恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「CJKV:到底」
交面
n空固縿略𢯢𢷮 |
SaigonSarang (討論 | 㨂𢵰) n 𠊝替文本-「,」成「、」 |
||
| 𣳔37: | 𣳔37: | ||
:[副词] | :[副词] | ||
:* 怎么也(不)。 | :* 怎么也(不)。 | ||
:* | :* 也就是、毕竟、 最终。 | ||
🇰🇷 | 🇰🇷 | ||
版㵋一𣅶13:59、𣈜17𣎃3𢆥2025
🇨🇳 ㄉㄠˋ ㄉㄧˇ dàodǐ
🇰🇷 도저 tojŏ
🇻🇳 đáo để
[phó từ]
- (Dùng để bổ nghĩa cho tính từ) Quá, rất.
[tính từ]
- Chỉ sự khôn lanh trong cư xử, không nhường nhịn, không chịu thiệt, nghĩa nhẹ hơn của đanh đá.
🇺🇸
- [adverb]
- (Used to complement adjectives) Too, very.
- [adjective]
- Only the cleverness in manners, not to yield, not to suffer, the lighter meaning of stony.
🇨🇳
🇰🇷
🇯🇵
🇯🇵 とうてい tōtei
[副詞]
- (否定的な語を伴い)どうしても。
- とどのつまり。つまるところ。つまり。結局。畢竟。
🇺🇸
- [adverb]
- (With negative words) By all means.
- Which means. After all. In other words. After all. Eventually.
🇨🇳
- [副词]
- 怎么也(不)。
- 也就是、毕竟、 最终。
🇰🇷
🇻🇳