討論成員:Keepout2010

vi-Hnom → vi-Hani

Facebook上的朋友Trung Nguyen说:「the ISO 15924 conforming code for Vietnamese written in Chu Nom is vi-hani」。

因此将越南语(汉喃)的代码改为「vi-Hani」。

如果对界面产生影响,请在 Preferences 里面修改一下吧。--SaigonSarang (討論) 11:29 𣈜16𣎃11𢆥2013 (ICT)

建議

建議在每個條目內文第一句話中的條目名後加上注音。即參考日文維基百科的做法。這樣也可以幫助大家學習漢喃。如:

歷史越南裊倂自𣅶𣎏𩈘𡥵𠊚生𤯩時㐌𣎏行萬𢆥𠓀公元、群倂自欺家渃得形成時𡤓曠自欣4000𢆥𠓀低(遶傳說)。 → 歷史越南(lịch sử việt nam)裊倂自𣅶𣎏𩈘𡥵𠊚生𤯩時㐌𣎏行萬𢆥𠓀公元、群倂自欺家渃得形成時𡤓曠自欣4000𢆥𠓀低(遶傳說)。

--SaigonSarang (討論) 15:36 𣈜19𣎃12𢆥2013 (ICT)

已加入 Extension:SpamBlacklist

特別:Version: SpamBlacklist

期待效果。--SaigonSarang (討論) 18:00 𣈜18𣎃1𢆥2014 (ICT)

您好

請問這裡有沒有有關喃字書寫的方針頁面?例如如何選用喃字之類。Wyang (討論) 07:30 𣈜6𣎃3𢆥2014 (ICT)

About 原則譯各名詞𥢆㗂日

Chao ban!

I proposed several principles for translating Japanese proper nouns into Vietnamese (Han-Nom).

Could you please share your opinions with us?

You can come here to discuss with us: 討論‐標準化𡨸喃:原則譯各名詞𥢆㗂日

Cam on ban! --SaigonSarang (討論) 17:27 次𠄩 𣈜5𣎃1𢆥2015 (ICT)

Quocngu-Hannom Converter Feedback [by SaigonSarang (討論)]

Words need to be ADDED

2015/03/11 - Updated

  1. cấu trúc 構築
  2. phân khu 分區
  3. ngòi 【𣳢/𤐜/𣰏】
  4. tuyến phố 線舖
  5. đầm 潭
  6. ngầm 砛
  7. bất cứ 不據
  8. bọc 襆
  9. mối quan hệ 䋦關係
  10. hạn 【限/旱/瀚】
  11. cống rãnh 𣹟泠
  12. cống 𣹟
  13. rãnh 泠
  14. thuế 稅
  15. thu thuế 收稅
  16. thôn 【村/吞/暾】
  17. vai trò 𦢳𠻀

2015/03/12 - Updated

  1. khơi 𣾺
  2. khoảng 【曠/壙】
  3. khoảng cách 壙隔
  4. chuỗi 𦀵
  5. lâu dài 𥹰𨱽
  6. đồn trú 屯駐
  7. nghiêm ngặt 嚴歹
  8. nổi bật 浽弼
  9. đẹp 𢢲
  10. chắp 𢴇
  11. bật 弼
  12. rành 伶
  13. kính ngữ 敬語
  14. thứ bậc 次堛
  15. ngát 𠯪
  16. ngạt 歹

2015/03/13 - Updated

  1. từ vựng 詞彙
  2. để chỉ 抵指
  3. hội thoại 會話
  4. kho 【庫/𤇌】
  5. ngữ âm 語音
  6. ngữ điệu 語調
  7. rõ rệt 𤑟𤍅
  8. rệt 𤍅
  9. sử 【史/駛/使】
  10. thi tập 詩集
  11. diệp 【葉/燁/曄/靨/饁/鍱】
  12. tư liệu 資料
  13. thành văn 成文
  14. vân vân 云云
  15. v.v 云云
  16. tính từ 性詞
  17. thành tố 成素
  18. nhãn hiệu 眼號
  19. hàng hóa 行貨
  20. hàng hoá 行貨
  21. thí điểm 試點
  22. ký tự 記字
  23. kí tự 記字
  24. ả rập 亞拉
  25. a rập 亞拉
  26. ả-rập 亞拉
  27. a-rập 亞拉
  28. arab 亞拉
  29. chữ số 𡨸數
  30. phương tây 方西
  31. ghi số 記數
  32. rỡ 𠒦
  33. sỗ 魯
  34. gộc 㭲
  35. đuôi 𡳪

