đồ cây |border=0| | | | |-|+|-| | | | | | | | | | | | | | | |,|-|-|^|v|-|-|-|v|-|}}
{{biểu đồ cây |border=0| | | | |-|+|-| | | | | | | | | | | | | | | |,|-|-|^|v|-|-|-|v|-|}}
{{biểu đồ cây |border=0| | | | | TTHH| | | | | | | | | | | | | | | ATT | | HVV | | HTCC| TTHH={{r|順 聖|Thuận-thánh}}{{r|皇 后|Hoàng-hậu}}{{x-nhỏ|(𱙡英宗)}} | ATT=4. {{r|英 宗 烇|Anh-tông Thuyên}} | HVV={{r|惠 武 王|Huệ-võ-vương}}{{r|國 瑱|Quốc-Chân}} | HTCC={{r|玄 珍 公 主|Huyền-trân công-chúa}}{{x-nhỏ|(𥙩制矩𤤰占城)}}}}
{{biểu đồ cây |border=0| | | | | TTHH| | | | | | | | | | | | | | | ATT | | HVV | | HTCC| TTHH={{r-khai|順 聖|Thuận-thánh}}{{r-khai|皇 后|Hoàng-hậu}}{{x-nhỏ|(𱙡英宗)}} | ATT=4. {{r-khai|英 宗 烇|Anh-tông Thuyên}} | HVV={{r-khai|惠 武 王|Huệ-võ-vương}}{{r-khai|國 瑱|Quốc-Chân}} | HTCC={{r-khai|玄 珍 公 主|Huyền-trân công-chúa}}{{x-nhỏ|(𥙩制矩𤤰占城)}}}}
{{biểu đồ cây |border=0| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |-|+|-| |-|+|-|}}
{{biểu đồ cây |border=0| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |-|+|-| |-|+|-|}}
{{biểu đồ cây |border=0| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | MTM | | LTHH|| MTM=5. {{r|明 宗 奣|Minh-tông Mạnh}} | LTHH={{r|麗 聖 皇 后|Lệ-thánh Hoàng-hậu}}{{x-nhỏ|(𱙡明宗)}}}}
{{biểu đồ cây |border=0| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | MTM | | LTHH|| MTM=5. {{r-khai|明 宗 奣|Minh-tông Mạnh}} | LTHH={{r-khai|麗 聖 皇 后|Lệ-thánh Hoàng-hậu}}{{x-nhỏ|(𱙡明宗)}}}}
{{biểu đồ cây |border=0| | | | | | | | | | | |-|v|-|-|-|v|-|-|-|v|-|^|-|v|-|-|-|v|-|-|-|v|-|-|-|v|-|}}
{{biểu đồ cây |border=0| | | | | | | | | | | |-|v|-|-|-|v|-|-|-|v|-|^|-|v|-|-|-|v|-|-|-|v|-|-|-|v|-|}}
{{biểu đồ cây |border=0| | | | | | | | | | | | HTV | | CTVD| | CTVT| | DTH | | CTVN| | NTP | | DTK | HTV=6. {{r|憲 宗 旺|Hiến-tông Vượng}} | CTVD={{r|恭 肅 王 昱|Cung-túc-vương Dục}} | CTVT={{r|恭 信 王 澤|Cung-tín-vương Trạch}} | DTH=7. {{r|裕 宗 暭|Dụ-tông Hạo}} | CTVN={{r|恭 靜 王|Cung-tĩnh-vương}} {{r|元 晫|Nguyên-Trạc}} | NTP=8. {{r|藝 宗 暊|Nghệ-tông Phủ}} | DTK=9. {{r|睿 宗 曔|Duệ-tông Kính}}}}
