𨀈𬧐內容
程單正
程單正
轉𨖅錆邊
隱
調向
張正
𠊝𢷮𧵆低
張偶然
助𢴇
顯示吧入 Hiển thị và Nhập
風𡨸漢喃 Phông chữ Hán Nôm
部𢫈漢喃 Bộ gõ Hán Nôm
工具轉字 Công cụ chuyển tự
𡨸漢喃準 Chữ Hán Nôm chuẩn
榜𡨸漢喃準常用 Bảng chữ Hán Nôm chuẩn Thường dùng
榜𡨸翻音 Bảng chữ Phiên âm
名冊各詞摱憑𡨸漢喃準 Danh sách các từ mượn bằng chữ Hán Nôm chuẩn
向引編輯 Hướng dẫn Biên tập
定樣排曰 Định dạng bài viết
捐𢵰 Quyên góp
衆碎懃伴𢴇扡 Chúng tôi cần bạn giúp đỡ
尋檢
尋檢
交面
造財款
登入
工具個人
造財款
登入
䀡碼源𧵑準化:Converter/+
準化
討論
㗂越
讀
䀡碼源
䀡歷史
工具
工具
轉𨖅錆邊
隱
作務
讀
䀡碼源
䀡歷史
終
各連結𦤾低
𠊝𢷮連關
張特別
通信張
交面
轉𨖅錆邊
隱
←
準化:Converter/+
伴空得權𢯢𢷮張尼、爲理由𢖖󠄁:
只仍成員𥪝𡖡
成員通常
㵋得寔現操作尼。
伴吻固体䀡吧抄劄碼源𧵑張尼。
==7/4/2025== * ["áo mưa", "襖𩄎"], {{Tick}} * ["ăn bốc", "咹扑"], {{Tick}} * ["âm lượng", "音量"], {{Tick}} * ["bao cao su", "包膏蒭"], {{Tick}} * ["béo phì", "脿肥"], {{Tick}} * ["bổ trợ", "補助"], {{Tick}} * ["bộ đôi", "部對"], {{Tick}} * ["bộ ba", "部𠀧"], {{Tick}} * ["biên kịch", "編劇"], {{Tick}} * ["bảng chữ", "榜𡨸"], {{Tick}} * ["bạch tạng", "白臟"], {{Tick}} * ["bách khoa toàn thư", "百科全書"], {{Tick}} * ["bắc á", "北亞"], {{Tick}} * ["bắc phi", "北非"], {{Tick}} * ["bút danh", "筆名"], {{Tick}} * ["chuyển giới", "轉界"], {{Tick}} * ["cụ thể", "具體"], {{Tick}} * ["cụ thể hoá", "具體化"], {{Tick}} * ["cờ vua", "棋𤤰"], {{Tick}} * ["cờ tướng", "棋將"], {{Tick}} * ["chân trái", "蹎債"], {{Tick}} * ["chân phải", "蹎沛"], {{Tick}} * ["chức vị", "職位"], {{Tick}} * ["chức trách", "職責"], {{Tick}} * ["chức nghiệp", "職業"], {{Tick}} * ["chức quyền", "職權"], {{Tick}} * ["công tố", "公訴"], {{Tick}} * ["công tố viên", "公訴員"], {{Tick}} * ["đồng âm", "同音"], {{Tick}} * ["đĩa đơn", "𥐨單"], {{Tick}} * ["điện trở", "電阻"], {{Tick}} * ["điện tích", "電積"], {{Tick}} * ["điện dẫn", "電引"], {{Tick}} * ["đại kiện tướng", "大健將"], {{Tick}} * ["đông đức", "東德"], {{Tick}} * ["đại tiện", "大便"], {{Tick}} * ["đại nhân", "大人"], {{Tick}} * ["đứng đầu", "𨅸頭"], {{Tick}} * ["đồng sáng lập", "同創立"], {{Tick}} * ["hệ phương trình", "系方程"], {{Tick}} * ["hệ sinh thái", "系生態"], {{Tick}} * ["hòn non bộ", "𡉕𡽫部"], {{Tick}} * ["hệ tiêu hoá", "系消化"], {{Tick}} * ["hệ hô hấp", "系呼吸"], {{Tick}} * ["hệ tuần hoàn", "系循環"], {{Tick}} * ["hệ sinh dục", "系生育"], {{Tick}} * ["hạ sĩ", "下士"], {{Tick}} * ["hạ sĩ quan", "下士官"], {{Tick}} * ["kho báu", "庫寶"], {{Tick}} * ["khí nhà kính", "氣茹鏡"], {{Tick}} * ["không tặc", "空賊"], {{Tick}} * ["khí quản", "氣管"], {{Tick}} * ["lâm tặc", "林賊"], {{Tick}} * ["lập trình viên", "立程員"], {{Tick}} * ["mọi thời đại", "𤗆時代"], {{Tick}} * ["mã nguồn", "碼源"], {{Tick}} * ["móng chân", "𤔻蹎"], {{Tick}} * ["mục từ", "目詞"], {{Tick}} * ["nghỉ hưu", "儗休"], {{Tick}} * ["nhiệt kế", "熱計"], {{Tick}} * ["ngữ âm", "語音"], {{Tick}} * ["ngữ hệ", "語系"], {{Tick}} * ["ngón chân", "𢭫蹎"], {{Tick}} * ["nguyên soái", "元帥"], {{Tick}} * ["nam âu", "南歐"], {{Tick}} * ["phụ trợ", "輔助"], {{Tick}} * ["phụ đề", "附題"], {{Tick}} * ["phi nghĩa", "非義"], {{Tick}} * ["phi ngôn ngữ", "非言語"], {{Tick}} * ["phi lợi nhuận", "非利潤"], {{Tick}} * ["phế quản", "肺管"], {{Tick}} * ["phó đô đốc", "副都督"], {{Tick}} * ["soạn nhạc", "撰樂"], {{Tick}} * ["trái nghĩa", "債義"], {{Tick}} * ["tái chế", "再製"], {{Tick}} * ["thể tích", "體積"], {{Tick}} * ["tích phân", "積分"], {{Tick}} * ["thời lượng", "時量"], {{Tick}} * ["tây đức", "西德"], {{Tick}} * ["tính nhất quán", "性一貫"], {{Tick}} * ["tính kế thừa", "性繼承"], {{Tick}} * ["thanh quản", "聲管"], {{Tick}} * ["thực quản", "食管"], {{Tick}} * ["tiểu tiện", "小便"], {{Tick}} * ["tiểu tràng", "小腸"], {{Tick}} * ["tiểu nhân", "小人"], {{Tick}} * ["từ trái sang phải", "自債𨖅沛"], {{Tick}} * ["từ phải sang trái", "自沛𨖅債"], {{Tick}} * ["trường trung học", "場中學"], {{Tick}} * ["trường tiểu học", "場小學"], {{Tick}} * ["trung đại", "中代"], {{Tick}} * ["thượng sĩ", "上士"], {{Tick}} * ["trung sĩ", "中士"], {{Tick}} * ["thống lĩnh", "統領"], {{Tick}} * ["tứ giác", "四角"], {{Tick}} * ["tây á", "西亞"], {{Tick}} * ["tây nam á", "西南亞"], {{Tick}} * ["trung á", "中亞"], {{Tick}} * ["trung âu", "中歐"], {{Tick}} * ["tây phi", "西非"], {{Tick}} * ["trung phi", "中非"], {{Tick}} * ["tạm dịch", "暫譯"], {{Tick}}
各板㑄用𥪝張尼:
板㑄:Hidden begin
(
䀡碼源
)
板㑄:Hidden end
(
䀡碼源
)
板㑄:Hide
(
䀡碼源
)
板㑄:Tick
(
䀡碼源
)
𢮿吏
準化:Converter/+
。