標準化:嚮引查究

自韋那威箕(VI NA UY KI)・委班復生漢喃越南
𨀈細: 轉向, 尋劍

A Ă Â B C CH D Ð E Ê G GH Gi H I K KH L M N NG NGH NH O Ô Ơ PH Qu R S T TH TR U Ư V X Y

A[𢯢]

a á à ác ạc ách ạch ai ái ải am ám ảm an án ang áng ảng anh ánh ành ảnh ao áo ào ảo ạo áp át ạt au áy

Ă[𢯢]

ắc ặc ăm ẵm ăn ăng ắng ắt ắp

Â[𢯢]

âm ấm ầm ẫm ẩm ậm ân ấn ẩn ấp ập ất âu ấu ẩu ấy ẩy

B[𢯢]

ba bả bạ bác bấc bắc bạc bậc bặc bách bạch bai bái bài bãi bải bại bám bàm bâm băm bấm bầm bẫm bẵm bẩm bẳm bậm bặm ban bán bàn bân băn bấn bần bắn bằn bản bẩn bẳn bạn bận bang báng bàng bâng băng bầng bắng bằng bẵng bảng bạng banh bánh bành bảnh bạnh bao báo bào bão bảo bạo bấp bắp bập bát bất bắt bạt bật bặt báu bàu bâu bấu bầu bẫu bảu bạu bậu bay bày bây bấy bầy bẫy bảy bẩy bậy be bẽ bế bề bễ bẻ bể bẹ bệ bệch bèm bẻm ben bén bèn bên bẽn bến bền bẹn bện beng béng bênh bềnh bệnh beo béo bèo bẽo bẻo bẹo bép bếp bẹp bét bết bẹt bệt bêu bều bệu bi bỉ bị bia bìa bịa bích bịch biếc biêm biếm biên biến biền biển biện biêng biếng biết biệt biếu biều biểu biìm bìm bịn binh bính bình bĩnh bỉnh bịnh bioóc bịp bít bịt bíu bìu bĩu bịu bo bố bồ bỏ bổ bọ bớ bờ bỡ bộ bở bợ bóc bôc bốc bọc bộc bói bòi bôi bối bồi bỏi bơi bổi bới bời bội bởi bòm bôm bõm bỏm bơm bờm bợm bon bón bòn bôn bốn bồn bơn bổn bọn bớn bỡn bộn bợn bong bóng bòng bông bõng bống bồng bỗng bỏng bổng bọng bộng boong bóp bốp bọp bớp bộp bợp bọt bớt bột bợt bu bụ bự bua buá buả buạ búa bùa bủa bụa bứa bừa bữa bửa bựa bục bức bực bui búi bùi bụi bủm bụm bún bùn bủn bung búng bùng bủng bưng bụng bứng bừng bửng buốc buộc bước buồi buổi bươi bưởi buồm bướm buôn buồn bươn buông buồng bương bướng bường bướp buốt buột bươu bướu búp bút bụt bứt bưu bửu

C[𢯢]

ca cả các cấc cắc cạc cặc cách cạch cai cái cài cãi cải cam cám câm căm cấm cầm cắm cằm cảm cẩm cạm cặm can cán càn cân căn cấn cần cắn cằn cản cẩn cẳn cạn cận cặn cang cáng càng câng căng cắng cảng cẳng canh cánh cành cảnh cạnh cao cáo cào cảo cạo cáp cấp cắp cạp cập cặp cát cất cắt cật cau cáu càu câu cấu cầu cảu cẩu cạu cậu cay cáy cày cây cấy cầy cảy cạy cậy co cố cỗ cỏ cổ cọ cớ cờ cỡ cộ cóc cốc cọc cộc coi cói còi côi cõi cối cỗi cỏi cơi cổi cời cỡi cởi còm cốm cồm cơm cọm cỡm cộm cợm con còn côn cồn cỏn cơn cổn cỡn cợn cong cóng còng công cõng cống cồng cổng cọng cộng côông cóp cốp cọp cộp cót cốt cọt cột cợt cu củ cụ cứ cừ cữ cử cự cua cuả cúa của cưa cứa cửa cựa cúc cục cức cực cui cúi cùi cũi củi cụi cửi cúm cùm cụm cùn cũn củn cung cúng cùng cũng củng cưng cụng cứng cuốc cuộc cước cược cuối cuội cưới cười cưỡi cườm cuốn cuồn cuộn cuông cuống cuồng cương cường cưỡng cưởng cướp cúp cụp cút cụt cứt cưu cứu cừu cữu cửu cựu

CH[𢯢]

cha chá chà chã chả chạ chác chắc chạc chách chạch chai chái chài chải cham chàm châm chăm chấm chầm chắm chằm chẫm chảm chẩm chẳm chạm chậm chặm chan chán chân chăn chấn chần chắn chằn chẵn chẩn chạn chận chặn chang cháng chàng chăng chắng chằng chẩng chẳng chạng chặng chanh chánh chành chạnh chao cháo chào chão chảo chạo chấp chắp chạp chập chặp chát chất chắt chật chặt chau cháu châu chấu chầu chẫu chẩu chậu chay cháy chày chây chấy chầy chảy chẩy chạy che ché chè chê chẽ chế chề chẻ chẹ chệ chếch chệch chem chém chêm chễm chẻm chen chén chèn chẽn chẹn chênh chếnh chểnh chệnh cheo chéo chèo chẹo chép chét chết chẹt chi chí chì chỉ chị chia chìa chĩa chịa chích chiếc chiêm chiếm chiên chiến chiền chiêng chiếng chiềng chiếp chiệp chiết chiêu chiếu chiều chiểu chiì chim chím chìm chỉm chín chỉn chinh chính chình chĩnh chỉnh chiờn chíp chít chịt chiu chíu chĩu chịu cho chó chò chõ chỗ chỏ chơ chớ chờ chở chợ choa choác choạc choai choái choài choãi choải choại choán choang choáng choàng choảng choạng choắt chóc chốc chọc choe choé choè choẹ choèn choét choẹt choi chói chòi chối chồi chỗi chơi chổi chọi chới chòm chôm chõm chồm chỗm chỏm chơm chổm chớm chởm chon chôn chõn chốn chồn chổn chọn chờn chộn chong chóng chòng chông chõng chống chồng chỏng chổng chóp chớp chộp chợp chót chốt chọt chớt chột chợt chu chú chù chủ chư chụ chừ chữ chử chua chuá chúa chùa chũa chưa chứa chừa chữa chửa chuẩn chuất chuật chúc chục chức chực chuế chuếnh chui chúi chùi chũi chửi chum chúm chùm chũm chụm chun chùn chủn chưn chung chúng chùng chủng chưng chứng chừng chững chửng chuốc chuộc chước chuôi chuối chuỗi chưởi chuôm chườm chuồn chuông chuồng chuộng chương chướng chường chưởng chuốt chuột chụp chút chụt chửu chuụp chuy chuý chuỳ chuỷ chuyên chuyến chuyền chuyển chuyện chuyếnh chuyết

