標準化:Với

自韋那威箕(VI NA UY KI)・委班復生漢喃越南
𨀈細: 轉向, 尋劍

Với¹[𢯢]

?? 𣗓確定(chưa xác định) The Standard Nom of 「Với」 has not been determined yet. Please feel free to discuss with us. (How to Vote? · Rule of Determination for Voting)
vi

  • Cùng: Cha với con
  • Còn âm xưa là Vuối*

zh. VNDIC.net

ko. Naver Từ điển tiếng Hàn

en. VDict.com / VNDIC.net


𡨸(chữ)(chuẩn)

𡨸(chữ)(dị)(thể)𠇍 𢭲 買 众 貝 某

Với²[𢯢]

Check mark (đã)確定(xác định)
vi

  • Giơ tay cố chụp vật ở cao: Không với tới
  • Hết chỗ bám: Chới với
  • Cụm từ: Với lại (* vả lại: * vừa rời đi vừa dặn thêm)

zh. VNDIC.net

ko. Naver Từ điển tiếng Hàn

en. VDict.com / VNDIC.net


𡨸(chữ)(chuẩn)𢭲

𡨸(chữ)(dị)(thể)𠇍 𢭲 貝 喟