{{biểu đồ cây |border=0| | | | | | | | | | | | HTV | | CTVD| | CTVT| | DTH | | CTVN| | NTP | | DTK | HTV=6. {{r-khai|憲 宗 旺|Hiến-tông Vượng}} | CTVD={{r-khai|恭 肅 王 昱|Cung-túc-vương Dục}} | CTVT={{r-khai|恭 信 王 澤|Cung-tín-vương Trạch}} | DTH=7. {{r-khai|裕 宗 暭|Dụ-tông Hạo}} | CTVN={{r-khai|恭 靜 王|Cung-tĩnh-vương}} {{r-khai|元 晫|Nguyên-Trạc}} | NTP=8. {{r-khai|藝 宗 暊|Nghệ-tông Phủ}} | DTK=9. {{r-khai|睿 宗 曔|Duệ-tông Kính}}}}
{{biểu đồ cây |border=0| | | | | | | | | | | | | | | | | | | |-|v|-|-|-|v|-|-|-|v|-|-|-|+|-|-|-|^|-|}}
{{biểu đồ cây |border=0| | | | | | | | | | | | | | | | | | | |-|v|-|-|-|v|-|-|-|v|-|-|-|+|-|-|-|^|-|}}
{{biểu đồ cây |border=0| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | TDV | | GDV | | TTN | | THCC| | DHPD| TDV={{r|莊 定 王 𩖃|Trang-định-vương Ngạc}} | GDV={{r|簡 定 王 頠|Giản-định-vương Quĩ}} | TTN=11. {{r|順 宗 顒|Thuận-tông Ngung}} | THCC={{r|天徽公主|Thiên-huy công-chúa}}{{x-nhỏ|(𱙡帝晛)}} | DHPD=10. {{r|帝 晛|Đế-Hiễn}} (廢帝)}}
{{biểu đồ cây |border=0| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | TDV | | GDV | | TTN | | THCC| | DHPD| TDV={{r-khai|莊 定 王 𩖃|Trang-định-vương Ngạc}} | GDV={{r-khai|簡 定 王 頠|Giản-định-vương Quĩ}} | TTN=11. {{r-khai|順 宗 顒|Thuận-tông Ngung}} | THCC={{r-khai|天徽公主|Thiên-huy công-chúa}}{{x-nhỏ|(𱙡帝晛)}} | DHPD=10. {{r-khai|帝 晛|Đế-Hiễn}} (廢帝)}}
{{biểu đồ cây |border=0| | | | | | | | | | | | | | | | | | | |-|+|-| | GDD | |-|+|-| GDD=1. {{r|後 陳|Hậu-Trần}} {{r|簡 定 帝|Giản-định đế}} }}
{{biểu đồ cây |border=0| | | | | | | | | | | | | | | | | | | |-|+|-| | GDD | |-|+|-| GDD=1. {{r-khai|後 陳|Hậu-Trần}} {{r-khai|簡 定 帝|Giản-định đế}} }}
{{biểu đồ cây |border=0| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | TQK | | | | | | TDA | TQK=2. {{r|後 陳 季 擴|Hậu-Trần Quí-Khoách}} | TDA=12.{{r|少 帝 𭴣|Thiếu-đế Án}}  }}
{{biểu đồ cây |border=0| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | TQK | | | | | | TDA | TQK=2. {{r-khai|後 陳 季 擴|Hậu-Trần Quí-Khoách}} | TDA=12.{{r-khai|少 帝 𭴣|Thiếu-đế Án}}  }}
{{biểu đồ cây/cuối}}
{{biểu đồ cây/cuối}}