D[𢯢]

da dạ dác dắc dạc dặc dạch dai dái dài dãi dải dại dám dàm dâm dăm dấm dầm dằm dạm dậm dặm dan dán dàn dân dăn dấn dần dằn dẫn dạn dận dặn dang dáng dàng dâng dăng dãng dắng dằng dẵng dẳng dạng dậng dặng danh dánh dành dao dáo dào dạo dập dát dắt dạt dật dặt dàu dâu dấu dầu dẫu dẩu dậu day dáy dày dây dãy dấy dầy dẫy dảy dẩy dạy dậy dẽ dế dề dễ dẻ dể dẹ dèm dền dện dềnh dệnh déo dẻo dẹo dép dẹp dệt dêu di dỉ dị dia dìa dịa dích dịch diếc diệc diêm diềm diễm diệm diên diến diễn diện diềng diếp diệp diệt diêu diếu diều diễu diểu diệu dim dím dìm dinh dính dĩnh díp dịp dịt díu dìu dịu do dồ dỗ dỏ dổ dọ dờ dỡ dở doá doạ doãn doanh dóc dốc dọc doi dói dòi dôi dõi dối dồi dỗi dơi dọi dời dội dợi dom dòm dởm don dón dòn dôn dốn dồn dọn dớn dờn dợn dong dóng dòng dông dõng dỏng dọng dộng dớp dộp dợp dót dốt dột du dủ dụ dứ dừ dữ dử dự dua dúa dùa dưa dụa dứa dừa dựa duẫn duật duật1 duật2 dục dức dửc dực duệ duềnh dúi dùi dủi dụi dúm dụm dun dún dùn dung dúng dùng dũng dưng dụng dừng dửng dựng duộc dược duôi duối duỗi duổi dưới dười dượi duồng dương dường dưỡng dượng dượt dút dụt dứt dựt dứu dữu dửu duy duyên duyện duyệt

Ð[𢯢]

đa đá đà đã đả đác đắc đạc đặc đạch đai đái đài đãi đại đam đám đàm đâm đăm đấm đầm đắm đằm đẫm đẵm đảm đạm đậm đặm đan đán đàn đần đắn đằn đẫn đẵn đản đạn đận đặn đang đáng đàng đâng đăng đãng đấng đắng đằng đẵng đảng đẳng đặng đanh đánh đành đảnh đao đáo đào đảo đạo đáp đắp đạp đập đát đất đắt đạt đật đặt đau đáu đâu đấu đầu đẩu đậu đay đáy đày đây đãy đấy đầy đẫy đảy đẩy đậy đe đé đè đê đẽ đế đề đễ đẻ để đệ đếch đem đém đêm đếm đềm đệm đen đèn đến đền đẻn đẹn đênh đềnh đễnh đểnh đeo đéo đèo đẽo đép đẹp đệp đét đẹt đệt đêu đều đểu đi đí đì đĩ đìa đĩa đỉa địa đích địch điếc điêm điếm điềm điểm điệm điên điến điền điễn điển điện điếng điệp điệt điêu điếu điều điểu điệu đinh đính đình đĩnh đỉnh định đít địt điu đíu đìu đỉu địu đo đó đò đô đố đồ đỗ đỏ đơ đổ đọ đớ đờ đỡ độ đợ đoá đoạ đoái đoài đoan đoán đoàn đoản đoạn đoàng đoảng đoành đoạt đốc đọc độc đói đòi đôi đối đồi đỗi đỏi đổi đọi đới đời đội đợi đom đóm đòm đôm đốm đỏm đơm đờm đon đón đòn đôn đốn đồn đơn đớn độn đởn đong đóng đòng đông đống đồng đỗng đỏng đổng đọng động đốp đớp độp đót đốt đọt đớt đột đợt đu đú đù đủ đư đứ đừ đử đua đuã đùa đũa đưa đứa đừa đúc đục đức đực đuềnh đuểnh đui đùi đũi đủi đụi đúm đùm đun đún đùn đụn đúng đùng đũng đủng đụng đứng đừng đựng đuốc đước được đuôi đuối đuổi đười đượm đuỗn đườn đưỡn đuông đương đường đuột đụp đút đụt đứt

E[𢯢]

e é è éc em ém en én ẻn eo éo èo ẻo ép ẹp ét

Ê[𢯢]

ê ế ếch ệch êm ếm ễn ện ềnh ễnh ếp êu

G[𢯢]

gả gạ gác gấc gạc gạch gai gái gài gãi gại gàm găm gấm gầm gắm gằm gẫm gậm gặm gan gán gàn gân gần gắn gằn gạn gang gàng găng gắng gảng gặng ganh gánh gành gao gáo gào gạo gấp gắp gập gặp gắt gạt gật gặt gàu gâu gấu gầu gẫu gay gáy gây gãy gấy gầy gẫy gảy gẩy gạy gậy gềnh go gồ gỗ gỡ gở goá góc gốc gộc gói gôi gối gồi gỏi gọi gội gởi gợi gom gôm gốm gồm gớm gờm gon gòn gọn gợn gông gồng gỏng gọng góp gộp gót gọt gột gợt gu gụ gừ guá gúa gừa gục gùi gũi gửi gừn gúng gùng gừng guốc guộc gươm gườm gượm gương gượng gút

GH[𢯢]

ghe ghé ghè ghê ghẽ ghế ghề ghẻ ghẹ ghếch ghém ghen ghèn ghềnh ghểnh ghẹo ghép ghét ghi ghì ghiếc ghiền ghiì ghim ghìm

Gi[𢯢]

gi gia giá già giã giả giạ giác giấc giạc giặc giai giái giãi giải giại giam giám giàm giâm giăm giấm giầm giằm giẫm giẵm giảm giạm giậm giặm gian gián giàn giấn giần giằn giản giận giặn giang giáng giàng giăng giãng giắng giằng giảng giẩng giạng gianh giành giảnh giao giáo giào giảo giáp giấp giập giặp giát giắt giạt giật giặt giàu giâu giấu giầu giậu giay giày giây giãy giấy giầy giẫy giẩy gié giê giẽ giễ giẻ giếc gièm giếm giền giêng giếng giềng giềnh giệnh gieo giéo giẻo giẹo giẹp giết giẹt giếu giễu giệu gìn gió giò giô giồ giỗ giỏ giơ giổ giọ giớ giờ giỡ giở gióc giốc gioè gioèn giói giòi giôi giõi giồi giỗi giỏi giổi giọi giới giời giội giớm giợm gion giòn giôn giỏn giọn giớn giờn giỡn giợn giong gióng giòng giông giõng giống giồng giọng giộng giộp giót giốt giọt giột gịt giú giũ giữ giuã giùa giũa giữa giục giúi giùi giủi giụi giúm giùm giụm giun giúng giùng giuộc giuỗi giuống giưòng giương giường giúp giựt

H[𢯢]

ha hả hạ hác hấc hắc hạc hặc hách hạch hai hái hài hãi hải hại ham hám hàm hâm hăm hãm hấm hầm hằm hảm hẩm hẳm hạm hậm han hán hàn hân hãn hấn hắn hằn hẩn hẳn hạn hận hang háng hàng hăng hãng hấng hắng hằng hẫng hẵng hảng hẩng hẳng hạng hanh hành hãnh hảnh hạnh hao háo hào hão hảo hạo háp hấp hạp hát hất hắt hạt hật hau háu hàu hâu hấu hầu hẩu hậu hay háy hây hãy hấy hảy hẩy he hề hễ hẻ hể hẹ hệ hếch hệch hem hèm hẻm hen hèn hên hến hển hẹn hênh hềnh hểnh heo héo hèo hẻo hẹp hét hết hệt hêu hếu hều hểu hi hỉ hia hích hịch hiếm hiềm hiểm hiệm hiên hiến hiền hiển hiện hiếng hiếp hiệp hiết hiệt hiêu hiếu hiều hiểu hiệu him hĩm hinh hình hĩnh hỉnh híp hít hiu ho hố hồ hỗ hổ họ hớ hờ hộ hở hoa hoá hoà hoã hoả hoạ hoả2 hoác hoắc hoặc hoạch hoai hoài hoải hoại hoắm hoan hoán hoàn hoăn hoãn hoằn hoẳn hoạn hoang hoáng hoàng hoăng hoãng hoằng hoẵng hoảng hoành hoảnh hoạnh hoát hoắt hoạt hoay hoáy hóc hốc học hộc hoe hoé hoè hoẹ hoen hoẻn hoét hoẹt hoi hói hòi hôi hối hồi hỏi hơi hổi hời hỡi hội hởi hợi hom hóm hòm hôm hỏm hổm hờm hợm hon hòn hôn hồn hỗn hỏn hơn hổn hớn hờn hộn hong hóng hòng hông hống hồng hỏng hổng họng hóp họp hớp hộp hợp hót hốt hớt hột hợt hu hủ hụ hứ hừ hữ hử hự hua hùa hưa hứa huân huấn huần húc hục hức hực huê huế huề huệ huếch huênh huếnh hui húi hùi hủi hụi hum húm hùm hụm hun hùn hung húng hùng hưng hứng hừng hững hửng huơ hước huơi hươi hươm hườm hượm huống hương hướng hường hưởng hươu húp hụp hút hụt hưu hữu hựu huy huý huỷ húy huých huỵch huyên huyền huyễn huyện huyết huyệt huynh huỳnh huýt hy hỹ hỷ

I[𢯢]

ì ỉa ích ịch im ỉm in ỉn inh ít ịt ỉu

K[𢯢]

ke kẽ kế kề kẻ kể kẹ kệ kéc kếch kệch kem kém kèm kẽm kềm kẻm ken kén kèn kên kền kẹn keng kẻng kênh kềnh keo kéo kèo kẽo kẻo kẹo kép kẹp két kết kẹt kêu kều ki kỉ kị kia kía kìa kĩa kỉa kịa kích kịch kiêm kiếm kiềm kiểm kiệm kiên kiến kiền kiển kiện kiêng kiếng kiềng kiễng kiểng kiếp kiệp kiết kiệt kiêu kiếu kiều kiểu kiệu kim kìm kín kìn kịn kinh kính kình kĩnh kỉnh kíp kịp kít kịt kíu kĩu kon ky kỳ kỹ kỷ kỵ

