𨀈𬧐內容

言志1

Uy-ki có thể chỉnh sửa bằng chữ Hán Nôm 威其固体整𢯢憑𡨸漢喃
番版𠓨𣅶16:24、𣈜28𣎃5𢆥2025𧵑Keepout2010 (討論 | 㨂𢵰) (Keepout2010㐌𢷮言志1書院:言志1)
(恪) ←番版𫇰 | 番版㵋一 (恪) | 番版㵋→ (恪)

張𢷮向