恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「準化:名冊各詞外來憑𡨸漢喃準」

 
(空顯示32番版𧵑4𠊛用於𡧲)
𣳔1: 𣳔1:
=介紹=
'''留意''':役攄譔𡨸漢喃朱翻音澦𨑗標準𥪝『[[準化:榜𡨸翻音|'''榜𡨸翻音''']]』。<br/><small>'''Lưu ý:
'''This is a List of Vietnamese <u>Loan Words</u> in <u>Standard Han-Nom</u>.'''  
Việc lựa chọn chữ Hán Nôm cho phiên âm dựa trên tiêu chuẩn trong [[準化:榜𡨸翻音|'''''Bảng chữ Phiên âm''''']].'''</small>


<small>Note: '''Vietnamese Loan Word''' indicates a transliteration (or "transvocalization") into Vietnamese. In particular, the word usually refers to a Vietnamese word of foreign origin that was '''not''' borrowed in ancient times from '''Old or Middle Chinese''', '''but in modern times, primarily from English, French, or other languages'''. </small>
==榜𡨸翻音 <small>Bảng chữ Phiên âm</small>==
'''[[準化:榜𡨸翻音|榜𡨸翻音]] <small>Bảng chữ Phiên âm</small>'''


The Han-Nom characters used in phonetic transliteration are all '''[[Transliteration Characters]]''' (Recommended characters are used in phonetic-transliteration). Transliteration Characters are marked with a <sup>*</sup> sign in [[標準化𡨸喃:音節通常|The List of Vietnamese Common Syllables by Frequency]].
==名冊各國家吧漨領土 <small>Danh sách các quốc gia và vùng lãnh thổ</small>==
*'''[[準化:名冊各國家吧漨領土|名冊各國家吧漨領土]] <small>Danh sách các quốc gia và vùng lãnh thổ</small>'''


== Rule of Transliteration==
==𠸜地名正於花旗 <small>Tên địa danh chính ở Hoa Kỳ</small>==
{{rot}}
===小邦 <small>Tiểu bang</small>===
* 阿羅波麻 A-la-ba-ma - Alabama
* 阿𤁕綀咖 A-lát-xca - Alaska
* 阿𠶋搊那 A-ri-xô-na - Arizona
* 阿干搊 A-can-xò - Arkansas
* 咖璃䟔尼阿 Ca-li-phoóc-ni-a - California
* 古露𤄷都 Cô-lô-ra-đô - Colorado
* 昆逽卑拮 Con-nếch-ti-cớt - Connecticut
* 堤羅喴 Đe-la-oe - Delaware
* 𠱀露𠶋多 Phlo-ri-đa - Florida
* 䇶加 Gióoc-gia - Georgia
* 霞𠶔 Ha-oai - Hawaii
* 愛多乎 Ai-đa-hô - Idaho
* 伊璃內 I-li-noi - Illinois
* 印呧阿那 In-đi-a-na - Indiana
* 愛烏喎 Ai-ô-oa - Iowa
* 干嚓 Can-xát - Kansas
* 𨪝則其 Ken-tắc-ky - Kentucky
* 瀘伊彌阿那 Lu-i-di-a-na - Louisiana
* 綿 Mên - Maine
* 迷𠶋縺 Me-ri-len - Maryland
* 迷綀朱哳 Me-xơ-chu-xít - Massachusetts
* 眉𬃗近 Mi-si-gân - Michigan
* 絻呢搊佐 Min-nê-xô-ta - Minnesota
* 𩆪嗤嗤啤 Mít-xi-xi-pi - Mississippi
* 𩆪趨𠶋 Mít-xu-ri - Missouri
* 門佐那 Môn-ta-na - Montana
* 呢巴𤌣綀咖 Nê-brát-xca - Nebraska
* 呢𠇕多 Nê-va-đa - Nevada
* 𫼩𡑯使 Niu Hem-sơ - New Hampshire
* 𫼩捈嗤 Niu Giơ-xi - New Jersey
* 𫼩迷希古 Niu Mê-hi-cô - New Mexico
* 𫼩喔 Niu Oóc - New York
* 北咖𬰹璃那 Bắc Ca-rô-li-na - North Carolina
* 北多古佐 Bắc Đa-cô-ta - North Dakota
* 烏諧烏 Ô-hai-ô - Ohio
* 喔羅乎麻 Ốc-la-hô-ma - Oklahoma
* 烏𥗍近 Ô-rê-gân - Oregon
* 𥾽傎𠇕尼阿 Pen-xin-va-ni-a - Pennsylvania
* 𣹕愛縺 Rốt Ai-len - Rhode Island
* 南咖𬰹璃那 Nam Ca-rô-li-na - South Carolina
* 南多古佐 Nam Đa-cô-ta - South Dakota
* 箭涅嗤 Ten-nét-xi - Tennessee
* 唶逸 Tếch-dớt - Texas
* 幽佐 U-ta - Utah
* 噅門 Vơ-môn - Vermont
* 噅咦尼阿 Vơ-gi-ni-a - Virginia
* 喎生秦 Oa-sinh-tơn - Washington
* 西噅咦尼阿 Tây Vơ-gi-ni-a - West Virginia
* 威𠃣昆傎 Uýt-côn-xin - Wisconsin
* 𠶔烏明 Oai-ô-minh - Wyoming
===特區聯邦 <small>Đặc khu liên bang</small>===
* 喎生秦D.C. Oa-sinh-tơn, D.C. - Washington, D.C.


