𨀈𬧐內容
程單正
程單正
轉𨖅錆邊
隱
調向
張正
𠊝𢷮𧵆低
張偶然
助𢴇
顯示吧入 Hiển thị và Nhập
風𡨸漢喃 Phông chữ Hán Nôm
部𢫈漢喃 Bộ gõ Hán Nôm
工具轉字 Công cụ chuyển tự
𡨸漢喃準 Chữ Hán Nôm chuẩn
榜𡨸漢喃準常用 Bảng chữ Hán Nôm chuẩn Thường dùng
榜𡨸翻音 Bảng chữ Phiên âm
名冊各詞摱憑𡨸漢喃準 Danh sách các từ mượn bằng chữ Hán Nôm chuẩn
向引編輯 Hướng dẫn Biên tập
定樣排曰 Định dạng bài viết
捐𢵰 Quyên góp
衆碎懃伴𢴇扡 Chúng tôi cần bạn giúp đỡ
尋檢
尋檢
交面
造財款
登入
工具個人
造財款
登入
歷史𢯢𢷮𧵑「韋那威其:Newname/Vote」
助𢴇
張預案
討論
㗂越
讀
䀡碼源
䀡歷史
工具
工具
轉𨖅錆邊
隱
作務
讀
䀡碼源
䀡歷史
終
各連結𦤾低
𠊝𢷮連關
Atom
張特別
通信張
交面
轉𨖅錆邊
隱
䀡日程𧵑張尼
漉番版
現
隱
𦤾𣈜:
部漉
𥮋
:
Advanced mobile edit
Disambiguation links
Mobile web edit
Nuke
wikieditor(𥮋隱)
㐌得𨀤𢯢
張𢷮向㵋
扠𢷮向
撰討直觀
洗𥧪張
過程撰討直觀:㐌轉
𠊝替內容
𠊝𢷮張的𧵑𢷮向
𢯢𢷮移動
𨀤吏手工
𨀤悉哿
𨀤𢯢
倒逆攄譔
䀡各番版
譔𬧺𠁔:打𨁪抵譔各番版抵𬧺𠁔耒扨Enter或𨨷於𨑜。
註解:
(現)
=恪貝番版現行、
(𠓀)
=恪貝番版𠓀、
n
=𢯢𢷮𡮈。
𣈜10𣎃8𢆥2025
現
𠓀
09:14
09:14、𣈜10𣎃8𢆥2025
SaigonSarang
討論
㨂𢵰
n
18.944拜
+603
→
Phần 3: Địa danh
𣈜4𣎃8𢆥2025
現
𠓀
19:55
19:55、𣈜4𣎃8𢆥2025
裴
討論
㨂𢵰
18.341拜
+87
→
Hội Hán Nôm Việt Nam (會漢喃越南)
現
𠓀
09:05
09:05、𣈜4𣎃8𢆥2025
Trong Dang
討論
㨂𢵰
18.254拜
+107
→
Hội Nghiên cứu và Ứng dụng Hán Nôm (會研究吧應用漢喃)
𥮋
:
𢯢𢷮移動
Mobile web edit
Advanced mobile edit
𣈜3𣎃8𢆥2025
現
𠓀
17:01
17:01、𣈜3𣎃8𢆥2025
Bpn
討論
㨂𢵰
18.147拜
+87
空固縿略𢯢𢷮
𣈜2𣎃8𢆥2025
現
𠓀
14:37
14:37、𣈜2𣎃8𢆥2025
裴
討論
㨂𢵰
18.060拜
+87
→
Hội Nghiên cứu và Ứng dụng Hán Nôm (會研究吧應用漢喃)
現
𠓀
10:04
10:04、𣈜2𣎃8𢆥2025
Keepout2010
討論
㨂𢵰
17.973拜
+106
→
Hội Nghiên cứu và Ứng dụng Hán Nôm (會研究吧應用漢喃)
𣈜1𣎃8𢆥2025
現
𠓀
21:26
21:26、𣈜1𣎃8𢆥2025
SaigonSarang
討論
㨂𢵰
n
17.867拜
−45
→
Hội Hán Nôm Việt Nam (會漢喃越南)
現
𠓀
21:23
21:23、𣈜1𣎃8𢆥2025
SaigonSarang
討論
㨂𢵰
n
17.912拜
+578
→
Khu vực bỏ phiếu
現
𠓀
21:13
21:13、𣈜1𣎃8𢆥2025
SaigonSarang
討論
㨂𢵰
n
17.334拜
+1.029
空固縿略𢯢𢷮
現
𠓀
20:59
20:59、𣈜1𣎃8𢆥2025
SaigonSarang
討論
㨂𢵰
n
16.305拜
+1.096
→
Phần 2: Chức năng và nhiệm vụ