KH[𢯢]

kha khá khà khả khác khấc khắc khạc khặc khách khai khái khải kham khám khâm khăm khấm khắm khảm khẩm khẳm khan khán khàn khân khăn khấn khắn khản khẩn khẳn khang kháng khăng khắng khảng khẳng khạng khanh khánh khành khảnh khao kháo khào khảo khạo kháp khấp khắp khạp khập khát khất khắt khật khau kháu khâu khấu khẩu khay kháy khảy khẩy khe khé khè khê khẽ khế khề khẻ khể khệ khem khen khênh khểnh khệnh kheo khéo khèo khép khét khẹt khêu khều khểu khi khí khì khỉ khị khía khìa khịa khích khiêm khiếm khiểm khiên khiến khiền khiển khiêng khiễng khiếp khiết khiêu khiếu khin khín khinh khỉnh khít khịt khíu khỉu kho khó khò khô khố khỏ khổ khờ khoa khoá khoả khoác khoắc khoách khoai khoái khoải khoan khoán khoăn khoản khoang khoáng khoắng khoảng khoanh khoảnh khoát khoắt khoạt khoáy khóc khốc khoe khoé khoẻ khoen khoèo khoét khoi khói khôi khối khỏi khơi khổi khới khởi khom khóm khòm khọm khôn khốn khổn khọn khờn khong không khống khỏng khổng khớp khu khú khù khũ khủ khư khụ khứ khừ khử khua khuá khùa khứa khuân khuẩn khuâng khuất khuây khuấy khúc khục khuê khuể khuếch khui khum khúm khung khùng khủng khứng khừng khước khươm khuôn khuông khương khưỡng khướt khướu khưu khứu khuy khuỵ khụy khuya khuyên khuyến khuyển khuyết khuynh khuỳnh khuỷu

L[𢯢]

la lả lạ lác lấc lắc lạc lặc lách lạch lai lái lài lãi lải lại lam lám làm lâm lăm lãm lấm lầm lắm lằm lẫm lảm lẩm lẳm lạm lặm lan lán làn lân lăn lãn lấn lần lằn lẫn lẩn lẳn lạn lận lặn lang láng làng lâng lăng lãng lấng lắng lằng lẵng lảng lẳng lạng lặng lanh lánh lành lãnh lảnh lạnh lao láo lào lão lảo lạo láp lấp lắp lạp lập lặp lát lất lắt lạt lật lặt lau láu làu lâu lầu lảu lẩu lạu lậu lay láy lày lây lấy lầy lẫy lảy lẩy lạy lậy le lẽ lề lễ lẻ lể lẹ lệ lếch lệch lem lém lèm lẻm lẹm len lén lèn lên lẽn lẻn lẹn leng lẻng lênh lềnh lễnh lểnh lệnh leo léo lèo lẽo lẻo lẹo lép lẹp lét lết lẹt lệt lêu lếu lều lểu li lị lia lìa lịa lịch liếc liêm liếm liềm liễm liệm liên liến liền liễn liêng liếng liểng liệng liếp liệp liệt liêu liều liễu liểu liệu lim lìm lịm lịn linh lính lình lĩnh lỉnh lịnh lít lịt liu líu lịu lo lố lồ lỗ lọ lớ lờ lỡ lộ lở lợ loa loá loà loã loả loài loại loan loàn loạn loang loáng loãng loạng loanh loảp loát loắt loạt loay lóc lốc lọc lộc loe loé loè loen loẻn loét loẹt loi lói lòi lôi lõi lối lồi lỗi lỏi lơi lọi lời lỡi lội lởi lợi lom lóm lòm lõm lốm lồm lỏm lổm lọm lộm lởm lợm lon lòn lôn lốn lồn lỏn lơn lổn lọn lớn lờn lộn lợn long lóng lòng lông lõng lồng lỏng lổng lọng lộng lóp lốp lọp lớp lộp lợp lót lốt lọt lớt lột lợt lu lủ lụ lừ lữ lử lự luá luã lúa lùa lụa lứa lừa lữa lửa lựa luân luẩn luận luật lúc lục lực lui lúi lùi lủi lụi lum lúm lùm lũm lủm lụm lun lún lùn lũn lủn lụn lung lúng lùng lũng lủng lưng lụng lứng lừng lững lửng lựng luốc luộc lược lưới lười lưỡi lượi luôm luộm lươm lượm luôn luồn lươn lượn luông luống luồng lương lường lưỡng lượng luốt luột lướt lượt lụp lút lụt lứt lưu lựu luy luỹ luỵ lũy luyên luyến luyện luýnh ly lỵ

M[𢯢]

ma mả mạ mác mắc mạc mặc mách mạch mai mái mài mãi mải mại mâm mấm mầm mắm mẫm mẩm mậm mặm man mán màn mân măn mãn mấn mần mắn mằn mẫn mẩn mẳn mạn mận mặn mang máng màng mâng măng mãng mắng mảng mạng mặng manh mánh mành mãnh mảnh mạnh mao máo mào mão mạo mấp mạp mập mặp mát mất mắt mạt mật mặt mau máu màu mâu mấu mầu mẫu mẩu mậu may máy mày mây mấy mầy mảy mẩy mạy me mẽ mế mề mễ mẻ mể mẹ mệ méc mếch mem mém mèm mềm mễm men mén mèn mên mến mền mễn mênh mệnh meo méo mèo mẻo mẹo mép mẹp mét mết mẹt mệt mếu mi mỉ mị mía mỉa mích mịch miên miến miền miễn miện miêng miếng miểng miệng miết miệt miêu miếu miều miễu miểu mím mĩm mỉm min mìn mịn minh mình mỉnh mịnh míp mít mịt mo mồ mỗ mỏ mổ mọ mớ mờ mỡ mộ mở mợ móc mốc mọc mộc moi mói mòi môi mối mồi mỗi mỏi mơi mọi mới mời mội mợi móm mòm môm mõm mồm mớm mon món mòn môn mồn mơn mọn mớn mởn mong móng mòng mông mống mồng mỗng mỏng mọng mộng móp mọp mót mốt mọt một mu mủ mụ mua muá múa mùa mưa mứa mừa mửa mựa múc mục mức mực mui múi mùi mũi mủi mũm mun mùn mủn mụn mung mùng mủng mưng mừng muôi muối muồi muỗi muội mươi mười muỗm muôn muốn muộn mướn mượn muông muống muồng muỗng muổng mương mường mướp mướt mượt mưỡu múp mụp mút mụt mứt mưu

