𨀈𬧐內容
程單正
程單正
轉𨖅錆邊
隱
調向
張正
𠊝𢷮𧵆低
張偶然
助𢴇
顯示吧入 Hiển thị và Nhập
風𡨸漢喃 Phông chữ Hán Nôm
部𢫈漢喃 Bộ gõ Hán Nôm
工具轉字 Công cụ chuyển tự
𡨸漢喃準 Chữ Hán Nôm chuẩn
榜𡨸漢喃準常用 Bảng chữ Hán Nôm chuẩn Thường dùng
榜𡨸翻音 Bảng chữ Phiên âm
名冊各詞摱憑𡨸漢喃準 Danh sách các từ mượn bằng chữ Hán Nôm chuẩn
向引編輯 Hướng dẫn Biên tập
定樣排曰 Định dạng bài viết
捐𢵰 Quyên góp
衆碎懃伴𢴇扡 Chúng tôi cần bạn giúp đỡ
尋檢
尋檢
交面
造財款
登入
工具個人
造財款
登入
䀡碼源𧵑高市 早苗
張
討論
㗂越
讀
䀡碼源
䀡歷史
工具
工具
轉𨖅錆邊
隱
作務
讀
䀡碼源
䀡歷史
終
各連結𦤾低
𠊝𢷮連關
張特別
通信張
交面
轉𨖅錆邊
隱
←
高市 早苗
伴空得權𢯢𢷮張尼、爲理由𢖖󠄁:
只仍成員𥪝𡖡
成員通常
㵋得寔現操作尼。
伴吻固体䀡吧抄劄碼源𧵑張尼。
高市早苗 (Takaichi Sanaeたかいち さなえ (Cao-Thị Tảo-Miêu)? 生 𣈜 7 𣎃 3 年 1961) -羅 𠬠 政 治 家 𠊛 日 本 爲 現 当 羅 首 相 日 本 供 如 主 席 黨 民 主 自 由 詞 𣎃 10 年 2025, 同 時 羅 女 首 相 投 先 中 歷 史 日 本。 婆 供 層 担 任 𠬠 數 職 務 中 内 閣 𤲂 時 閣 舊 首 相 安倍晋三(Abe Shinzō) 爲 岸田文雄(Kishida Fumio)。[1][2] 𠸥 詞 𫢩 特 瓢 爫 首 相、 高市(Takaichi) 特 謨 写 羅 𠬠 中 忍 𠊛 婦 女 權 力 弌 替 界。[3][4] 𡨸國語/Chữ quốc ngữ {{nihongo|'''Takaichi Sanae'''|{{ruby|高市 早苗|たかいち さなえ}}||hanviet=Cao-Thị Tảo-Miêu|extra=sinh ngày 7 tháng 3 năm 1961}} là một chính trị gia người Nhật Bản và hiện đang là Thủ tướng Nhật Bản cũng như Chủ tịch Đảng Dân chủ Tự do từ tháng 10 năm 2025, đồng thời là nữ thủ tướng đầu tiên trong lịch sử Nhật Bản. Bà cũng từng đảm nhiệm một số chức vụ trong nội các dưới thời các cựu Thủ tướng Abe Shinzō và Kishida Fumio.<ref name="Sanae Takaichi on course to become Japan’s first female PM after new coalition deal" /><ref name="Inspired by Thatcher, Sanae Takaichi becomes Japan's first female premier" /> Kể từ khi được bầu làm thủ tướng, Takaichi được mô tả là một trong những người phụ nữ quyền lực nhất thế giới.<ref /><ref /> == 小 史 爲 工 作 == 生 𫥨 爲 𡘯 𨖲 在 山本郡山(Yamatokōriyama, Nara)高市( Takaichi) 卒 業 大 學 神戸 (Kobe)。𠓀 𫢩 𨀈 𠓨 𡥵 堂 政 治、 婆 層 羅 𠬠 作 者、 助 理 立 法 爲 發 声 援。 婆 得 擧 𠓨 下 院 唄 司 格 應 擧 員 獨 立 中 局 總 選 擧 年 1993、 爲 𡢐 妬 加 入 黨 民 主 自 由 (LDP) 𠓨 年 1996。