={{r|名冊各詞外來憑𡨸漢喃準|Danh sách các từ ngoại lai bằng chữ Hán Nôm chuẩn}}=
===領土 <small>Lãnh thổ</small>===
==A==
* 奢模阿屬美 Xa-moa thuộc Mĩ - American Samoa
*'''anime''' (A-ni-mê): '''亞尼迷'''({{tl|anime}})
* 𠵎庵 Gu-am - Guam
*'''album''' (an-bum): '''安禀'''({{tl|album}})
* 群島北麻𠶋阿那 Quần đảo Bắc Ma-ri-a-na - Northern Mariana Islands
*'''ăng-kết''' = ''enquête'': '''盎結'''({{tl|ăng-kết}} · {{tl|ăng kết}} · {{tl|enquête}})
* 咘厄蘇𠶋古 Pu-éc-tô Ri-cô - Puerto Rico
 
* 各小島賒𧵑花旗 Các tiểu đảo xa của Hoa Kì - United States Minor Outlying Islands
== B ==
* 群島噅𢷹屬美 Quần đảo Vơ-gin thuộc Mĩ - United States Virgin Islands
*'''Bom''' = ''bomb'': '''{{Bom}}'''({{tl|Bom}})
 
==C==
*'''Container''' (công tơ nơ): '''工司𪥯'''
*'''Charge''' (sạc): '''矟'''
*'''Chat''' (chát): '''𠹗'''
*'''cà phê''' = ''café'': '''咖啡'''({{tl|café}})
 
==Đ==
*'''Điốt'''<ref>[http://vi.wikipedia.org/wiki/%C4%90i%E1%BB%91t Điốt – Wikipedia tiếng Việt]</ref> (Đi ốt<ref>[https://vi.wikibooks.org/wiki/%C4%90i%E1%BB%87n_t%E1%BB%AD/Linh_ki%E1%BB%87n_%C4%91i%E1%BB%87n_t%E1%BB%AD/%C4%90i_%E1%BB%91t Điện tử/Linh kiện điện tử/Đi ốt – Wikibooks tiếng Việt]</ref>) = ''diode'': '''{{diode}}'''({{tl|Điốt}} · {{tl|Đi ốt}} · {{tl|Đi-ốt}} · {{tl|diode}})
 
*'''Đô la'''<ref>[http://vi.wikipedia.org/w/index.php?title=%C4%90%C3%B4_la&oldid=16285254 Đô la – Wikipedia tiếng Việt]</ref> = ''dollar'': '''{{Dollar}}'''({{tl|Dollar}} · {{tl|Đô la}})
 
==E==
*'''Euro''' (ơ-rô<ref>[https://vi.wikipedia.org/wiki/Euro Euro – Wikipedia tiếng Việt]</ref><ref>[https://www.facebook.com/groups/hannom.revival/permalink/888806177818010/?qa_ref=qd]</ref>) = ''Euro'': '''{{Euro}}'''({{tl|Euro}})
 
== G ==
*'''Ga''' (→ <del>gà gá gã gạ gả</del> → ca) = ''gare'': '''迦'''
*'''Ga''' (→ <del>gà gá gã gạ gả</del> → ca) = ''gas'': '''迦'''
 
==I==
*'''Internet''' (in-tơ-nét<ref>[http://vi.wikipedia.org/w/index.php?title=Internet&oldid=19498704 Internet – Wikipedia tiếng Việt] ...thường được đọc theo khẩu âm tiếng Việt là "in--nét"...</ref>): '''印絲涅'''
 