N[𢯢]

na nả nạ nác nấc nắc nạc nặc nách nạch nai naị nái nài nãi nải nại nam nám nâm năm nấm nầm nắm nằm nẫm nảm nạm nậm nan nán nàn năn nấn nần nắn nằn nản nẳn nạn nặn nang nàng nâng năng nãng nấng nắng nằng nẵng nạng nậng nặng nanh nành nạnh nao náo nào não nạo nấp nắp nạp nập nát nạt nau náu nâu nấu nẫu nậu náy này nây nãy nấy nầy nẫy nảy nẩy nạy nậy ne nề nễ nẻ nể nệ nem ném nêm nếm nệm nen nén nên nến nền nện neo néo nẻo nẹo nép nếp nẹp nét nết nẹt nêu nếu ni nỉ nị nia nỉa ních nịch niêm niềm niệm niên niễn niễng niếp niệp niết niêu niễu niểu niệu nín ninh nính nịnh níp nít nịu no nỗ nỏ nọ nớ nỡ nộ nở nợ noa noạ noãn noản nóc nốc nọc noi nói nòi nôi nối nồi nỗi nơi nổi nọi nới nội nom nôm nồm nơm nỡm nộm non nón nôn nõn nồn nỏn nọn nộn nong nóng nòng nông nống nồng nổng nọng noọng nóp nốp nớp nộp nốt nọt nớt nột nu nụ nữ nự nua nủa nưa nứa nữa nửa nuầy núc nục nức nực núi nùi nụi núm nung núng nùng nũng nủng nưng nứng nựng nuộc nước nuôi nuối nươm nườm nương nướng nường nượp nuốt nướu núp nút nứt nứu nữu nuy nuỵ

NG[𢯢]

nga ngà ngã ngả ngạ ngác ngấc ngắc ngạc ngách ngạch ngai ngái ngài ngãi ngải ngại ngàm ngâm ngăm ngấm ngầm ngắm ngằm ngẫm ngẩm ngậm ngan ngán ngàn ngân ngăn ngấn ngần ngắn ngằn ngẩn ngạn ngận ngang ngáng ngàng ngãng ngẫng ngẵng ngẩng ngẳng ngánh ngành ngảnh ngạnh ngao ngáo ngào ngão ngạo ngáp ngấp ngập ngát ngất ngắt ngạt ngật ngặt ngau ngáu ngàu ngâu ngấu ngầu ngẫu ngảu ngẩu ngậu ngay ngáy ngày ngây ngấy ngậy ngo ngó ngò ngô ngõ ngố ngỗ ngỏ ngơ ngổ ngọ ngớ ngờ ngỡ ngộ ngợ ngoa ngoã ngoả ngoạ ngoác ngoắc ngoạc ngoặc ngoạch ngoai ngoái ngoài ngoải ngoại ngoàm ngoảm ngoạm ngoan ngoãn ngoạn ngoằng ngoảng ngoảnh ngoao ngoáo ngoắt ngoạt ngoặt ngoay ngoáy ngoảy ngóc ngốc ngọc ngộc ngoe ngoé ngoen ngoẻn ngoeo ngoéo ngoèo ngoẻo ngoẹo ngoét ngoi ngói ngòi ngôi ngõi ngồi ngơi ngời ngội ngợi ngom ngòm ngồm ngỏm ngơm ngổm ngờm ngợm ngon ngón ngôn ngốn ngồn ngỏn ngơn ngổn ngớn ngộn ngong ngóng ngòng ngông ngõng ngồng ngỗng ngỏng ngổng ngọng ngớp ngợp ngót ngốt ngọt ngớt ngột ngu ngù ngũ ngủ ngư ngụ ngừ ngữ ngự ngưa ngứa ngừa ngửa ngựa nguây nguấy nguầy nguậy ngúc ngục ngực nguệch ngùi ngủi ngửi nguịch ngủm ngụm ngún ngùn ngủn ngung ngúng ngùng ngủng ngưng ngừng ngửng ngước ngược nguôi nguội ngươi người nguồn ngưỡng ngượng ngụp ngút ngụt ngưu nguy nguỳ nguỵ nguyên nguyền nguyễn nguyện nguyệt nguýt nguỷu

NGH[𢯢]

nghách Nghạch nghe nghé nghè nghê nghế nghề nghễ nghệ nghếch Nghệch nghén nghẽn nghến nghễn nghển nghẹn nghênh nghễnh nghểnh nghéo nghèo nghẻo nghẹo nghét nghẹt nghệt nghêu nghều nghễu nghệu nghi nghì nghĩ nghỉ nghị nghía nghĩa nghịch nghiêm nghiễm nghiệm nghiên nghiến nghiền nghiễn nghiện nghiêng nghiệp nghiệt nghiêu nghìn nghỉn nghinh nghỉnh nghịt

NH[𢯢]

nha nhá nhà nhã nhả nhạ nhác nhấc nhắc nhạc nhách nhai nhái nhài nhãi nhải nhại nham nhám nhàm nhâm nhăm nhấm nhầm nhắm nhằm nhẫm nhảm nhẩm nhẳm nhậm nhặm nhan nhàn nhân nhăn nhãn nhấn nhắn nhằn nhẫn nhẵn nhản nhẩn nhẳn nhạn nhận nhặn nhang nháng nhàng nhâng nhăng nhãng nhắng nhằng nhẵng nhẳng nhặng nhanh nhánh nhành nhảnh nhạnh nhao nháo nhào nhão nhạo nháp nhấp nhắp nhạp nhập nhát nhất nhắt nhạt nhật nhặt nhau nháu nhàu nhâu nhầu nhảu nhẩu nhạu nhậu nhay nháy nhây nhầy nhẫy nhảy nhẩy nhạy nhe nhé nhè nhẽ nhễ nhẻ nhể nhẹ nhếch nhệch nhem nhém nhèm nhẻm nhẹm nhen nhẹn nhện nheo nhéo nhèo nhẽo nhẻo nhép nhẹp nhét nhẹt nhểu nhi nhí nhì nhĩ nhỉ nhị nhích nhiếc nhiêm nhiễm nhiệm nhiên nhiễn nhiếp nhiết nhiệt nhiêu nhiều nhiễu nhím nhín nhìn nhịn nhíp nhịp nhít nhịt nhíu nho nhó nhò nhô nhố nhỗ nhỏ nhơ nhổ nhọ nhớ nhờ nhỡ nhở nhoà nhoai nhoái nhoài nhoáng nhóc nhọc nhoè nhoẻn nhoét nhoi nhói nhôi nhõi nhối nhồi nhơi nhội nhởi nhom nhóm nhòm nhôm nhồm nhỏm nhơm nhổm nhởm nhón nhòn nhôn nhốn nhơn nhổn nhọn nhớn nhờn nhộn nhởn nhợn nhong nhóng nhòng nhông nhõng nhồng nhỏng nhộng nhóp nhớp nhót nhốt nhọt nhớt nhột nhợt nhu nhú nhũ nhủ như nhụ nhứ nhừ nhữ nhử nhự nhua nhuạ nhúa nhụa nhừa nhựa nhuần nhuận nhúc nhục nhức nhuế nhuệ nhúi nhùi nhủi nhụi nhum nhúm nhún nhũn nhung nhúng nhùng nhũng nhưng những nhuốc nhược nhười nhuốm nhuộm nhương nhướng nhường nhưỡng nhượng nhút nhụt nhứt nhựt nhữu nhuy nhuỵ nhuyễn