𣈜28𣎃7𢆥2025
現
𠓀
12:36
12:36、𣈜28𣎃7𢆥2025
SaigonSarang
討論
㨂𢵰
n
15.209拜
−231
→
Phần 2: Chức năng và nhiệm vụ
現
𠓀
09:22
09:22、𣈜28𣎃7𢆥2025
裴
討論
㨂𢵰
15.440拜
+8
空固縿略𢯢𢷮
現
𠓀
09:17
09:17、𣈜28𣎃7𢆥2025
裴
討論
㨂𢵰
15.432拜
+54
→
Góp ý và thảo luận
現
𠓀
09:14
09:14、𣈜28𣎃7𢆥2025
裴
討論
㨂𢵰
15.378拜
+1.637
→
Góp ý và thảo luận
𣈜27𣎃7𢆥2025
現
𠓀
22:49
22:49、𣈜27𣎃7𢆥2025
Yensid98
討論
㨂𢵰
13.741拜
+113
空固縿略𢯢𢷮
𥮋
:
𢯢𢷮移動
Mobile web edit
現
𠓀
14:38
14:38、𣈜27𣎃7𢆥2025
SaigonSarang
討論
㨂𢵰
n
13.628拜
+1.705
→
Phần 2: Chức năng và nhiệm vụ
現
𠓀
14:27
14:27、𣈜27𣎃7𢆥2025
SaigonSarang
討論
㨂𢵰
n
11.923拜
0
空固縿略𢯢𢷮
現
𠓀
12:46
12:46、𣈜27𣎃7𢆥2025
Keepout2010
討論
㨂𢵰
11.923拜
+130
→
Khu vực bỏ phiếu
𣈜26𣎃7𢆥2025
現
𠓀
21:15
21:15、𣈜26𣎃7𢆥2025
SaigonSarang
討論
㨂𢵰
n
11.793拜
+86
→
Phần 3: Địa danh
現
𠓀
20:54
20:54、𣈜26𣎃7𢆥2025
SaigonSarang
討論
㨂𢵰
n
11.707拜
+1.240
→
Phần 2: Chức năng và nhiệm vụ
現
𠓀
20:29
20:29、𣈜26𣎃7𢆥2025
SaigonSarang
討論
㨂𢵰
n
10.467拜
+442
→
Phần 1: Loại hình tổ chức
現
𠓀
16:41
16:41、𣈜26𣎃7𢆥2025
Bpn
討論
㨂𢵰
10.025拜
+488
Bpn
現
𠓀
14:29
14:29、𣈜26𣎃7𢆥2025
裴
討論
㨂𢵰
9.537拜
+113
空固縿略𢯢𢷮
𣈜24𣎃7𢆥2025
現
𠓀
12:14
12:14、𣈜24𣎃7𢆥2025
SaigonSarang
討論
㨂𢵰
n
9.424拜
+1.526
空固縿略𢯢𢷮
現
𠓀
03:35
03:35、𣈜24𣎃7𢆥2025
SaigonSarang
討論
㨂𢵰
7.898拜
+10
→
Phần 2: Chức năng và nhiệm vụ
𥮋
:
𢯢𢷮移動
Mobile web edit
𣈜23𣎃7𢆥2025
現
𠓀
21:10
21:10、𣈜23𣎃7𢆥2025
SaigonSarang
討論
㨂𢵰
n
7.888拜
+36
空固縿略𢯢𢷮
現
𠓀
21:08
21:08、𣈜23𣎃7𢆥2025
SaigonSarang
討論
㨂𢵰
n
7.852拜
+1
→
Khu vực bỏ phiếu
現
𠓀
21:07
21:07、𣈜23𣎃7𢆥2025
SaigonSarang
討論
㨂𢵰
n
7.851拜
0
→
Phần 2: Chức năng và nhiệm vụ
現
𠓀
21:05
21:05、𣈜23𣎃7𢆥2025
SaigonSarang
討論
㨂𢵰
7.851拜
+791
→
Các từ khác đóng vai trò định ngữ
現
𠓀
20:36
20:36、𣈜23𣎃7𢆥2025
SaigonSarang
討論
㨂𢵰
n
7.060拜
+262
→
Phần 2: Chức năng và nhiệm vụ
現
𠓀
20:27
20:27、𣈜23𣎃7𢆥2025