{{vạch|5cm}}
{{vạch|5cm}}
{{minh|{{g|𣱆陳聯絡貝𣱆胡}}}}
{{khai|{{g|𣱆陳聯絡貝𣱆胡}}}}


{{biểu đồ cây/đầu}}
{{biểu đồ cây/đầu}}
{{biểu đồ cây |border=0| MTHH|-| DTHH|-| OQL | MTHH={{r|明 慈 皇 后|Minh-từ Hoàng-hậu}} | DTHH={{r|惇 慈 皇 后|Đôn-từ Hoàng-hậu}} | OQL=翁親生𫥨季犛{{x-nhỏ|(空別𠸜𱺵之)}}}}
{{biểu đồ cây |border=0| MTHH|-| DTHH|-| OQL | MTHH={{r-khai|明 慈 皇 后|Minh-từ Hoàng-hậu}} | DTHH={{r-khai|惇 慈 皇 后|Đôn-từ Hoàng-hậu}} | OQL={{khai|翁親生𫥨季犛}}{{x-nhỏ|(空別𠸜𱺵之)}}}}
{{biểu đồ cây |border=0|-|+| TMT |+| | |-|+|-|TMT=–陳明宗–}}
{{biểu đồ cây |border=0|-|+| TMT |+| | |-|+|-|TMT=–{{khai|陳明宗}}–}}
{{biểu đồ cây |border=0| TNT | | TDT | | QLY | TNT={{r|陳 藝 宗|Trần Nghệ-tông}} | TDT={{r|陳 睿 宗|Trần Duệ-tông}} | QLY={{r|季 犛|Quí-Ly}}}}
{{biểu đồ cây |border=0| TNT | | TDT | | QLY | TNT={{r-khai|陳 藝 宗|Trần Nghệ-tông}} | TDT={{r-khai|陳 睿 宗|Trần Duệ-tông}} | QLY={{r-khai|季 犛|Quí-Ly}}}}
{{biểu đồ cây |border=0|-|+|-| | | | | |-|+|-|}}
{{biểu đồ cây |border=0|-|+|-| | | | | |-|+|-|}}
{{biểu đồ cây |border=0| TTT | | | | | | KTHH| TTT={{r|陳 順 宗|Trần Thuận-tông}} | KTHH={{r|欽 聖 皇 后|Khâm-thánh Hoàng-hậu}}}}
{{biểu đồ cây |border=0| TTT | | | | | | KTHH| TTT={{r-khai|陳 順 宗|Trần Thuận-tông}} | KTHH={{r-khai|欽 聖 皇 后|Khâm-thánh Hoàng-hậu}}}}
{{biểu đồ cây |border=0| |`|-|-|-|v|-|-|-|'|}}
{{biểu đồ cây |border=0| |`|-|-|-|v|-|-|-|'|}}
{{biểu đồ cây |border=0| | | | | TTD | TTD={{r|陳 少 帝|Trần Thiếu-đế}}}}
{{biểu đồ cây |border=0| | | | | TTD | TTD={{r-khai|陳 少 帝|Trần Thiếu-đế}}}}
{{biểu đồ cây/cuối}}
{{biểu đồ cây/cuối}}


</center>
</center>

番版𣅶01:17、𣈜28𣎃4𢆥2024

章XII
茹後陳
陳後
(1407-1413)

茹明占𡨺𡐙安南

茹明空沛固㤇之茹陳𦓡𨖅打茹胡、拯過𱺵因𥙩丐故茹陳𠅒𡾵𦓡𨑻兵𨖅𥙩渃南。徠因爲𠊛安南些咍固性倚賴、固役之時只㦖𢘾𠊛、渚自𨉟空別堅忍、空固固𠡚𦓡𫜵𥙩。𠬠𣈜之𡛤𦓡𡀳𨓐丐𢚸𤞻𧴋𧵑𠊛艚、勢𦓡盻欺𱜢𥪝渃固變亂、徠𧼋𨖅𠹚𥚄抵逴衆𨖅。恪𱜢𠫾逴㺔𧗱𩌂墓丕。

唒𠊛艚固𢚸爲義𦓡𨖅𢴇𨉟𡛤時擬拱拯𨤔㘇之丐役𠫾𢘾𠊛些、況之其寔時𣅶𱜢衆拱徝打𬐸𨉟、如打𬐸𥘷𡥵、抵𢯒𦙶𨉟、勢𦓡𠊛𨉟吻空別丐𠻇、𱺵在𫜵哰?

在𱺵丐義民貝渃些空固𠇍𠊛曉𤑟。茹𱜢𫜵𤤰、朱𪥘󠄁渃𱺵𧵑𥢆𧵑茹𧘇;盻埃𥙩𠅒時𠫾尋格𥙩徠、𥙩空得時徠𠫾𢘾𠊛恪𥙩徠朱、渚空擬𦤾丐利終𠓀丐利𥢆、丐權渃𠓀丐權茹、勢朱𢧚𨉟據𠻇𫡠、𦓡吻空別𱺵𠻇。

