準化:Tới

番版𠓨𣅶13:39、𣈜23𣎃1𢆥2014𧵑SaigonSarang (討論 | 㨂𢵰) (造張𡤔𠇍內容「{{dxd}} <small> ''vi.'' * Đến nơi: Tầu tới bến; Tới số (đến lúc phải chết); Cơm chín tới (cơm chín chưa kĩ) * Tiến bộ: Tấn tới * Li…」)
(恪) ←番版𫇰 | 番版㵋一 (恪) | 番版㵋→ (恪)

Check mark đã確定xác định
vi.

  • Đến nơi: Tầu tới bến; Tới số (đến lúc phải chết); Cơm chín tới (cơm chín chưa kĩ)
  • Tiến bộ: Tấn tới
  • Liên tiếp: Tới tấp

zh. VNDIC.net

ko. Naver Từ điển tiếng Hàn

en. VDict.com / VNDIC.net

𡨸chữchuẩn

𡨸chữdịthể -