O[𢯢]

o ó oa oác oạc oách oai oái oải oam oan oán oằn oản oang oàng oanh oánh oát oắt oạt oặt óc ọc oe oẻ oẹ oeo oi ói òi ỏi om ỏm ón ỏn ơn ong óng òng õng ỏng óp ọp ộp ót ọt ột

Ô[𢯢]

ô ốc ộc ôi ối ổi ôn ồn ổn ôm ốm ồm ông ống ồng ổng ốp

Ơ[𢯢]

ơ ơi ới ơm ỡm ớn ớt ợt

PH[𢯢]

pả pha phá phà phả phạ phác phắc phách phạch phai phái phải phàm phăm phẩm phạm phan phán phàn phân phấn phần phẫn phản phẩn phạn phận phang phàng phăng phảng phẳng phạng phanh phành phạnh phao pháo phào pháp phấp phắp phạp phập phặp phát phất phắt phạt phật phau phầu phẫu phay pháy phây phảy phẩy phe phé phè phê phế phề phệ phếch phệch phen phèn phên phện phèng phềnh pheo phèo phép phét phết phẹt phệt phếu phều phễu phi phí phì phỉ phị phía phịa phích phịch phiếm phiên phiến phiền phiện phiết phiệt phiêu phiếu phím phính phình phĩnh phỉnh phiu phịu pho phó phò phô phố phơ phổ phờ phở phóc phốc phọc phộc phôi phối phơi phổi phới phon phồn phơn phỡn phong phóng phòng phồng phỗng phỏng phổng phọng phộng phốp phớt phu phú phù phũ phủ phụ phúc phục phức phui phủi phun phún phùn phung phúng phùng phưng phụng phừng phước phuối phướn phưỡn phương phường phưởng phượng phúp phụp phút phụt phứt phựt pi

Qu[𢯢]

qua quá quà quả quạ quác quắc quạc quặc quách quạch quai quái quải quại quắm quặm quan quán quàn quân quăn quấn quần quắn quằn quẫn quản quẩn quận quặn quang quáng quàng quăng quãng quầng quằng quảng quẳng quạng quanh quánh quành quạnh quào quắp quặp quát quất quắt quạt quật quặt quàu quạu quay quày quây quấy quầy quẫy quảy quẩy quậy que qué què quê quẽ quế quẻ quệ quệch quen quén quèn quên quến quẹn quềnh queo quéo quèo quẹo quẹp quét quết quẹt quệt quều qui quí quì quĩ quỉ quị quít quịt quơ quớ quờ quở quốc quy quý quỳ quỹ quỷ quỵ quých quyên quyến quyền quyển quyện quyết quyệt quynh quýnh quỳnh quỷnh

R[𢯢]

ra rả rạ rác rắc rạc rặc rách rạch rai rái rài rãi rải ram rám râm răm rấm rầm rắm rằm rẫm rạm rậm rặm ran rán ràn rân răn rấn rần rắn rằn rạn rận rặn rang ráng ràng răng rắng rằng rẵng rảng rạng rậng rặng ranh rành rãnh rảnh rạnh rao ráo rào rảo rạo ráp rấp rắp rạp rập rát rất rắt rạt rật rặt rau ráu ràu râu rầu rảu ray ráy rày rây rầy rẫy rảy rẩy rạy re rẽ rế rề rễ rẻ rể rếch rèm ren rén rèn rên rến rền rện rèng rênh rềnh rểnh reo réo rẻo rẹp rệp rét rết rẹt rệt rêu rều rệu ri rỉ rị ria rìa rỉa rịa rích rịch riêng riềng riếp riết riệt riêu riếu riễu rim rím rịn rinh rình rít rịt riu ríu rìu ro rố rồ rỗ rỏ rổ rọ rớ rờ rỡ rộ rở rợ róc rốc rọc rộc roi rói ròi rõi rối rồi rỗi rỏi rơi rổi rọi rời rợi rom róm ròm rôm rõm rỏm rơm rờm rởm rón ròn rốn rổn rớn rờn rộn rởn rợn rong róng ròng rông rống rồng rỗng rỏng rộng roòng rốp rợp rót rốt rọt rớt ru rủ rừ rử rua ruã ruả rùa rủa rứa rừa rữa rửa rựa rúc rục rực rui rùi rủi rụi rúm rùm run rún rùn rung rúng rùng rủng rưng rụng rừng ruốc rước ruối ruồi ruỗi ruổi rươi rưới rười rưỡi rưởi rượi ruộm rướm rườm rướn rượn ruông ruồng ruộng rương rường ruột rượt rượu rút rụt rứt rựt