䀡如𣅶𡀳茹陳、茹明㐌固意𥙩𡐙安南、𢖖󠄁茹陳𠅒耒徠用𠳒吶𫩟、吧𥙩㗂吊伐𨑻兵𨖅打𣱆胡。𦤾欺扒得仛𡥵胡季犛耒、徠排計抵占𡨺𡐙安南:假撩榜噲𡥵𡥙𣱆陳、耒扒官吏吧耆老𫜵詞開哴:𣱆陳空𡀳埃𡛤吧𡐙安南呠𱺵𡐙交州𣈜𠓀、𫢩吀撻郡縣如𫇰。

茹明𥙩丐故假嚉𧘇抵占𡨺𥙩渃南、耒𢺹𡐙𫥨𫜵17府𱺵:交州、北江、諒江、諒山、新安、建昌、風化、建平、鎮蠻、三江、宣化、太原、清化、乂安、新平、順化、昇華、吧5州𱺵:廣威、宣化、歸化、嘉平、演州。

𡀳仍坭𪽳害時撻𫥨12衛抵防𡨺。徠撻𫥨𠀧司𱺵:布政司、按察司、掌都司、吧𪥘󠄁㑀於𥪝渃立𫥨472衙門抵該治、差官尚書𱺵黃福䁛𪥘󠄁布政司吧按察司;呂毅支掌都司、黃中𫜵副。

𤤰官茹胡時調沛𨑻𪥘󠄁𧗱金陵。季犛𧗱邊艚沛監、耒𢖖󠄁𢰥𫥨𫜵𪜯於廣西、𡀳𡥵𡥙吧各將士時得赦𪥘󠄁空沛罪。

𤤰茹明徠傳朱張輔尋檢仍𠊛隱逸於山林、仍仉固才固德、咍文學㢅、慣役、曉算法、吶𠹌活潑共仍𠊛孝悌、仍𠊛力田𦓡𩈘𪖫魁梧、或固筋飭劸猛、仍𠊛偨徒、偨𧴤、偨𫇿云云抵迻𨖅金陵、頒賞朱品銜、耒朱𧗱𫜵官府、官㑳、咍𱺵官縣。𱢤𣇞仍徒奔競爭僥𦓡𫥨、唯只固𠄧𠊛如翁裴應斗、翁李子構別廉恥、空𠹾𫥨𫜵官貝茹明。

工役攝撻兜𠓨蒂耒、呂毅吧黃福於徠鎮𡐙交趾、𡀳張輔吧沐晟𨑻軍𧗱艚、迻地圖安南𧗱𤼸𤤰茹明。

𱢤𣇞雖哴茹明㐌占𡨺𡐙安南、扔𡥵𡥙茹陳𡀳固𠊛㦖恢復業𫇰、𡲤渃些𡀳固𡗉𠊛空㦖𫜵奴隸渃艚、朱𢧚茹後陳徠興起𬨠得𠇍𢆥𡛤。

簡定帝(1407-1409)

欺𠓀張輔撩榜噲𡥵𡥙茹陳𱺵意假嚉抵徝𨦬害、朱𢧚空埃噉𫥨。𱢤𣇞固簡定王𠸜𱺵頠𡥵次𤤰藝宗𧼋𦤾謨渡(屬廊安謨、縣安謨、寧平)﨤陳肇基𨑻衆𠫾蹺、卞稱𱺵簡定皇帝、抵綏業茹陳、撻年號𱺵興慶。

簡定起義𢶢貝軍明、扔爲軍𨉟𱺵軍㵋𢵰抇得、打空浽、沛輸𧼋𠓨乂安;𱢤𣇞固鄧悉𱺵官茹陳、𠓀㐌𫥨降明得𫜵大知州於化州、𫢩𧡊簡定帝起義、連𨦬官茹明𠫾、耒𨑻軍𫥨乂安抵𢴇役恢復。徠於𡐙東潮固陳月湖拱起兵打軍茹明、扔拯得包𱍿𦓡沛扒、𡀳餘黨𧼋𠓨乂安蹺𤤰簡定。爲丕朱𢧚軍勢𧵑簡定㵋猛𬨠。翁鄧悉徠𨦬得降將茹明𱺵范世矜於𨷯日麗。𣅶𱢤𣇞𡐙安南自乂安𠭤𠓨徠屬𧗱茹陳。

