Uy-ki có thể chỉnh sửa bằng chữ Hán Nôm 威其固体整𢯢憑𡨸漢喃
𥮋:𢯢𢷮移動 Mobile web edit Advanced mobile edit |
𥮋:𢯢𢷮移動 Mobile web edit Advanced mobile edit |
| 𣳔1: |
𣳔1: |
| '''詞源學'''(Từ nguyên học、[[㗂英]]:''etymology''、[[㗂法]]:''étymologie'')𱺵梗學𧗱[[歷史]]𧵑各[[詞]]、源㭲𧵑衆、吧役形態吧語義𧵑衆𠊝𢷮𫥨哰蹺時間。吶㢅𫥨、「詞源𧵑𠬠詞」𱺵源㭲𧵑自妬。領域研究詞源學得開生自傳統[[博語學]](''philology'')。 | | '''詞源學'''(Từ nguyên học、[[㗂英]]:''etymology''、[[㗂法]]:''étymologie'')𱺵梗學𧗱[[歷史]]𧵑各[[詞]]、源㭲𧵑衆、吧役形態吧語義𧵑衆𠊝𢷮𫥨哰蹺時間。吶㢅𫥨、「詞源𧵑𠬠詞」𱺵源㭲𧵑自妬。領域研究詞源學得開生自傳統[[博語學]](''philology'')。 |
|
| |
|
| Đối với những ngôn ngữ có một lịch sử chữ viết lâu đời, các nhà từ nguyên học sử dụng các văn bản trong những ngôn ngữ này và các văn bản về những ngôn ngữ này để tìm hiểu xem các từ đã được sử dụng như thế nào trong những thời kỳ ban đầu của chúng và khi nào thì các từ này xuất hiện trong những ngôn ngữ đang được xem xét. Các nhà từ nguyên học còn sử dụng những phương pháp của [[ngôn ngữ học]] so sánh để tái tạo thông tin về những ngôn ngữ đã quá xa xưa đến nỗi ngày nay không còn bất cứ thông tin trực tiếp nào về chúng nữa.
| | 對貝仍言語固𠬠歷史𡨸曰𱍿𠁀、各茹詞源學使用各文本𥪝仍言語尼吧各文本𧗱仍言語尼抵尋曉䀡各詞㐌得使用如勢𱜢𥪝仍時期班頭𧵑衆吧欺𱜢時各詞尼出現𥪝仍言語當得䀡察。各茹詞源學群使用仍方法𧵑[[言語學]]𬧺𠁔抵再造通信𧗱仍言語㐌過賒𠸗𦤾餒𣈜𫢩空群不據通信直接𱜢𧗱衆𡛤。 |
版㵋一𣅶17:05、𣈜17𣎃4𢆥2025
詞源學(Từ nguyên học、㗂英:etymology、㗂法:étymologie)𱺵梗學𧗱歷史𧵑各詞、源㭲𧵑衆、吧役形態吧語義𧵑衆𠊝𢷮𫥨哰蹺時間。吶㢅𫥨、「詞源𧵑𠬠詞」𱺵源㭲𧵑自妬。領域研究詞源學得開生自傳統博語學(philology)。
對貝仍言語固𠬠歷史𡨸曰𱍿𠁀、各茹詞源學使用各文本𥪝仍言語尼吧各文本𧗱仍言語尼抵尋曉䀡各詞㐌得使用如勢𱜢𥪝仍時期班頭𧵑衆吧欺𱜢時各詞尼出現𥪝仍言語當得䀡察。各茹詞源學群使用仍方法𧵑言語學𬧺𠁔抵再造通信𧗱仍言語㐌過賒𠸗𦤾餒𣈜𫢩空群不據通信直接𱜢𧗱衆𡛤。