恪別𡧲版𢯢𢷮𧵑「板㑄:Qif」
交面
Trong Dang (討論 | 㨂𢵰) 空固縿略𢯢𢷮 𥮋:𢯢𢷮移動 Mobile web edit Advanced mobile edit |
Trong Dang (討論 | 㨂𢵰) 空固縿略𢯢𢷮 𥮋:𢯢𢷮移動 Mobile web edit Advanced mobile edit |
||
| 𣳔6: | 𣳔6: | ||
===板㑄尼用抵𫜵之?=== | ===板㑄尼用抵𫜵之?=== | ||
伴固体使用[[韋那威其:板㑄|板㑄]]尼抵扒着構築 <code>if...else</code> 𧵑仍[[言語立程]]實。'''板㑄尼㐌得𠊝替憑[[Trợ giúp:Tính toán##if|函句法 <code>#if:</code>]]。''' | |||
===碎使用伮如勢𱜢?=== | ===碎使用伮如勢𱜢?=== | ||
番版𣅶13:12、𣈜22𣎃8𢆥2025
句常𠳨
板㑄尼用抵𫜵之?
伴固体使用板㑄尼抵扒着構築 if...else 𧵑仍言語立程實。板㑄尼㐌得𠊝替憑函句法 #if:。
碎使用伮如勢𱜢?
{{qif
|test=GIÁ-TRỊ-ĐỂ-THỬ
|then=văn bản để hiển thị nếu kết quả không trống (có thể bao gồm GIÁ-TRỊ-ĐỂ-THỬ)
|else=văn bản để hiển thị nếu nó trống
}}
- Không bắt buộc định tham số
else. - Không định rõ kết quả nếu tham số
testvà/hoặcthenkhông được định ra. - Cũng không định rõ kết quả nếu tham số khác với
test,then, vàelseđược định ra. - Bản mẫu này không hoạt động với từ khóa
subst:.
譬喻
| Mã nguồn | Kết quả |
|---|---|
{{qif
|test={{boolne|foo|bar}}
|then=true
|else=false
}}
|
true |
{{qif
|test={{booleq|foo|bar}}
|then=true
|else=false
}}
|
true |
{{qif
|test=
|then=bar
}}
|
|
{{qif
|test=foo
|then=bar
}}
|
bar |
䀡添
- {{spif}}
- {{if}}
- {{if defined}}
- {{switch}}