陣逋姑

𣎃臘𢆥戊子(1408)簡定帝會悉𪥘󠄁軍順化、新平、乂安、演州、清化、耒進𫥨打東都。軍𫥨𦤾長山(寧平)時各官屬吧仍仉豪傑於各坭𫥨蹺𡗉𡗋。

官茹明𨑻信𧘇𧗱報朱明帝別。明帝差沐晟𨑻4萬軍於雲南𨖅打揲。沐晟共貝官都掌𱺵呂毅𠓨𦤾𤅶逋姑逋姑(屬社好古Hiếu cổ、縣豐營Phong doanh)時﨤軍陳。𠄩邊交戰、𤤰簡定自擒𤿰促軍、將士埃乃歇飭衝突、破散得軍茹明、㓠得呂毅於陣前吧𨘗沐晟𧗱𦤾城古弄(城茹明𡏦、𱢤𣇞於廊平格Bình cách、縣懿安)。

𱢤𣇞𤤰簡定㦖乘勝打𣼼𫥨抵𥙩徠東關(即東都)。扔翁鄧悉拫徠㦖抵待軍各路𧗱㐌、耒仕𫥨打。自妬𤤰碎空得和順、𤤰簡定徠𦖑𠊛吶讒、扒鄧悉吧官參謀𱺵阮景真𨑻𨦬𠫾、成𫥨𢚸𠊛埃拱𢥇𩜽𪥘󠄁、空固𢚸𢴇摺𡛤。

陳季擴(1403-1413)

賊渃唉𡀳、𦓡𤤰碎㐌疑惑僥、耒𨑻𨦬害仍𠊛固𢚸爲渃、實𱺵自𨉟𨠳𢧚丐禍朱𨉟。

𱢤𣇞𡥵翁鄧悉𱺵鄧容吧𡥵翁阮景真𱺵阮景異𧡊親父被𨦬、調𠬃𤤰簡定、𨑻軍本部𧗱清化逴𤤰季擴季擴𠓨縣支羅(即𱺵縣羅山、河靜)耒尊𬨠𫜵𤤰、撻年號𱺵重光。

𣅶𧘇𤤰簡定當𢶢僥貝軍茹明於城御天(屬縣興仁)。季擴差將𱺵阮帥𫥨打𨇍扒𨑻𧗱乂安。季擴尊簡定𬨠𫜵太上皇抵共𢥈役恢復。

張輔𠭤𨖅安南

𤤰茹明𧡊沐晟敗兵、徠差張輔𫜵統兵、王友𫜵副𨑻兵𨖅救援。

軍茹陳𱢤𣇞𢺹𫥨𱺵𠇍道𠫾打揲各州縣於墁海陽。簡定㨂軍於下洪(寧江)、季擴㨂於平灘。

欺張輔𨖅𦤾坭、進兵打𨘗、簡定𨑻兵船𧼋𧗱𦤾縣美良(夾山西吧府儒官)﨤軍張輔𨘗𦤾扒得解𧗱金陵。

簡定被扒耒、季擴於平灘差鄧容𦤾𡨺鹹子關(縣東安、興安)。扔軍𧵑鄧容少糧、沛𠬃𧼋。季擴𧡊軍𧵑鄧容㐌輸、料勢𡨺空浽、卞𠬃平灘𧼋𧗱乂安。

張輔勝陣、𠫾𦤾兜𨦬害軍民、吧𫜵仍條殘暴𡃍𭌲如𱺵:攝𠊛成𡶀、或捽𦛌𠊛撩𬨠𣘃、或𤍇𬚸𠊛抵𥙩頭。𡀳仍𠊛安南埃從服茹明𦓡𨦬得𡗉𠊛本國時得賞朱𫜵官。實𱢤𣇞赦糊朱𡇐兇惡得志!