==J==
 
==K==
*'''Karst''' (Các-xtơ<ref>[http://vi.wikipedia.org/w/index.php?title=Karst&oldid=18042118 Karst – Wikipedia tiếng Việt]</ref> → các xờ tơ) = ''Karst'': '''閣疎司'''({{tl|Karst}})
 
*'''Kilô''' = ''kilo'': '''{{Kilô}}'''({{tl|Kilô}} · {{tl|Kilo}})
 
==L==
 
==M==
*'''mét''' = ''mètre'': '''{{mét}}'''({{tl|mètre}} · {{tl|mét}})
 
==N==
*'''Nobel''' (Nô-ben<ref>[http://www.qdnd.vn/qdndsite/vi-vn/61/43/the-gioi/ba-nha-khoa-hoc-nguoi-anh-va-na-uy-gianh-giai-no-ben-y-hoc-2014/325311.html Ba nhà khoa học người Anh và Na Uy giành giải Nô-ben Y học 2014]</ref><ref>[http://tratu.coviet.vn/hoc-tieng-anh/tu-dien/lac-viet/ALL/Nobel+Prize.html Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'Nobel Prize' trong từ điển Lạc Việt] ...Nobel Prize [nou,bel'praiz] danh từ. giải Nô-ben...</ref><ref>[http://www.nhandan.com.vn/thegioi/tin-tuc/item/24510102-cong-bo-giai-no-ben-vat-ly-nam-2014.html Nhandan newspaper - Vietnamese version] ...Viện Hàn lâm Khoa học Hoàng gia Thụy Ðiển đã quyết định trao Giải thưởng Nô-ben Vật lý năm 2014 cho hai nhà ...</ref>): '''{{Nobel}}'''
 
==PH==
*'''Phim''' (→ phím) = ''Film'':  '''{{Phim}}'''({{tl|Phim}})
 
*'''phát xít''' = ''Fasces'': '''{{phát xít}}'''({{tl|Phát xít}})
 
*'''Phan Xi Păng''' (Păng → Băng): '''{{Phan Xi Păng}}'''({{tl|Phan Xi Păng}} · {{tl|Fansipan}})、'''{{Phan Si Phăng}}'''({{tl|Phan Si Phăng}})
 
==Q==
 
==R==
*'''Robot''' (Rôbốt<ref>[http://vi.wikipedia.org/w/index.php?title=Robot&oldid=19405773 Robot – Wikipedia tiếng Việt]</ref> → rô <del>bốt</del> → rô bột) = ''Robot'': '''鱸勃'''({{tl|Robot}} / {{tl|Rôbốt}})
 
*'''Ra đa'''  = ''radar'': '''𠚢多'''({{tl|Ra đa}} / {{tl|Radar}})
 
*'''Rôman'''  = ''Roman'': '''鱸曼'''({{tl|Rôman}} / {{tl|Roman}})
 
==S==
*'''Xì căng đan'''<ref>[https://vi.wikipedia.org/w/index.php?title=V%E1%BB%A5_b%C3%AA_b%E1%BB%91i&oldid=15937528 Vụ bê bối – Wikipedia tiếng Việt]</ref> = ''Scandal'':  '''{{Scandal}}'''({{tl|Scandal}}·{{tl|Xì căng đan}})
*'''Scag''' (xì ke): '''吹𠴜'''
*'''Suez''' (xuy ê): '''吹𠲖'''
 
==T==
*'''Tắc xi'''<ref>[https://vi.wikipedia.org/w/index.php?title=T%E1%BA%AFc_xi&oldid=15942921 Tắc xi – Wikipedia tiếng Việt]</ref> = ''Taxi'':  '''{{Taxi}}'''({{tl|Taxi}}·{{tl|Tắc xi}})
 
== U ==
 
== V ==
*'''Vi dẻo'''  = ''Video'': '''{{Video}}'''({{tl|Video}})
 
== X ==
*'''Xô viết'''  = ''Soviet'': '''{{Soviet}}'''({{tl|Soviet}})
 
== Y==
 
=參考=
<references />

版㵋一𣅶16:42、𣈜6𣎃5𢆥2024

留意:役攄譔𡨸漢喃朱翻音澦𨑗標準𥪝『榜𡨸翻音』。
Lưu ý: Việc lựa chọn chữ Hán Nôm cho phiên âm dựa trên tiêu chuẩn trong Bảng chữ Phiên âm.

