高市 早苗
高市早苗 (Takaichi Sanaeたかいち さなえ (Cao-Thị Tảo-Miêu)? 生 𣈜 7 𣎃 3 年 1961) -羅 𠬠 政 治 家 𠊛 日 本 爲 現 当 羅 首 相 日 本 供 如 主 席 黨 民 主 自 由 詞 𣎃 10 年 2025, 同 時 羅 女 首 相 投 先 中 歷 史 日 本。 婆 供 層 担 任 𠬠 數 職 務 中 内 閣 𤲂 時 閣 舊 首 相 安倍晋三(Abe Shinzō) 爲 岸田文雄(Kishida Fumio)。[1][2] 𠸥 詞 𫢩 特 瓢 爫 首 相、 高市(Takaichi) 特 謨 写 羅 𠬠 中 忍 𠊛 婦 女 權 力 弌 替 界。[3][4] 𡨸國語/Chữ quốc ngữ Takaichi Sanae(<ref>被閧或固𠸜差纇註釋:𥮋𢲫<ref>被閧或固𠸜差
小 史 爲 工 作
生 𫥨 爲 𡘯 𨖲 在 山本郡山(Yamatokōriyama, Nara)高市( Takaichi) 卒 業 大 學 神戸 (Kobe)。𠓀 𫢩 𨀈 𠓨 𡥵 堂 政 治、 婆 層 羅 𠬠 作 者、 助 理 立 法 爲 發 声 援。 婆 得 擧 𠓨 下 院 唄 司 格 應 擧 員 獨 立 中 局 總 選 擧 年 1993、 爲 𡢐 妬 加 入 黨 民 主 自 由 (LDP) 𠓨 年 1996。[5] 羅 𠊛 特 首 相 安倍(Abe) 調 怛、 婆 𠰹 渚 𡗉 職 務 恪 憢 中 任 期 𧵑 安倍(Abe)、 妥 弼 弌 羅 位 置 部 長 内 務 爲 傳 通。 婆 層 爭 擧 中 局 瓢 擧 領 道 LDP 年 2021 忍 被 類 𠓀 望 補 票 決 定 爲 攝 次 波 終 局。 詞 年 2022 𦤾 2024、 帶 時 首 相 文雄岸田(Fumio Kishida)、 婆 渚 織 部 長 茹 𫭔 𧗱 安 寧 經 濟。[6]
歷 史 爭 擧
| 局 瓢 擧 | 𢆫 | 區 域 | 黨 派 | 數 票 | 結 果 |
|---|---|---|---|---|---|
| 瓢 擧 參 議 院 日 本 年 1992 | 31 | Khu vực toàn tỉnh Nara | Độc lập | 159.274 | Thất cử |
| 總 選 擧 日 本 年 1993 | 32 | Độc lập | 131.345 | Đắc cử | |
| 總 選 擧 日 本 年 1996 | 35 | Khu vực 1 Nara | Đảng Tân Tiến | 60.507 | Đắc cử |
| 總 選 擧 日 本 年 2000 | 39 | Khối đại diện tỷ lệ Kinki | Đảng Dân chủ Tự do | ー | Đắc cử |
| 總 選 擧 日 本 年 2003 | 42 | Khu vực 1 Nara | Đảng Dân chủ Tự do | 65.538 | Thất cử |
| 總 選 擧 日 本 年 2005 | 44 | Khu vực 2 Nara | Đảng Dân chủ Tự do | 92.096 | Đắc cử |
| 總 選 擧 日 本 年 2009 | 48 | Khu vực 2 Nara | Đảng Dân chủ Tự do | 94.879 | Đắc cử (theo diện PR) |
| 總 選 擧 日 本 年 2012 | 51 | Khu vực 2 Nara | Đảng Dân chủ Tự do | 86.747 | Đắc cử |
| 總 選 擧 日 本 年 2014 | 53 | Khu vực 2 Nara | Đảng Dân chủ Tự do | 96.218 | Đắc cử |
| 總 選 擧 日 本 年 2017 | 56 | Khu vực 2 Nara | Đảng Dân chủ Tự do | 124.508 | Đắc cử |
| 總 選 擧 日 本 年 2021 | 60 | Khu vực 2 Nara | Đảng Dân chủ Tự do | 141.858 | Đắc cử |
| 總 選 擧 日 本 年 2024 | 63 | Khu vực 2 Nara | Đảng Dân chủ Tự do | 128.554 | Đắc cử |
| 總 選 擧 日 本 年 2026 | 65 | Khu vực 2 Nara | Đảng Dân chủ Tự do | 193.708 | Đắc cử |
纇註釋:𥮋𢲫<ref>被閧或固𠸜差纇註釋:𥮋𢲫<ref>被閧或固𠸜差
| |||||