標準化:Văn

自韋那威箕(VI NA UY KI)・委班復生漢喃越南
𨀈細: 轉向, 尋劍

Văn¹[𢯢]

Check mark (đã)確定(xác định)
vi

  • Cụm từ: Dây văn (dây nhỏ ở đàn gảy)

zh. VNDIC.net

ko. Naver Từ điển tiếng Hàn

en. VDict.com / VNDIC.net


𡨸(chữ)(chuẩn)

𡨸(chữ)(dị)(thể)-

𡨸漢[𢯢]