榜𡨸翻音 Bảng chữ Phiên âm

榜𡨸翻音 Bảng chữ Phiên âm

名冊各國家吧漨領土 Danh sách các quốc gia và vùng lãnh thổ

𠸜地名正於花旗 Tên địa danh chính ở Hoa Kỳ

小邦 Tiểu bang

  • 阿羅波麻 A-la-ba-ma - Alabama
  • 阿𤁕綀咖 A-lát-xca - Alaska
  • 阿𠶋搊那 A-ri-xô-na - Arizona
  • 阿干搊 A-can-xò - Arkansas
  • 咖璃䟔尼阿 Ca-li-phoóc-ni-a - California
  • 古露𤄷都 Cô-lô-ra-đô - Colorado
  • 昆逽卑拮 Con-nếch-ti-cớt - Connecticut
  • 堤羅喴 Đe-la-oe - Delaware
  • 𠱀露𠶋多 Phlo-ri-đa - Florida
  • 䇶加 Gióoc-gia - Georgia
  • 霞𠶔 Ha-oai - Hawaii
  • 愛多乎 Ai-đa-hô - Idaho
  • 伊璃內 I-li-noi - Illinois
  • 印呧阿那 In-đi-a-na - Indiana
  • 愛烏喎 Ai-ô-oa - Iowa
  • 干嚓 Can-xát - Kansas
  • 𨪝則其 Ken-tắc-ky - Kentucky
  • 瀘伊彌阿那 Lu-i-di-a-na - Louisiana
  • 綿 Mên - Maine
  • 迷𠶋縺 Me-ri-len - Maryland
  • 迷綀朱哳 Me-xơ-chu-xít - Massachusetts
  • 眉𬃗近 Mi-si-gân - Michigan
  • 絻呢搊佐 Min-nê-xô-ta - Minnesota
  • 𩆪嗤嗤啤 Mít-xi-xi-pi - Mississippi
  • 𩆪趨𠶋 Mít-xu-ri - Missouri
  • 門佐那 Môn-ta-na - Montana
  • 呢巴𤌣綀咖 Nê-brát-xca - Nebraska
  • 呢𠇕多 Nê-va-đa - Nevada
  • 𫼩𡑯使 Niu Hem-sơ - New Hampshire
  • 𫼩捈嗤 Niu Giơ-xi - New Jersey
  • 𫼩迷希古 Niu Mê-hi-cô - New Mexico
  • 𫼩喔 Niu Oóc - New York
  • 北咖𬰹璃那 Bắc Ca-rô-li-na - North Carolina
  • 北多古佐 Bắc Đa-cô-ta - North Dakota
  • 烏諧烏 Ô-hai-ô - Ohio
  • 喔羅乎麻 Ốc-la-hô-ma - Oklahoma
  • 烏𥗍近 Ô-rê-gân - Oregon
  • 𥾽傎𠇕尼阿 Pen-xin-va-ni-a - Pennsylvania
  • 𣹕愛縺 Rốt Ai-len - Rhode Island
  • 南咖𬰹璃那 Nam Ca-rô-li-na - South Carolina
  • 南多古佐 Nam Đa-cô-ta - South Dakota
  • 箭涅嗤 Ten-nét-xi - Tennessee
  • 唶逸 Tếch-dớt - Texas
  • 幽佐 U-ta - Utah
  • 噅門 Vơ-môn - Vermont
  • 噅咦尼阿 Vơ-gi-ni-a - Virginia
  • 喎生秦 Oa-sinh-tơn - Washington
  • 西噅咦尼阿 Tây Vơ-gi-ni-a - West Virginia
  • 威𠃣昆傎 Uýt-côn-xin - Wisconsin
  • 𠶔烏明 Oai-ô-minh - Wyoming

特區聯邦 Đặc khu liên bang

  • 喎生秦D.C. Oa-sinh-tơn, D.C. - Washington, D.C.

領土 Lãnh thổ

  • 奢模阿屬美 Xa-moa thuộc Mĩ - American Samoa
  • 𠵎庵 Gu-am - Guam
  • 群島北麻𠶋阿那 Quần đảo Bắc Ma-ri-a-na - Northern Mariana Islands
  • 咘厄蘇𠶋古 Pu-éc-tô Ri-cô - Puerto Rico
  • 各小島賒𧵑花旗 Các tiểu đảo xa của Hoa Kì - United States Minor Outlying Islands
  • 群島噅𢷹屬美 Quần đảo Vơ-gin thuộc Mĩ - United States Virgin Islands