結果尋檢

  • 𠄧𥪝數生員被𪧻當表情𢶢[[戰役高棉]]𧵑[[花旗]]𥪝[[戰爭越南]];[[總統花旗|總統]][[Richard Nixon]]㐌宣佈戰役呢𨕭TV𣈜[[30𣎃4]]。雖然、仍生員恪被𪧻指𠫾步𧵆帝咍觀察局表情格賖。<ref name="Scheuer">{{Chú thích …兆生員吧學生進行𡓁課𥪝局[[𡓁課𢆥1970]]<ref>{{cite video| people=Director: Joe Angio|title=Nixon a Presidency Revealed|medium=television|publisher=History Channel|date=ngày …
    4kB(412詞) - 09:57、𣈜26𣎃4𢆥2024
  • …勝𧵑軍隊美於越南。細𣎃11𢆥1968、Johnson宣布停完全“悉哿局空擊、炮擊吧海戰𠇍北越南”吧同意𡎥𠓨談判。雖然𠬠𢆥𢖖總統繼任[[Richard Nixon]]通報美乖𧿨徠、Nixon吧顧問[[Henry Kissinger]]朱𠚢代戰略“[[越南化戰爭]]”。𠓨𣎃6𢆥1969、MTGPDT宣布成立[[政府 …
    43kB(910詞) - 10:16、𣈜26𣎃4𢆥2024
  • …=[[Tập tin:Nixon Mao 1972-02-29.png|thumb|200px|家領導中國[[毛澤東]]接總統花旗[[Richard Nixon]]𠓨𣎃2𢆥1972。]] …
    81kB(8.915詞) - 08:59、𣈜26𣎃4𢆥2024
  • …út, và Đông Nam Á có thể đã sụp đổ như một ván cờ domino dưới làn sóng đỏ. Nixon đã giúp cho miền Nam Việt Nam có thời gian để xây dựng lực lượng và tự chiế …on B. Johnson]]宣佈枕𢴑𢷁呠沔北越南、産床談盼底枕𢴑戰爭、空增添軍遶要求𧵑部指揮戰場、吧自嚉爭舉任期細。新總統[[Richard M. Nixon]]、勝舉為許枕𢴑戰爭、宣佈𠱊寅𪮊軍衛渃吧譚盼唄軍解放。戰略[[戰爭跼步(越南)|戰爭跼步]]得期望𠱊𨑻吏戰勝朱美𣇞被類𠬃。問題𧵑美𣊾𣇞空群羅戰勝局戰姅 …
    239kB(18.824詞) - 14:59、𣈜9𣎃5𢆥2024