𢆥庚寅(1410)陳季擴共貝𡇐阮景異徠𨑻軍𫥨打軍明於鴻州、得勝陣、耒徠𫥨㨂於平灘。於各坭徠浽𬨠打𨦬軍茹明;扔只爲軍空固統攝、號令不一、朱𢧚𦤾欺軍賊𦤾打、軍茹陳徠輸、沛𧼋𧗱乂安。

張輔𠬠𩈘迻詔𧵑𤤰明𥙩𠳒假仁義𦓡誘官吏人民、𠬠𩈘時進軍𠓨打陳季擴。

𣎃四𢆥癸巳(1413)張輔迻軍打乂安、軍季擴𱢤𣇞𱑕份只𡀳𠀧𦊚、糧食徠空固、沛𠬃𧼋𠓨化州。

𠓀季擴㐌𠇍吝朱𠊛𨖅艚求封、明帝空朱、𨑻𨦬使臣𠫾。𫢩季擴徠𨖅阮表𫥨求封貝張輔。張輔扒𡨺空朱𧗱。阮表𢚷𠻵張輔哴:「衆𠎩𥪝䏾時只𢥈塘占𡨺、外𩈘徠掁㗂𨑻軍仁義𠫾打揲;𠓀時吶𨖅立𣱆陳、𢖖󠄁徠撻郡縣抵該治、耒尋計抵噅𢵼𧵑𣒵、抑脅生民;衆𠎩實𣘊咹劫兇虐!」張輔𠺒𢚷𨑻𨦬𠫾。

化州失守

𦤾𣎃𦒹𢆥癸巳(1413)軍張輔𠓨𦤾乂安、官太傅茹後陳𱺵潘季祐𫥨降、扔得𠇍𣋚時𠅒。張輔朱𡥵季祐𱺵僚𫜵知府乂安。潘僚㦖增功、季擴固包饒將佐𠊛𱜢𠐞、𠊛𱜢𡁎、軍數𡗉𠃣、山川𡊲險、𡊲空勢𱜢、開𪥘󠄁朱張輔別。張輔卞決意𠓨化州、吧會諸將徠抵𠴞計進兵。

沐晟吶哴:「化州𡶀高𣷭㢅𠸋𥙩𡗋。」

張輔一定𠓨打朱得、吶哴:「些𤯩拱於𡐙化州尼、𦓡𣩂拱於𡐙化州尼。化州𦓡空𥙩得時空𩈘𪖫𱜢𧗱矓𧡊主上!」立即傳朱軍水步進𠓨打化州。

𦤾𣎃𠃩、軍張輔𠓨𦤾順化、阮帥吧鄧容姅𣎀𨑻軍𦤾打寨張輔。鄧容㐌𠓨得船𧵑張輔定抵扒𤯩𥙩扔空別𩈘、爲勢張輔㵋𬦮𬺗瀧𥙩丐船𡥵𦓡𧼋脫得。𱢤𣇞軍茹陳𠃣𡗋。張輔𧡊丕𨑻兵打挹徠、𡇐鄧容敵空浽沛𠬃𧼋。

自欺輸陣𧘇耒、陳季擴勢𪽳過空体𢶢貝軍賊得𡛤、沛𠓨隱𥧩於𥪝𡹃𡶀。拯得包𱍿陳季擴、阮景異、鄧容、阮帥調被扒、吧沛解𧗱燕京𪥘󠄁。𠫾𦤾𡧲塘、季擴𬦮𬺗𣷭自死、𡇐翁鄧容拱死節𪥘󠄁。

仛𡥵翁鄧容調歇𢚸𢴇渃扶𤤰、雖空成功得、扔丐𢚸忠烈𧵑茹𣱆鄧拱𨁥𫜵朱𠊛𠁀𢖖󠄁想𢖵𦤾、𤳸丕現𫢩𡀳固殿𰨂於縣干祿、省河靜。

翁鄧容固𫜵排詩述懷如𢖖󠄁尼、𦓡𣈜𫢩𡀳固𡗉𠊛吻傳頌:

世事悠悠奈老何!
無窮天地入酣歌。
時來屠釣成功易、
事去英雄飲恨多。
致主有懷扶地軸、
洗兵無路挽天河。
國讎未復頭先白、
幾度龍泉帶月磨!

