𨀈𬧐內容
程單正
程單正
轉𨖅錆邊
隱
調向
張正
𠊝𢷮𧵆低
張偶然
助𢴇
顯示吧入 Hiển thị và Nhập
風𡨸漢喃 Phông chữ Hán Nôm
部𢫈漢喃 Bộ gõ Hán Nôm
工具轉字 Công cụ chuyển tự
𡨸漢喃準 Chữ Hán Nôm chuẩn
榜𡨸漢喃準常用 Bảng chữ Hán Nôm chuẩn Thường dùng
榜𡨸翻音 Bảng chữ Phiên âm
名冊各詞摱憑𡨸漢喃準 Danh sách các từ mượn bằng chữ Hán Nôm chuẩn
向引編輯 Hướng dẫn Biên tập
定樣排曰 Định dạng bài viết
捐𢵰 Quyên góp
衆碎懃伴𢴇扡 Chúng tôi cần bạn giúp đỡ
尋檢
尋檢
交面
造財款
登入
工具個人
造財款
登入
䀡碼源𧵑渃𩻐
張
討論
㗂越
讀
䀡碼源
䀡歷史
工具
工具
轉𨖅錆邊
隱
作務
讀
䀡碼源
䀡歷史
終
各連結𦤾低
𠊝𢷮連關
張特別
通信張
交面
轉𨖅錆邊
隱
←
渃𩻐
伴空得權𢯢𢷮張尼、爲理由𢖖󠄁:
只仍成員𥪝𡖡
成員通常
㵋得寔現操作尼。
伴吻固体䀡吧抄劄碼源𧵑張尼。
[[Tập tin:Nước mắm Gio Hải của chú Trong, tết 2018.jpg|300px|thumb|right|渃𩻐越南常得㧺添𤸎𧹻割軟吧蒜抵𠭤成𦁺[[渃㴨]]蒜𤸎]] [[Tập tin:Phrik nam pla (cropped).jpg|300px|thumb|right|渃𩻐泰蘭產出、𢯠添𤸎青]] [[Tập tin:P l ikanago.jpg|300px|thumb|right|渃𩻐日本]] [[Tập tin:Nuocmam1.jpg|thumb|right|300px|𠬠鉢渃𩻐抵用]] '''渃𩻐'''(Nước mắm)蹺格曉通常𱺵𤁩份渃𠯇得自[[𩵜]]、[[𩵽]]吧殼動物軟體恪得[[𦛞𪉥]]𱍿𣈜。伮得使用㢅𠸤𥪝[[飲食]]𧵑各國家[[東南亞]]如[[越南]]吧[[泰蘭]]、抵㴨或加味製變各𦁺咹恪。在沔南[[中國]]、渃𩻐拱得使用、扔只用抵𫜵油咍[[加味]]𥪝各𦁺[[𣼳]]吧𬚸𤐚。𨑗方面科學、渃𩻐𱺵混合𪉥貝各amino acid得轉體自protein𥪝𬚸𩵜過𠬠過程水分固作因𱺵各系enzyme固𠻿𥪝𦛌𩵜共貝𠬠類微菌忌氣𠹾𪉽。
𢮿吏
渃𩻐
。