準化:名冊各詞外來憑𡨸漢喃準

版抵印𫥨空𡀳得互助吧固体固纇結出。吀唉及日各𨁪張𧵑伴吧使用職能印平常𧵑程閱𠊝替。

留意:役攄譔𡨸漢喃朱翻音澦𨑗標準𥪝『榜𡨸翻音』。
Lưu ý: Việc lựa chọn chữ Hán Nôm cho phiên âm dựa trên tiêu chuẩn trong Bảng chữ Phiên âm.

榜𡨸翻音 Bảng chữ Phiên âm

榜𡨸翻音 Bảng chữ Phiên âm

名冊各國家吧漨領土 Danh sách các quốc gia và vùng lãnh thổ

𠸜地名正於花旗 Tên địa danh chính ở Hoa Kỳ

小邦 Tiểu bang

  • 阿羅波麻 A-la-ba-ma - Alabama
  • 阿𤁕綀咖 A-lát-xca - Alaska
  • 阿𠶋搊那 A-ri-xô-na - Arizona
  • 阿干搊 A-can-xò - Arkansas
  • 咖璃䟔尼阿 Ca-li-phoóc-ni-a - California
  • 古露𤄷都 Cô-lô-ra-đô - Colorado
  • 昆逽卑拮 Con-nếch-ti-cớt - Connecticut
  • 堤羅喴 Đe-la-oe - Delaware
  • 𠱀露𠶋多 Phlo-ri-đa - Florida
  • 䇶加 Gióoc-gia - Georgia
  • 霞𠶔 Ha-oai - Hawaii
  • 愛多乎 Ai-đa-hô - Idaho
  • 伊璃內 I-li-noi - Illinois
  • 印呧阿那 In-đi-a-na - Indiana
  • 愛烏喎 Ai-ô-oa - Iowa
  • 干嚓 Can-xát - Kansas
  • 𨪝則其 Ken-tắc-ky - Kentucky
  • 瀘伊彌阿那 Lu-i-di-a-na - Louisiana
  • 綿 Mên - Maine
  • 迷𠶋縺 Me-ri-len - Maryland
  • 迷綀朱哳 Me-xơ-chu-xít - Massachusetts
  • 眉𬃗近 Mi-si-gân - Michigan
  • 絻呢搊佐 Min-nê-xô-ta - Minnesota
  • 𩆪嗤嗤啤 Mít-xi-xi-pi - Mississippi
  • 𩆪趨𠶋 Mít-xu-ri - Missouri
  • 門佐那 Môn-ta-na - Montana
  • 呢巴𤌣綀咖 Nê-brát-xca - Nebraska
  • 呢𠇕多 Nê-va-đa - Nevada
  • 𫼩𡑯使 Niu Hem-sơ - New Hampshire
  • 𫼩捈嗤 Niu Giơ-xi - New Jersey
  • 𫼩迷希古 Niu Mê-hi-cô - New Mexico
  • 𫼩喔 Niu Oóc - New York
  • 北咖𬰹璃那 Bắc Ca-rô-li-na - North Carolina
  • 北多古佐 Bắc Đa-cô-ta - North Dakota
  • 烏諧烏 Ô-hai-ô - Ohio
  • 喔羅乎麻 Ốc-la-hô-ma - Oklahoma
  • 烏𥗍近 Ô-rê-gân - Oregon
  • 𥾽傎𠇕尼阿 Pen-xin-va-ni-a - Pennsylvania
  • 𣹕愛縺 Rốt Ai-len - Rhode Island
  • 南咖𬰹璃那 Nam Ca-rô-li-na - South Carolina
  • 南多古佐 Nam Đa-cô-ta - South Dakota
  • 箭涅嗤 Ten-nét-xi - Tennessee
  • 唶逸 Tếch-dớt - Texas
  • 幽佐 U-ta - Utah
  • 噅門 Vơ-môn - Vermont
  • 噅咦尼阿 Vơ-gi-ni-a - Virginia
  • 喎生秦 Oa-sinh-tơn - Washington
  • 西噅咦尼阿 Tây Vơ-gi-ni-a - West Virginia
  • 威𠃣昆傎 Uýt-côn-xin - Wisconsin
  • 𠶔烏明 Oai-ô-minh - Wyoming

特區聯邦 Đặc khu liên bang

  • 喎生秦D.C. Oa-sinh-tơn, D.C. - Washington, D.C.

領土 Lãnh thổ

  • 奢模阿屬美 Xa-moa thuộc Mĩ - American Samoa
  • 𠵎庵 Gu-am - Guam
  • 群島北麻𠶋阿那 Quần đảo Bắc Ma-ri-a-na - Northern Mariana Islands
  • 咘厄蘇𠶋古 Pu-éc-tô Ri-cô - Puerto Rico
  • 各小島賒𧵑花旗 Các tiểu đảo xa của Hoa Kì - United States Minor Outlying Islands
  • 群島噅𢷹屬美 Quần đảo Vơ-gin thuộc Mĩ - United States Virgin Islands