S[𢯢]

sa sả sạ sác sắc sặc sách sạch sai sái sài sãi sải sam sám sàm sâm săm sấm sầm sắm sảm sẩm sậm sặm san sán sàn sân săn sấn sần sắn sẵn sản sẩn sẳn sạn sang sáng sàng săng sắng sằng sảng sanh sánh sành sảnh sao sáo sào sảo sạo sáp sấp sắp sập sát sất sắt sạt sật sặt sau sáu sâu sấu sầu sậu say sây sấy sầy sảy sẩy sậy se sẽ sế sề sễ sẻ sể sệ sệch sém sen sèn sên sến sền sẻn sênh sềnh sểnh sèo sẹo sệp sét sết sẹt sệt sêu sếu sểu si sỉ sỉa sịch siêm siểm siễn siển siêng siểng siết siêu sim sinh sính sình sít sịt so số sồ sỗ sỏ sổ sớ sờ sỡ sộ sở sợ soa soã soạc soái soải soan soán soạn soảng soạng soát soạt sóc sốc sọc sộc soi sói sôi sõi sồi sỏi sổi sỡi sởi sợi sòm sồm sọm sớm sờm son són sòn sồn sơn sớn sờn sởn song sóng sòng sông sõng sống sồng sổng soớm sộp sót sốt sọt sớt sột su sủ sụ sứ sừ sử sự sua suả sủa sưa sứa sữa sửa sựa suân suất súc sục sức sực sui sùi sủi sum sùm sụm sun sún sụn sừn sung súng sùng sũng sủng sưng sừng sững sửng sước suôi sươi sưởi sươn sườn suông suồng sương sướng sường sưởng sượng suốt sướt sượt sụp sút sụt sứt sựt sưu sứu sửu suy suý suỷ suyền suyễn suyển

T[𢯢]

ta tả tạ tác tấc tắc tạc tặc tách tạch tai tái tài tải tại tam tám tàm tâm tăm tấm tầm tắm tằm tảm tẩm tạm tan tán tàn tân tăn tấn tần tắn tằn tẫn tản tẩn tận tang táng tàng tâng tăng tầng tắng tằng tảng tạng tặng tanh tánh tành tạnh tao táo tào tảo tạo táp tấp tắp tạp tập tát tất tắt tạt tật tau táu tàu tâu tấu tầu tẩu tậu tay táy tày tây tấy tầy tẩy te tế tề tễ tẻ tể tệ tếch tệch tem tém tèm têm ten tèn tên tẽn teng tênh tễnh tểnh teo téo tèo tẹo tép tẹp tét tết têu tếu ti tỉ tị tia tía tỉa tích tịch tiếc tiệc tiêm tiếm tiềm tiệm tiên tiến tiền tiễn tiển tiện tiếng tiếp tiệp tiết tiệt tiêu tiếu tiều tiễu tiểu tiệu tim tím tìm tỉm tin tín tĩn tỉn tinh tính tình tĩnh tỉnh tịnh típ tít tịt tiu tíu tĩu tịu to tố tồ tỏ tổ tọ tớ tờ tộ tở tợ toa toá toà toả toạ toác toạc toái toại toan toán toàn toản toang toáng toạng toát tóc tốc tọc tộc toe toé toè toẻ toét toẹt toi tói tòi tôi tối tồi tỏi tơi tới tội tom tóm tòm tôm tởm ton tòn tôn tốn tồn tỏn tơn tổn tớn tởn tợn tong tòng tông tống tồng tỏng tổng tọng tộng tóp tốp tọp tộp tợp tót tốt tọt tột tu tủ tụ tứ từ tử tự tử2 tua tuá tuả túa tùa từa tửa tựa tuân tuấn tuần tuẫn tuất túc tục tức tuế tuệ tuếch tuệch tui túi tùi tủi tụi tum túm tùm tủm tụm tun tủn tung túng tùng tủng tưng tụng từng tước tược tuổi tươi tưới tưởi tuồm tươm tuôn tuốn tuồn tuông tuồng tương tướng tường tưởng tượng tuốt tuột tướt tượt tườu túp tụt tưu tửu tựu tuy tuý tuỳ tuỷ tuỵ tuyên tuyến tuyền tuyển tuyết tuyệt ty tỳ tỷ

TH[𢯢]

tha thá thà thả thác thắc thạc thách thạch thai thái thài thãi thải thại tham thám thâm thăm thấm thầm thắm thẫm thảm thẩm thẳm thậm than thán thân thăn thấn thần thắn thằn thẫn thản thẩn thận thang tháng thăng thắng thằng thảng thẳng thặng thanh thánh thành thảnh thạnh thao tháo thào thảo thạo tháp thấp thắp thạp thập thát thất thắt thật thau tháu thâu thấu thầu thẩu thay tháy thày thây thấy thầy thảy thẩy the thé thè thê thế thề thẻ thể thệ thếch thèm thêm thềm then thèn thẹn thênh theo thèo thẻo thẹo thép thếp thét thết thêu thều thểu thi thí thì thĩ thỉ thị thia thía thìa thích thịch thiếc thiêm thiềm thiểm thiệm thiên thiến thiền thiển thiện thiêng thiếp thiệp thiết thiệt thiêu thiếu thiều thiểu thiệu thím thin thín thìn thinh thính thình thỉnh thịnh thít thịt thiu thỉu tho thó thò thô thố thồ thỏ thơ thổ thọ thớ thờ thộ thở thợ thoa thoá thoã thoả thoai thoái thoải thoại thoan thoán thoăn thoản thoang thoáng thoắng thoảng thoát thoắt thoạt thóc thốc thọc thoen thoi thói thòi thôi thối thồi thỏi thơi thổi thời thởi thom thòm thỏm thơm thớm thon thôn thốn thỗn thơn thổn thờn thộn thong thòng thông thõng thống thóp thộp thót thốt thọt thớt thu thú thù thủ thư thụ thứ thừ thử thự thua thuả thùa thủa thưa thừa thửa thuân thuấn thuần thuẫn thuận thuật thúc thục thức thực thuê thuế thui thúi thủi thụi thum thùm thủm thun thùn thung thúng thùng thũng thủng thưng thừng thững thửng thuở thuốc thuộc thước thược thuôn thuốn thuỗn thườn thưỡn thuồng thuổng thương thường thưởng thượng thướt thượt thụp thút thụt thưu thứu thuý thuỳ thuỷ thuỵ thùy thủy thuyên thuyền thuyết

