恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「準化:榜𡨸漢喃準」

𣳔192: 𣳔192:
#[[標準化𡨸喃:chuẩn|chuẩn]]
#[[標準化𡨸喃:chuẩn|chuẩn]]
#[[標準化𡨸喃:mạnh|mạnh]]
#[[標準化𡨸喃:mạnh|mạnh]]
#* 猛 {{exp|- Có sức khoẻ: Mạnh vì gạo, bạo vì tiền; Mạnh được yếu thua - Tiến mau: Nước chảy mạnh - (Đau mà) khoẻ lại: Đã mạnh lại rồi}}
#* [命] {{exp|Xem Mệnh}}
#* [錳] mạnh
#* [孟]<sup>*</sup> mạnh, mãng
#[[標準化𡨸喃:mục|mục]]
#[[標準化𡨸喃:mục|mục]]
#[[標準化𡨸喃:sẽ|sẽ]]
#[[標準化𡨸喃:sẽ|sẽ]]