[5] 羅 𠊛 特 首 相 安倍(Abe) 調 怛、 婆 𠰹 渚 𡗉 職 務 恪 憢 中 任 期 𧵑 安倍(Abe)、 妥 弼 弌 羅 位 置 部 長 内 務 爲 傳 通。 婆 層 爭 擧 中 局 瓢 擧 領 道 LDP 年 2021 忍 被 類 𠓀 望 補 票 決 定 爲 攝 次 波 終 局。 詞 年 2022 𦤾 2024、 帶 時 首 相 文雄岸田(Fumio Kishida)、 婆 渚 織 部 長 茹 𫭔 𧗱 安 寧 經 濟。[6] == 歷 史 爭 擧 == {| class="wikitable" !局 瓢 擧 !𢆫 !區 域 !黨 派 !數 票 !結 果 |- |'''瓢 擧 參 議 院 日 本 年 1992''' |'''31''' |'''Khu vực toàn tỉnh Nara''' |'''Độc lập''' |'''159.274''' |'''Thất cử''' |- |'''總 選 擧 日 本 年 1993''' |'''32''' | |'''Độc lập''' |'''131.345''' |'''Đắc cử''' |- |'''總 選 擧 日 本 年 1996''' |'''35''' |'''Khu vực 1 Nara''' |'''Đảng Tân Tiến''' |'''60.507''' |'''Đắc cử''' |- |'''總 選 擧 日 本 年 2000''' |'''39''' |'''Khối đại diện tỷ lệ Kinki''' |'''Đảng Dân chủ Tự do''' |ー |'''Đắc cử''' |- |'''總 選 擧 日 本 年 2003''' |'''42''' |'''Khu vực 1 Nara''' |'''Đảng Dân chủ Tự do''' |'''65.538''' |'''Thất cử''' |- |'''總 選 擧 日 本 年 2005''' |'''44''' |'''Khu vực 2 Nara''' |'''Đảng Dân chủ Tự do''' |'''92.096''' |'''Đắc cử''' |- |'''總 選 擧 日 本 年 2009''' |'''48''' |'''Khu vực 2 Nara''' |'''Đảng Dân chủ Tự do''' |'''94.879''' |'''Đắc cử (theo diện PR)''' |- |'''總 選 擧 日 本 年 2012''' |'''51''' |'''Khu vực 2 Nara''' |'''Đảng Dân chủ Tự do''' |'''86.747''' |'''Đắc cử''' |- |'''總 選 擧 日 本 年 2014''' |'''53''' |'''Khu vực 2 Nara''' |'''Đảng Dân chủ Tự do''' |'''96.218''' |'''Đắc cử''' |- |'''總 選 擧 日 本 年 2017''' |'''56''' |'''Khu vực 2 Nara''' |'''Đảng Dân chủ Tự do''' |'''124.508''' |'''Đắc cử''' |- |'''總 選 擧 日 本 年 2021''' |'''60''' |'''Khu vực 2 Nara''' |'''Đảng Dân chủ Tự do''' |'''141.858''' |'''Đắc cử''' |- |'''總 選 擧 日 本 年 2024''' |'''63''' |'''Khu vực 2 Nara''' |'''Đảng Dân chủ Tự do''' |'''128.554''' |'''Đắc cử''' |- |'''總 選 擧 日 本 年 2026''' |'''65''' |'''Khu vực 2 Nara''' |'''Đảng Dân chủ Tự do''' |'''193.708''' |'''Đắc cử''' |- ! colspan="6" |<ref /><ref /> |}
各板㑄用𥪝張尼:
板㑄:Có hay không
(
䀡碼源
)
板㑄:Nihongo
(
䀡碼源
)
板㑄:Ruby
(
䀡碼源
)
板㑄:Yesno
(
䀡碼源
)
𢮿吏
高市 早苗
。