恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「準化:Cộng」

空固𥿂略𢯢𢷮
空固𥿂略𢯢𢷮
 
(空顯示2番版𧵑2𠊛用於𡧲)
𣳔1: 𣳔1:
{{cxd}}
{{dxd}}


<small>
<small>
𣳔13: 𣳔13:
</small>
</small>


{{tc|}}
{{tc|}}


{{dt|拱 供}}
{{dt|拱 供}}


{{sim|{{s|cũng}} {{s|cùng}} {{s|cõng}}}}
{{sim|{{s|cũng}} {{s|cùng}} {{s|cõng}}}}
==𡨸漢==
==𡨸漢==
{{chuhan|共}}
{{chuhan|共}}
{{tc|共}}
{{tc|共}}
* Phép tính gom các số: Cộng trừ nhân chia
* Phép tính gom các số: Cộng trừ nhân chia
* Mẩu thảo mộc: Cộng rau (còn gọi là Cọng)
* Mẩu thảo mộc: Cộng rau (còn gọi là Cọng)

版㵋一𣅶15:42、𣈜11𣎃3𢆥2014

Check mark đã確定xác định

vi.

  • Phép tính gom các số: Cộng trừ nhân chia
  • Mẩu thảo mộc: Cộng rau (còn gọi là Cọng)

zh.

ko.

𡨸chữchuẩn

𡨸chữdịthể拱 供


※ những chữ/từ phát âm/đánh vần giống như 「Cộng」:
cũng cùng cõng

𡨸漢

Chuhan for Cộng: 共

𡨸chữchuẩn

  • Phép tính gom các số: Cộng trừ nhân chia
  • Mẩu thảo mộc: Cộng rau (còn gọi là Cọng)