標準化:V

自韋那威箕(VI NA UY KI)・委班復生漢喃越南
𨀈細: 轉向, 尋劍

<< 標準化𡨸喃:嚮引查究

目錄

va[𢯢]

[𢯢]

[𢯢]

  • - Cộng thêm; với: Đầu và chân tay - Gần con số hai: Một và bông lau - Người Ấn Độ da đen: Chà và
  • 𢯓 Dùng đũa đưa đồ ăn vào miệng: Và cơm

[𢯢]

vả[𢯢]

vạ[𢯢]

vác[𢯢]

vắc[𢯢]

vạc[𢯢]

vặc[𢯢]

vách[𢯢]

vạch[𢯢]

vai[𢯢]

vái[𢯢]

vài[𢯢]

vãi[𢯢]

vải[𢯢]

vại[𢯢]

vàm[𢯢]

vằm[𢯢]

vạm[𢯢]

van[𢯢]

ván[𢯢]

vàn[𢯢]

vân[𢯢]

văn[𢯢]

vãn[𢯢]

vấn[𢯢]

vần[𢯢]

vắn[𢯢]

vằn[𢯢]

vẫn[𢯢]

vẩn[𢯢]

vạn[𢯢]

vận[𢯢]

vặn[𢯢]

vang[𢯢]

váng[𢯢]

vàng[𢯢]

vâng[𢯢]

văng[𢯢]

vãng[𢯢]

vầng[𢯢]

vắng[𢯢]

vằng[𢯢]

vảng[𢯢]

vẳng[𢯢]

vạng[𢯢]

vanh[𢯢]

vánh[𢯢]

vành[𢯢]

vảnh[𢯢]

vạnh[𢯢]

váo[𢯢]

vào[𢯢]

váp[𢯢]

vấp[𢯢]

vắp[𢯢]

vập[𢯢]

vát[𢯢]

vất[𢯢]

vắt[𢯢]

vạt[𢯢]

vật[𢯢]

vặt[𢯢]

vấu[𢯢]

vầu[𢯢]

vay[𢯢]

váy[𢯢]

vày[𢯢]

vây[𢯢]

vãy[𢯢]

vấy[𢯢]

vầy[𢯢]

vẫy[𢯢]

vảy[𢯢]

vẩy[𢯢]

vạy[𢯢]

vậy[𢯢]

ve[𢯢]

[𢯢]

[𢯢]

[𢯢]

vẽ[𢯢]

vế[𢯢]

về[𢯢]

vẻ[𢯢]

vệ[𢯢]

vếch[𢯢]

vệch[𢯢]

vẹm[𢯢]

ven[𢯢]

vén[𢯢]

vẻn[𢯢]

vẹn[𢯢]

vện[𢯢]

vênh[𢯢]

vểnh[𢯢]

veo[𢯢]

véo[𢯢]

vèo[𢯢]

vẻo[𢯢]

vẹo[𢯢]

vét[𢯢]

vết[𢯢]

vẹt[𢯢]

vệt[𢯢]

vêu[𢯢]

vếu[𢯢]

vi[𢯢]

[𢯢]

[𢯢]

[𢯢]

vỉ[𢯢]

vị[𢯢]

vía[𢯢]

vỉa[𢯢]

vích[𢯢]

việc[𢯢]

viêm[𢯢]

viên[𢯢]

viền[𢯢]

viễn[𢯢]

viển[𢯢]

viện[𢯢]

viếng[𢯢]

viết[𢯢]

việt[𢯢]

vịm[𢯢]

vin[𢯢]

vịn[𢯢]

vinh[𢯢]

vính[𢯢]

vĩnh[𢯢]

vịnh[𢯢]

vioóc[𢯢]

vioòng[𢯢]

vít[𢯢]

vịt[𢯢]

víu[𢯢]

vo[𢯢]

[𢯢]

[𢯢]

[𢯢]

[𢯢]

vố[𢯢]

vồ[𢯢]

vỗ[𢯢]

vỏ[𢯢]

[𢯢]

vổ[𢯢]

vọ[𢯢]

vớ[𢯢]

vờ[𢯢]

vỡ[𢯢]

vở[𢯢]

vợ[𢯢]

vóc[𢯢]

vốc[𢯢]

vọc[𢯢]

voi[𢯢]

vói[𢯢]

vòi[𢯢]

vôi[𢯢]

vối[𢯢]

vỏi[𢯢]

vơi[𢯢]

vọi[𢯢]

với[𢯢]

vời[𢯢]

vỡi[𢯢]

vội[𢯢]

vợi[𢯢]

vòm[𢯢]

vọm[𢯢]

von[𢯢]

vốn[𢯢]

vồn[𢯢]

vỏn[𢯢]

vờn[𢯢]

vởn[𢯢]

vợn[𢯢]

vong[𢯢]

vóng[𢯢]

vòng[𢯢]

vông[𢯢]

võng[𢯢]

vồng[𢯢]

vổng[𢯢]

vọng[𢯢]

vọp[𢯢]

vót[𢯢]

vọt[𢯢]

vớt[𢯢]

vợt[𢯢]

vu[𢯢]

[𢯢]

[𢯢]

[𢯢]

[𢯢]

vụ[𢯢]

vua[𢯢]

vùa[𢯢]

vừa[𢯢]

vữa[𢯢]

vựa[𢯢]

vục[𢯢]

vức[𢯢]

vực[𢯢]

vui[𢯢]

vùi[𢯢]

vủi[𢯢]

vũm[𢯢]

vụm[𢯢]

vun[𢯢]

vùn[𢯢]

vụn[𢯢]

vung[𢯢]

vùng[𢯢]

vũng[𢯢]

vụng[𢯢]

vừng[𢯢]

vững[𢯢]

vựng[𢯢]

vược[𢯢]

vuối[𢯢]

vươn[𢯢]

vườn[𢯢]

vưỡn[𢯢]

vượn[𢯢]

vuông[𢯢]

vương[𢯢]

vướng[𢯢]

vưởng[𢯢]

vượng[𢯢]

vuốt[𢯢]

vuột[𢯢]

vượt[𢯢]

vút[𢯢]

vụt[𢯢]

vứt[𢯢]

vưu[𢯢]