𨀈𬧐內容
程單正
程單正
轉𨖅錆邊
隱
調向
張正
𠊝𢷮𧵆低
張偶然
助𢴇
顯示吧入 Hiển thị và Nhập
風𡨸漢喃 Phông chữ Hán Nôm
部𢫈漢喃 Bộ gõ Hán Nôm
工具轉字 Công cụ chuyển tự
𡨸漢喃準 Chữ Hán Nôm chuẩn
榜𡨸漢喃準常用 Bảng chữ Hán Nôm chuẩn Thường dùng
榜𡨸翻音 Bảng chữ Phiên âm
名冊各詞摱憑𡨸漢喃準 Danh sách các từ mượn bằng chữ Hán Nôm chuẩn
向引編輯 Hướng dẫn Biên tập
定樣排曰 Định dạng bài viết
捐𢵰 Quyên góp
衆碎懃伴𢴇扡 Chúng tôi cần bạn giúp đỡ
尋檢
尋檢
交面
造財款
登入
工具個人
造財款
登入
板㑄
:
張正/banner
板㑄
討論
㗂越
讀
䀡碼源
䀡歷史
工具
工具
轉𨖅錆邊
隱
作務
讀
䀡碼源
䀡歷史
終
各連結𦤾低
𠊝𢷮連關
張特別
載𧗱版印
連結常值
通信張
交面
轉𨖅錆邊
隱
Uy-ki có thể chỉnh sửa bằng chữ Hán Nôm 威其固体整𢯢憑𡨸漢喃
番版𠓨𣅶12:16、𣈜28𣎃4𢆥2024𧵑
Keepout2010
(
討論
|
㨂𢵰
)
(
恪
)
←番版𫇰
|
番版㵋一
(
恪
) |
番版㵋→
(
恪
)
集信:2023 seal logo UBPSHNVN-script-blue.png
韋那威其
(
VI-NA-UY-KI
)
結綏
(
kết nối
)
越南
(
việt nam
)
𧵑
(
của
)
𣈜
(
ngày
)
𣋚過
(
hôm qua
)
、
𣋚𫢩
(
hôm nay
)
吧
(
và
)
𣈜𣈕
(
ngày mai
)
𡊲試
Chỗ thử
助𢴇
Giúp đỡ
體類
Thể loại
張㵋
Trang mới
𤗆排
Mọi bài
䀡欣
Xem hơn
名冊排基本𢧚固
Thay đổi gần đây
張懃標準化
Trang cần tiêu chuẩn hoá
張使用𡨸漢喃準
Trang sử dụng chữ Hán Nôm chuẩn
𣋚𫢩𱺵
次𦒹
、𣈜
30𣎃1
𢆥
2026
、14:52(
UTC
)
𡖡耶露韋那威其
Nhóm Zalo Vi-na-uy-ki
Help for non-Vietnamese speakers and users who are not familiar with Chữ Nôm
體類
:
張固使用集信空存在