2015/03/16 - Updated

  1. khổng lồ 孔路
  2. tiếng hán 㗂漢
  3. đáng kể 當計
  4. ấn-âu 印歐
  5. ấn âu 印歐

2015/03/19 - Updated

  1. quay trở lại 𢮿𠭤吏
  2. bắc triều tiên 北朝鮮
  3. brazil 坡𠚢吀
  4. brasil 坡𠚢吀
  5. bra-xin 坡𠚢吀
  6. bra xin 坡𠚢吀
  7. bờ ra xin 坡𠚢吀
  8. giá đất 價𡐙
  9. ngày càng 𣈜𪨈
  10. giảm nhẹ 減𨌀
  11. hàn quốc 韓國
  12. ước tính 約併
  13. tính đến 併𦤾
  14. tăng thêm 增添
  15. lưu chuyển 流轉
  16. ban đêm 班𣎀
  17. người dân 𠊛民
  18. quây 𡇸
  19. quấy 撌
  20. quảy 拐
  21. quéo 𣐲
  22. quẩy 挂

2015/03/31 - Updated

  1. vành đai 鑅帶
  2. ướt 㲸
  3. ẩm ướt 𣼩㲸
  4. mùa đông 𬁒冬
  5. rét 洌
  6. tuyết 【雪/鱈】
  7. thường xuyên 常川
  8. nhiệt 熱
  9. thuyết phục 說服
  10. tăng trưởng 增長
  11. bão 𩙕

2015/04/07

  1. hàng loạt 行刷
  2. dứt khoát 𦄵闊
  3. thu gọn 收𦄣
  4. dứt 𦄵
  5. dắt 𢴑
  6. đứt 𠞹
  7. khoát 【闊/豁/蛞】

2015/04/09

  1. đại đô thị 大都市
  2. giết chết 𪲽𣩂
  3. lớn nhất 𡘯一
  4. gấp đôi 𠍭對
  5. hứng 興

Words need to be REVISED

2015/03/11 - Updated

  1. ngang 昂
  2. gồm 𠁟
  3. đây 低
  4. thị trưởng 【市場/市長】
  5. riêng 𥢆
  6. trụ sở 駐所
  7. tuyến 線
  8. giống 種
  9. mối 【䋦/𧋟/䱕】
  10. vài 𠄧
  11. trả 【呂/𪁳/鮓】
  12. thu 【秋/收/鰍/揪/楸/鞦】
  13. vai 𦢳
  14. trò 【徒/𠻀】

2015/03/12 - Updated

  1. cách xa 隔賒
  2. quần đảo 群島
  3. kéo 撟
  4. lâu 【𥹰/牢/螻/蔞/髏/漊/樓/嘍/摟/簍/婁/縷】
  5. dính 粘
  6. ngặt 歹
  7. thứ 【次/庶/恕/刺】

2015/03/13 - Updated

  1. từ 【自/詞/辭/祠/磁/瓷/慈/徐/邪/茲】
  2. chỉ 【只/指/止/紙/𥿗/抵/黹/祉/笫/胏/芷/茝/蚳/趾/軹/酯/砥/畤/阯/咫/址/扺/旨/枳/沚/滓/厎/祇】
  3. dựa 預
  4. mềm 𩞝
  5. rõ 𤑟
  6. bảng 【榜/綁/蒡/搒/磅/鎊】
  7. tính 【併/性/姓/狌】

2015/03/16 - Updated

  1. lồ 露
  2. kể 計
  3. hệ 【係/系/繫】

2015/03/19 - Updated

  1. tăng 【曾/僧/罾/繒/矰/鬙/憎/增/橧】
  2. quay 𢮿
  3. trở lại 𠭤吏
  4. nhẹ 𨌀

2015/03/31 - Updated

  1. vành 鑅
  2. đai 帶
  3. ẩm 【𣼩/飲】
  4. đợt 達
  5. ví dụ 𠸠諭
  6. đông 【佟/東/冬/疼/蝀】
  7. góp 給
  8. yếu 【要/𪽳】

2015/04/07

  1. gọn 𦄣
  2. loạt 刷

2015/04/09

  1. động đất 動𡐙
  2. trở thành 𠭤成
  3. gấp 【急/𠍭/𥄫】