SaigonSarang
討論
㨂𢵰
n
6.798拜
+2.293
→
Câu lạc bộ (俱樂部)
𣈜21𣎃7𢆥2025
現
𠓀
18:32
18:32、𣈜21𣎃7𢆥2025
Trong Dang
討論
㨂𢵰
4.505拜
+109
→
Hội (會)
𥮋
:
𢯢𢷮移動
Mobile web edit
Advanced mobile edit
現
𠓀
10:42
10:42、𣈜21𣎃7𢆥2025
Yensid98
討論
㨂𢵰
4.396拜
+103
→
Hội (會)
𥮋
:
𢯢𢷮移動
Mobile web edit
𣈜19𣎃7𢆥2025
現
𠓀
15:39
15:39、𣈜19𣎃7𢆥2025
Bpn
討論
㨂𢵰
4.293拜
+920
空固縿略𢯢𢷮
現
𠓀
07:59
07:59、𣈜19𣎃7𢆥2025
SaigonSarang
討論
㨂𢵰
n
3.373拜
+230
空固縿略𢯢𢷮
𣈜18𣎃7𢆥2025
現
𠓀
17:31
17:31、𣈜18𣎃7𢆥2025
Keepout2010
討論
㨂𢵰
3.143拜
+107
→
Hội (會)
現
𠓀
15:48
15:48、𣈜18𣎃7𢆥2025
SaigonSarang
討論
㨂𢵰
n
3.036拜
+123
→
Khu vực bỏ phiếu
現
𠓀
15:36
15:36、𣈜18𣎃7𢆥2025
SaigonSarang
討論
㨂𢵰
n
2.913拜
+68
→
Phần 1: Loại hình tổ chức
現
𠓀
14:59
14:59、𣈜18𣎃7𢆥2025
裴
討論
㨂𢵰
2.845拜
+93
→
Hội (會)
現
𠓀
13:42
13:42、𣈜18𣎃7𢆥2025
SaigonSarang
討論
㨂𢵰
n
2.752拜
+636
空固縿略𢯢𢷮
現
𠓀
13:36
13:36、𣈜18𣎃7𢆥2025
SaigonSarang
討論
㨂𢵰
n
2.116拜
+106
→
Phần 1: Loại hình tổ chức
現
𠓀
13:34
13:34、𣈜18𣎃7𢆥2025
SaigonSarang
討論
㨂𢵰
n
2.010拜
+18
→
Khu vực bỏ phiếu
現
𠓀
13:29
13:29、𣈜18𣎃7𢆥2025
SaigonSarang
討論
㨂𢵰
n
1.992拜
−3
空固縿略𢯢𢷮
現
𠓀
13:22
13:22、𣈜18𣎃7𢆥2025
SaigonSarang
討論
㨂𢵰
n
1.995拜
+177
→
Khu vực bỏ phiếu
現
𠓀
12:23
12:23、𣈜18𣎃7𢆥2025
SaigonSarang
討論
㨂𢵰
n
1.818拜
+160
→
Khu vực bỏ phiếu
現
𠓀
10:57
10:57、𣈜18𣎃7𢆥2025
SaigonSarang
討論
㨂𢵰
n
1.658拜
+568
→
Phần 1: Loại hình tổ chức
現
𠓀
10:37
10:37、𣈜18𣎃7𢆥2025
SaigonSarang
討論
㨂𢵰
1.090拜
+1.090
造張㵋貝內容「Việc bỏ phiếu lựa chọn tên gọi mới cho Ủy ban Phục sinh Hán Nôm Việt Nam sẽ được tiến hành tại đây. *Thời gian bỏ phiếu: từ ngày 19/7/2025 đến hết ngày 25/7/2025. *Đối tượng đủ điều kiện tham gia bỏ phiếu: *# Các thành viên nòng cốt của Ủy ban; *# Các thành viên Vinawiki có trên 30 lần chỉnh sửa bài viết chính trong vòng 30 ngày gần nhất. ==Phần 1: Loại hình tổ…」