譯:

役𠁀𦁀𦇒歲𫅷𢠿、
𡗶𡐙無窮𠬠局醝。
貧賤﨤時𬨠拱易、
英雄𢙲𨀈𡄎𪨈𨐮。
𦠘𢷰𬃻𡐙懞扶主、
甲淈瀧𡗶𠸋㩇𩄲。
讎㨋𣗓歱頭㐌鉑、
鎌𥕄𣈖月別包𣈙。

茹後陳浽𬨠算塘恢復、扔嫌爲餒𢚸𠊛𡀳離散、勢力徠𢤞𪽳、朱𢧚只得7𢆥時𠅒。


陳朝世譜
陳 承Trần Thừa 太 祖(空𫜵𤤰扔追尊𱺵太祖)
安 生 王An-sinh-vương Liễu1. 太 宗 煚Thái-tông Cảnh欽 天 王 日 皎Khâm-thiên-vương Nhật-Hiệu懷 德 王 婆 列Hoài-đức-vương Bà-Liệt瑞 婆Thụy-bà天 城 公 主Thiên-thành công-chúa(𱙡興道王)
武 成 王Võ-thành-vương Doãn興 道 王Hưng-đạo-vương國 峻Quốc-Tuấn天 感Thiên-cảm皇 后Hoàng-hậu(𱙡聖宗)靖 國 王Tĩnh quốc-vương 國 康Quốc-Khang2. 聖 宗 晃Thánh-tông Hoảng昭 明 王Chiêu-minh-v光 啟Quang-Khải昭 國 王Chiêu-quốc-v益 稷Ích-Tắc昭 文 王Chiêu-văn-v日 燏Nhật-Duật韶 陽Thiều-dương 公 主công-chúa瑞 寶Thụy-bảo 公 主công-chúa
興 武 王Hưng-võ-vươngHiến興 讓 王Hưng-nhượng-vươngTảng興 智 王Hưng-trí-vương Hiện欽 慈 皇 后Khâm-từ Hoàng-hậu(𱙡仁宗)陳 鍵Trần-Kiện天 瑞 公 主Thiên-thụy công-chúa(𱙡興武王)3. 仁 宗 昑Nhân-tông Khâm佐 天 王 德 曄Tá-thiên-vương Đức-Việp
順 聖Thuận-thánh皇 后Hoàng-hậu(𱙡英宗)4. 英 宗 烇Anh-tông Thuyên惠 武 王Huệ-võ-vương國 瑱Quốc-Chân玄 珍 公 主Huyền-trân công-chúa(𥙩制矩𤤰占城)
5. 明 宗 奣Minh-tông Mạnh麗 聖 皇 后Lệ-thánh Hoàng-hậu(𱙡明宗)
6. 憲 宗 旺Hiến-tông Vượng恭 肅 王 昱Cung-túc-vương Dục恭 信 王 澤Cung-tín-vương Trạch7. 裕 宗 暭Dụ-tông Hạo恭 靜 王Cung-tĩnh-vương 元 晫Nguyên-Trạc8. 藝 宗 暊Nghệ-tông Phủ9. 睿 宗 曔Duệ-tông Kính
莊 定 王 𩖃Trang-định-vương Ngạc簡 定 王 頠Giản-định-vương Quĩ11. 順 宗 顒Thuận-tông Ngung天徽公主Thiên-huy công-chúa(𱙡帝晛)10. 帝 晛Đế-Hiễn (廢帝)
1. 後 陳Hậu-Trần 簡 定 帝Giản-định đế
2. 後 陳 季 擴Hậu-Trần Quí-Khoách12.少 帝 𭴣Thiếu-đế Án

𣱆陳聯絡貝𣱆胡

明 慈 皇 后Minh-từ Hoàng-hậu惇 慈 皇 后Đôn-từ Hoàng-hậu翁親生𫥨季犛(空別𠸜𱺵之)
陳明宗
陳 藝 宗Trần Nghệ-tông陳 睿 宗Trần Duệ-tông季 犛Quí-Ly
陳 順 宗Trần Thuận-tông欽 聖 皇 后Khâm-thánh Hoàng-hậu
陳 少 帝Trần Thiếu-đế