𨀈𬧐內容

意識

Uy-ki có thể chỉnh sửa bằng chữ Hán Nôm 威其固体整𢯢憑𡨸漢喃

意識(Ý thức)𱺵狀態咍特性𧵑事認識、或𧵑役認識物體邊外咍條之妬邊𥪝內在。[1][2]

註釋

  1. [1]
  2. [2]