標準化:Phút

自韋那威箕(VI NA UY KI)・委班復生漢喃越南
𨀈細: 轉向, 尋劍

Check mark (đã)確定(xác định)
vi

  • 1/60 của giờ
  • Mau: Phút chốc
  • Chợt: Phút đâu

zh. VNDIC.net

ko. Naver Từ điển tiếng Hàn

en. VDict.com / VNDIC.net


𡨸(chữ)(chuẩn)丿

𡨸(chữ)(dị)(thể)𤼵 發 筆