𨀈𬧐內容

潘周楨

Uy-ki có thể chỉnh sửa bằng chữ Hán Nôm 威其固体整𢯢憑𡨸漢喃
番版𠓨𣅶10:34、𣈜13𣎃8𢆥2025𧵑Trong Dang (討論 | 㨂𢵰) (造張㵋貝內容「'''潘周楨'''(Phan Châu Trinh/Phan Chu Trinh、18721926)、號𱺵'''西湖'''(Tây Hồ)、別號'''希瑪'''(Hy Mã)、自𱺵'''子幹'''(Tử Cán)。翁𱺵茹詩茹文、吧𱺵茹活動政治時近代𥪝歷史越南。」)
(恪) ←番版𫇰 | 番版㵋一 (恪) | 番版㵋→ (恪)

潘周楨(Phan Châu Trinh/Phan Chu Trinh、18721926)、號𱺵西湖(Tây Hồ)、別號希瑪(Hy Mã)、自𱺵子幹(Tử Cán)。翁𱺵茹詩茹文、吧𱺵茹活動政治時近代𥪝歷史越南