𨀈𬧐內容
程單正
程單正
轉𨖅錆邊
隱
調向
張正
𠊝𢷮𧵆低
張偶然
助𢴇
顯示吧入 Hiển thị và Nhập
風𡨸漢喃 Phông chữ Hán Nôm
部𢫈漢喃 Bộ gõ Hán Nôm
工具轉字 Công cụ chuyển tự
𡨸漢喃準 Chữ Hán Nôm chuẩn
榜𡨸漢喃準常用 Bảng chữ Hán Nôm chuẩn Thường dùng
榜𡨸翻音 Bảng chữ Phiên âm
名冊各詞摱憑𡨸漢喃準 Danh sách các từ mượn bằng chữ Hán Nôm chuẩn
向引編輯 Hướng dẫn Biên tập
定樣排曰 Định dạng bài viết
捐𢵰 Quyên góp
衆碎懃伴𢴇扡 Chúng tôi cần bạn giúp đỡ
尋檢
尋檢
交面
造財款
登入
工具個人
造財款
登入
䀡碼源𧵑船人
張
討論
㗂越
讀
䀡碼源
䀡歷史
工具
工具
轉𨖅錆邊
隱
作務
讀
䀡碼源
䀡歷史
終
各連結𦤾低
𠊝𢷮連關
張特別
通信張
交面
轉𨖅錆邊
隱
←
船人
伴空得權𢯢𢷮張尼、爲理由𢖖󠄁:
只仍成員𥪝𡖡
成員通常
㵋得寔現操作尼。
伴吻固体䀡吧抄劄碼源𧵑張尼。
[[Tập tin:35 Vietnamese boat people 2.JPEG|thumb|175|right|船人越南䟻得救𣾼]] '''船人'''(Thuyền nhân)、譯自𡨸「boat people」𥪝[[㗂英]]、𱺵術語常指仍𠊛入居不合法或𠊛[[避難]]出居憑船𥪝𡖡𡗉𠊛。船常𫇰吧得㨂疏柴、空用適合抵𠫾㴜吧空安全。術語尼𫥨𠁀自𡳳[[十年1970]]欺𠬠數量𡘯𠊛𨖨𠺌𡐙渃爲𡗉理由𢖖󠄁欺[[事件30𣎃4𢆥1975|政權越南共和投降政府革命臨時共和沔南越南]]𠓨𡳳𣎃4𢆥1975吧越南𠭤成𠬠國家蹺制度[[系統社會主義|社會主義]]。<ref>{{Chú thích web|url=http://www.britannica.com/EBchecked/topic/683554/boat-people|tiêu đề=Boat people|nhà xuất bản=Encyclopædia Britannica|ngày truy cập = ngày 16 tháng 12 năm 2008}}</ref> ==註釋== {{Tham khảo|30em}}
各板㑄用𥪝張尼:
板㑄:Chú thích web
(
䀡碼源
)
板㑄:Column-width
(
䀡碼源
)
板㑄:Tham khảo
(
䀡碼源
)
板㑄:註釋web
(
䀡碼源
)
𢮿吏
船人
。