標準化:Gì

自韋那威箕(VI NA UY KI)・委班復生漢喃越南
𨀈細: 轉向, 尋劍

Check mark (đã)確定(xác định)
vi.

  • Tiếng hỏi: Cái gì?
  • Sự vật không xác định: Không coi ai ra gì; Còn gì mà mong
  • Từ giúp chối chữ đi trước: Khó gì; Lo gì

zh. VNDIC.net

ko. Naver Từ điển tiếng Hàn

en. VDict.com / VNDIC.net


𡨸(chữ)(chuẩn)

𡨸(chữ)(dị)(thể)之 夷