TR[𢯢]

tra trá trà trã trả trác trắc trạc trặc trách trạch trai trái trài trãi trải trại trám tràm trâm trăm trấm trầm trắm trằm trẫm trảm trạm trậm trán tràn trân trăn trấn trần trằn trản trận trặn trang tráng tràng trâng trăng trắng trảng trạng tranh tránh trành trạnh trao tráo trào trảo trạo tráp trấp trập trát trất trắt trạt trật trau tràu trâu trấu trầu trảu trẩu trày trây trầy trảy trẩy trạy tre tré trê trẽ trề trễ trẻ trể trẹ trệ trệch trém trèm trên trẽn treo tréo trèo trẻo trẹo trét trết trẹt trệt trêu trếu trều trệu tri trí trì trĩ trị tria trìa trịa trích trịch triêm triền triển triện triềng triệng triếp triệp triết triệt triêu triều triệu trinh trính trình trịnh trít trịt tríu trìu trịu tro trò trô trố trồ trỗ trỏ trơ trổ trọ trớ trờ trộ trở trợ tróc trốc trọc trói tròi trôi trối trồi trỗi trơi trổi trọi trời trội tròm trôm trớm trờm trộm trợm tròn trôn trốn trơn trọn trớn trộn trợn trong tròng trông trống trồng trổng trọng trộng trót trốt trọt trớt tru trú trù trư trụ trứ trừ trữ trưa truân truất truật trúc trục trực trui trũi trụi trúm trùm trũm trụm trun trùn trung trúng trùng trũng trủng trưng trụng trứng trừng trửng trước truồi trườn truông truồng trương trướng trường trưởng trượng truột trướt trượt trút trụt trứu trừu trửu truy truý truỳ truỵ truyên truyền truyện truyết

U[𢯢]

u ú ù ua uả uạ úa ùa ủa uân uẩn uất úc ục uế uể úi ủi um úm ùm un ùn ủn ung úng ủng uôm uốn uông uống uổng úp ụp út ụt uy uỳ uỷ uyên uyển uyết uýnh

Ư[𢯢]

ư ưa ứa ựa ức ực ưng ứng ừng ửng ước ươi ưởi ươm ướm ươn ướn ườn ưỡn ương ưởng ướp ướt ưu

V[𢯢]

va vả vạ vác vắc vạc vặc vách vạch vai vái vài vãi vải vại vàm vằm vạm van ván vàn vân văn vãn vấn vần vắn vằn vẫn vẩn vạn vận vặn vang váng vàng vâng văng vãng vầng vắng vằng vảng vẳng vạng vanh vánh vành vảnh vạnh váo vào váp vấp vắp vập vát vất vắt vạt vật vặt vấu vầu vay váy vày vây vãy vấy vầy vẫy vảy vẩy vạy vậy ve vẽ vế về vẻ vệ vếch vệch vẹm ven vén vẻn vẹn vện vênh vểnh veo véo vèo vẻo vẹo vét vết vẹt vệt vêu vếu vi vỉ vị vía vỉa vích việc viêm viên viền viễn viển viện viếng viết việt vịm vin vịn vinh vính vĩnh vịnh vioóc vioòng vít vịt víu vo vố vồ vỗ vỏ vổ vọ vớ vờ vỡ vở vợ vóc vốc vọc voi vói vòi vôi vối vỏi vơi vọi với vời vỡi vội vợi vòm vọm von vốn vồn vỏn vờn vởn vợn vong vóng vòng vông võng vồng vổng vọng vọp vót vọt vớt vợt vu vụ vua vùa vừa vữa vựa vục vức vực vui vùi vủi vũm vụm vun vùn vụn vung vùng vũng vụng vừng vững vựng vược vuối vươn vườn vưỡn vượn vuông vương vướng vưởng vượng vuốt vuột vượt vút vụt vứt vưu

X[𢯢]

xa xả xạ xaay xác xấc xắc xạc xách xạch xai xái xài xam xám xàm xâm xăm xấm xầm xảm xẩm xạm xan xán xân xăn xắn xang xăng xắng xằng xẵng xẳng xanh xành xao xáo xào xảo xạo xáp xấp xắp xạp xập xát xắt xáu xàu xâu xấu xầu xẩu xạu xay xáy xây xầy xảy xẩy xe xế xễ xẻ xệ xếch xệch xem xém xen xén xên xẻn xển xèng xẻng xênh xềnh xeo xéo xèo xẻo xẹo xép xếp xẹp xệp xét xẹt xều xệu xi xỉ xị xia xía xỉa xịa xích xịch xiếc xiêm xiểm xiên xiển xiềng xiểng xiết xiêu xiếu xin xỉn xinh xính xình xĩnh xỉnh xíp xít xịt xíu xìu xỉu xịu xo xồ xỏ xổ xọ xớ xờ xở xoa xoá xoà xoã xoạ xoài xoàm xoan xoán xoàn xoăn xoắn xoẳn xoang xoàng xoảng xoát xoắt xoay xoáy xóc xốc xọc xộc xoe xoè xoen xoét xoẹt xoi xói xôi xối xồi xơi xổi xới xời xởi xom xóm xôm xồm xơm xổm xớm xờm xon xôn xốn xồn xổn xớn xộn xởn xong xông xõng xống xồng xổng xóp xốp xọp xộp xợp xót xớt xợt xu xủ xụ xứ xừ xử xua xưa xứa xuân xuẩn xuất xuắt xúc xục xức xuê xuế xuề xuể xui xúi xùi xủi xụi xum xúm xùm xun xung xúng xùng xưng xụng xứng xừng xửng xước xược xuôi xuống xuồng xuổng xương xướng xưởng xúp xụp xụt xuy xuý xuyên xuyến xuyền xuyễn xuyết xuýt

Y[𢯢]

y ý yêm yếm yểm yên yến yển yêng yểng yết yêu yếu yểu