𨀈𬧐內容

恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「準化:名冊各詞外來憑𡨸漢喃準」

n
𣳔32: 𣳔32:


==N==
==N==
*'''Nobel''' (Nô-ben<ref>[http://www.qdnd.vn/qdndsite/vi-vn/61/43/the-gioi/ba-nha-khoa-hoc-nguoi-anh-va-na-uy-gianh-giai-no-ben-y-hoc-2014/325311.html Ba nhà khoa học người Anh và Na Uy giành giải Nô-ben Y học 2014]</ref><ref>[http://tratu.coviet.vn/hoc-tieng-anh/tu-dien/lac-viet/ALL/Nobel+Prize.html Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'Nobel Prize' trong từ điển Lạc Việt] ...Nobel Prize [nou,bel'praiz] danh từ. giải Nô-ben...</ref><ref>[http://www.nhandan.com.vn/thegioi/tin-tuc/item/24510102-cong-bo-giai-no-ben-vat-ly-nam-2014.html Nhandan newspaper - Vietnamese version] ...Viện Hàn lâm Khoa học Hoàng gia Thụy Ðiển đã quyết định trao Giải thưởng Nô-ben Vật lý năm 2014 cho hai nhà ...</ref>): '''呶邊'''
*'''Nobel''' (Nô-ben<ref>[http://www.qdnd.vn/qdndsite/vi-vn/61/43/the-gioi/ba-nha-khoa-hoc-nguoi-anh-va-na-uy-gianh-giai-no-ben-y-hoc-2014/325311.html Ba nhà khoa học người Anh và Na Uy giành giải Nô-ben Y học 2014]</ref><ref>[http://tratu.coviet.vn/hoc-tieng-anh/tu-dien/lac-viet/ALL/Nobel+Prize.html Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'Nobel Prize' trong từ điển Lạc Việt] ...Nobel Prize [nou,bel'praiz] danh từ. giải Nô-ben...</ref><ref>[http://www.nhandan.com.vn/thegioi/tin-tuc/item/24510102-cong-bo-giai-no-ben-vat-ly-nam-2014.html Nhandan newspaper - Vietnamese version] ...Viện Hàn lâm Khoa học Hoàng gia Thụy Ðiển đã quyết định trao Giải thưởng Nô-ben Vật lý năm 2014 cho hai nhà ...</ref>): '''{{Nobel}}'''


==PH==
==PH==