𨀈𬧐內容

潘周楨

Uy-ki có thể chỉnh sửa bằng chữ Hán Nôm 威其固体整𢯢憑𡨸漢喃

潘周楨(Phan Châu Trinh/Phan Chu Trinh、18721926)、號𱺵西湖(Tây Hồ)、別號希瑪(Hy Mã)、自𱺵子幹(Tử Cán)。翁𱺵茹詩茹文、吧𱺵茹活動政治時近代𥪝歷史越南