標準化:Ở

自韋那威箕(VI NA UY KI)・委班復生漢喃越南
𨀈細: 轉向, 尋劍

Check mark (đã)確定(xác định)
vi.

  • Lưu lại: Lỗi ở nơi tôi; Kẻ ở người đi
  • Tình trạng kéo dài: Ở goá; Ở trần; Ở dưng
  • Cụm từ: Ăn ở (* cư xử; Biết ăn ở; * nam nữ sống chung: Ăn ở với nhau; * kẻ giúp việc: Con ăn đứa ở)

zh. VNDIC.net

ko. Naver Từ điển tiếng Hàn

en. VDict.com / VNDIC.net


𡨸(chữ)(chuẩn)

𡨸(chữ)(dị)(thể)𣄒